skin art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of creating designs on the skin, typically using tattoos or body painting.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các thiết kế trên da, thường sử dụng hình xăm hoặc vẽ trên cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Skin art is a growing trend, with many people expressing themselves through tattoos and body painting."
"Nghệ thuật trên da đang là một xu hướng ngày càng phát triển, với nhiều người thể hiện bản thân thông qua hình xăm và vẽ trên cơ thể."
-
"Some forms of skin art are temporary, while others are permanent."
"Một số hình thức nghệ thuật trên da chỉ là tạm thời, trong khi những hình thức khác là vĩnh viễn."
-
"Museums are now showcasing skin art as a legitimate art form."
"Các bảo tàng hiện đang trưng bày nghệ thuật trên da như một hình thức nghệ thuật hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Skin art" là một thuật ngữ bao quát hơn so với "tattoo" (hình xăm), vì nó bao gồm cả các hình thức trang trí da tạm thời như vẽ trên cơ thể (body painting) và các phương pháp khác ngoài xăm vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật và sáng tạo trong việc trang trí da.
Prepositions
Khi sử dụng "on", nó thường đề cập đến vị trí, ví dụ: "skin art on the arm". Khi sử dụng "of", nó thường biểu thị thuộc tính hoặc nguồn gốc, ví dụ: "a form of skin art".
Collocations (Từ đi kèm)
-
elaborate elaborate skin art (nghệ thuật xăm hình công phu, tinh xảo)
-
intricate intricate skin art (nghệ thuật xăm hình phức tạp)
-
permanent permanent skin art (nghệ thuật xăm hình vĩnh viễn)
-
temporary temporary skin art (nghệ thuật xăm hình tạm thời)
-
traditional traditional skin art (nghệ thuật xăm hình truyền thống)
-
modern modern skin art (nghệ thuật xăm hình hiện đại)
-
create create skin art (sáng tạo nghệ thuật xăm hình)
-
get get skin art (có được hình xăm, đi xăm hình)
-
display display skin art (trưng bày nghệ thuật xăm hình)
-
admire admire skin art (ngưỡng mộ nghệ thuật xăm hình)
Idioms
-
get some skin art
đi xăm hình, có được hình xăm
"Many people choose to get some skin art as a form of self-expression."
(Nhiều người chọn đi xăm hình như một hình thức thể hiện bản thân.)
-
a piece of skin art
một tác phẩm xăm nghệ thuật
"Her back is covered with a beautiful piece of skin art."
(Lưng cô ấy được bao phủ bởi một tác phẩm xăm nghệ thuật tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin art
danh từHành động hoặc nghệ thuật tạo ra các thiết kế trên da, thường sử dụng hình xăm hoặc vẽ trên cơ thể.
"Skin art is a growing trend, with many people expressing themselves through tattoos and body painting."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to get skin art on her back next month. |
Cô ấy sẽ xăm hình nghệ thuật lên lưng vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to consider skin art for their wedding. |
Họ sẽ không cân nhắc nghệ thuật xăm mình cho đám cưới của họ. |
| Nghi vấn | Are you going to show your skin art at the exhibition? |
Bạn có định trưng bày nghệ thuật xăm mình của bạn tại triển lãm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin art".
