(Top Banner Ad)
tattooing
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Văn hóa

tattooing

UK: /tæˈtuːɪŋ/ • US: /tæˈtuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xăm mình nghề xăm mình quá trình xăm mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or art of applying tattoos.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc nghệ thuật xăm mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tattooing is becoming increasingly popular."

    "Xăm mình ngày càng trở nên phổ biến."

  • "He's studying tattooing at art school."

    "Anh ấy đang học xăm mình tại trường nghệ thuật."

  • "Modern tattooing techniques are safer than those used in the past."

    "Các kỹ thuật xăm mình hiện đại an toàn hơn so với các kỹ thuật được sử dụng trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tattoo Hình xăm (trên da)
Verb tattoo Xăm (lên da)
Noun tattooist Thợ xăm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Tahitian
tatau
English
tattoo
English
tattooing

Nguồn gốc từ 'Tatau'

Từ 'tattoo' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ 'tatau' trong tiếng Tahitian, được thuyền trưởng James Cook ghi lại trong các chuyến thám hiểm Thái Bình Dương vào thế kỷ 18. 'Tatau' ban đầu chỉ hành động khắc hình lên da bằng cách dùng các công cụ sắc nhọn và mực tự nhiên. Dần dần, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'tattoo', sau đó là 'tattooing' để chỉ quá trình xăm mình.

Usage Note

Từ 'tattooing' nhấn mạnh vào hành động xăm mình, quá trình tạo ra hình xăm. Nó thường được sử dụng để mô tả kỹ thuật, phương pháp hoặc nghề nghiệp liên quan đến xăm mình. So với 'tattoo', 'tattooing' mang tính động nhiều hơn, chỉ hành động thay vì chỉ sản phẩm (hình xăm).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'skilled in tattooing' (khéo léo trong việc xăm mình), 'the art of tattooing' (nghệ thuật xăm mình). 'In' thường dùng để chỉ kỹ năng, khả năng. 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu, thuộc về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tattooing
  • professional professional tattooing
    (Xăm hình chuyên nghiệp)
  • traditional traditional tattooing
    (Xăm hình truyền thống)
  • amateur amateur tattooing
    (Xăm hình nghiệp dư)
Verb + tattooing
  • get get a tattooing
    (Đi xăm mình)
  • practice practice tattooing
    (Tập xăm)
  • remove remove a tattooing
    (Xóa hình xăm)

Idioms

  • to wear your heart on your sleeve (related: similar to showing something as a tattoo would)

    Để lộ cảm xúc thật của mình, không che giấu

    "He wears his heart on his sleeve, so everyone knows when he's upset."

    (Anh ấy không hề che giấu cảm xúc, nên ai cũng biết khi nào anh ấy buồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tattooing

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc nghệ thuật xăm mình.

"Tattooing is becoming increasingly popular."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattooing".

Ý nghĩa văn hóa của hình xăm

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, xăm mình không chỉ là một hình thức trang trí cơ thể mà còn mang ý nghĩa tâm linh, biểu tượng của địa vị xã hội, hoặc dấu ấn của những nghi lễ trưởng thành. Ví dụ, ở một số bộ tộc Polynesia, hình xăm là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa và lịch sử của họ.