tattoo art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of creating tattoos; tattoos considered as an art form.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật xăm mình; hình xăm được xem như một loại hình nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's studying tattoo art at a local college."
"Cô ấy đang học nghệ thuật xăm mình tại một trường cao đẳng địa phương."
-
"Tattoo art has become increasingly popular in recent years."
"Nghệ thuật xăm mình ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"He appreciates tattoo art as a form of self-expression."
"Anh ấy đánh giá cao nghệ thuật xăm mình như một hình thức thể hiện bản thân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cả quá trình tạo ra hình xăm và bản thân hình xăm như một sản phẩm nghệ thuật. Nó nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo, kỹ thuật và thẩm mỹ của việc xăm mình. Khác với 'tattoo' đơn thuần chỉ hình xăm, 'tattoo art' nhấn mạnh tính nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
amazing tattoo art (nghệ thuật xăm tuyệt vời)
-
intricate tattoo art (nghệ thuật xăm phức tạp)
-
colorful tattoo art (nghệ thuật xăm đầy màu sắc)
-
appreciate tattoo art (trân trọng nghệ thuật xăm)
-
study tattoo art (nghiên cứu nghệ thuật xăm)
-
create tattoo art (tạo ra nghệ thuật xăm)
Idioms
-
a permanent mark (tattoo art)
một dấu ấn vĩnh viễn (nghệ thuật xăm)
"Getting a tattoo is like leaving a permanent mark on your skin."
(Xăm mình giống như để lại một dấu ấn vĩnh viễn trên da của bạn.)
-
wear your heart on your sleeve (through tattoo art)
thể hiện cảm xúc thật (thông qua nghệ thuật xăm)
"Some people wear their heart on their sleeve through tattoo art, expressing their deepest feelings."
(Một số người thể hiện cảm xúc thật thông qua nghệ thuật xăm, bày tỏ những cảm xúc sâu sắc nhất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tattoo art
Danh từNghệ thuật xăm mình; hình xăm được xem như một loại hình nghệ thuật.
"She's studying tattoo art at a local college."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied tattoo art more diligently, I would have become a better tattoo artist. |
Nếu tôi đã học nghệ thuật xăm hình chăm chỉ hơn, tôi đã trở thành một nghệ sĩ xăm hình giỏi hơn. |
| Phủ định | If she hadn't gotten tattooed so impulsively, she might not have regretted her tattoo art. |
Nếu cô ấy không xăm hình một cách bốc đồng như vậy, có lẽ cô ấy đã không hối hận về hình xăm của mình. |
| Nghi vấn | Would he have appreciated the tattoo art more if he had understood the artist's intention? |
Liệu anh ấy có đánh giá cao nghệ thuật xăm hình hơn nếu anh ấy hiểu được ý định của người nghệ sĩ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tattoo art".
