(Top Banner Ad)
skin art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật và Văn hóa

skin art

UK: /ˈskɪn ɑːt/ • US: /ˈskɪn ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật trên da hình thức trang trí da văn hóa xăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of creating designs on the skin, typically using tattoos or body painting.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các thiết kế trên da, thường sử dụng hình xăm hoặc vẽ trên cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skin art is a growing trend, with many people expressing themselves through tattoos and body painting."

    "Nghệ thuật trên da đang là một xu hướng ngày càng phát triển, với nhiều người thể hiện bản thân thông qua hình xăm và vẽ trên cơ thể."

  • "Some forms of skin art are temporary, while others are permanent."

    "Một số hình thức nghệ thuật trên da chỉ là tạm thời, trong khi những hình thức khác là vĩnh viễn."

  • "Museums are now showcasing skin art as a legitimate art form."

    "Các bảo tàng hiện đang trưng bày nghệ thuật trên da như một hình thức nghệ thuật hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tattoo hình xăm
Verb tattoo xăm hình
Noun body art nghệ thuật cơ thể
Noun skin da
Noun artist nghệ sĩ (xăm hình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old English
scinn
Middle English
skin
Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
Modern English
skin art (compound)

Nguồn gốc của 'skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn', chỉ lớp da của động vật. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành 'skin' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là lớp vỏ ngoài của cơ thể người hoặc động vật.

Nguồn gốc của 'art'

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là 'kỹ năng' hoặc 'thủ công'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, dần mang nghĩa rộng hơn để chỉ sự sáng tạo, biểu cảm và thẩm mỹ.

Sự kết hợp 'skin art'

'Skin art' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'skin' (da) và 'art' (nghệ thuật) để mô tả nghệ thuật được thực hiện trực tiếp trên da, thường dùng để chỉ hình xăm hoặc các hình thức trang trí cơ thể khác.

Usage Note

"Skin art" là một thuật ngữ bao quát hơn so với "tattoo" (hình xăm), vì nó bao gồm cả các hình thức trang trí da tạm thời như vẽ trên cơ thể (body painting) và các phương pháp khác ngoài xăm vĩnh viễn. Nó nhấn mạnh tính nghệ thuật và sáng tạo trong việc trang trí da.

Prepositions

on of

Khi sử dụng "on", nó thường đề cập đến vị trí, ví dụ: "skin art on the arm". Khi sử dụng "of", nó thường biểu thị thuộc tính hoặc nguồn gốc, ví dụ: "a form of skin art".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin art
  • elaborate elaborate skin art
    (nghệ thuật xăm hình công phu, tinh xảo)
  • intricate intricate skin art
    (nghệ thuật xăm hình phức tạp)
  • permanent permanent skin art
    (nghệ thuật xăm hình vĩnh viễn)
  • temporary temporary skin art
    (nghệ thuật xăm hình tạm thời)
  • traditional traditional skin art
    (nghệ thuật xăm hình truyền thống)
  • modern modern skin art
    (nghệ thuật xăm hình hiện đại)
Verb + skin art
  • create create skin art
    (sáng tạo nghệ thuật xăm hình)
  • get get skin art
    (có được hình xăm, đi xăm hình)
  • display display skin art
    (trưng bày nghệ thuật xăm hình)
  • admire admire skin art
    (ngưỡng mộ nghệ thuật xăm hình)

Idioms

  • get some skin art

    đi xăm hình, có được hình xăm

    "Many people choose to get some skin art as a form of self-expression."

    (Nhiều người chọn đi xăm hình như một hình thức thể hiện bản thân.)

  • a piece of skin art

    một tác phẩm xăm nghệ thuật

    "Her back is covered with a beautiful piece of skin art."

    (Lưng cô ấy được bao phủ bởi một tác phẩm xăm nghệ thuật tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin art

danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các thiết kế trên da, thường sử dụng hình xăm hoặc vẽ trên cơ thể.

"Skin art is a growing trend, with many people expressing themselves through tattoos and body painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to get skin art on her back next month.
Cô ấy sẽ xăm hình nghệ thuật lên lưng vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to consider skin art for their wedding.
Họ sẽ không cân nhắc nghệ thuật xăm mình cho đám cưới của họ.
Nghi vấn
Are you going to show your skin art at the exhibition?
Bạn có định trưng bày nghệ thuật xăm mình của bạn tại triển lãm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin art".

Lịch sử lâu đời của nghệ thuật xăm mình

Nghệ thuật xăm mình, hay 'skin art', có lịch sử hàng ngàn năm. Một trong những bằng chứng lâu đời nhất là 'Người băng Ötzi', được tìm thấy với hơn 60 hình xăm trên cơ thể, có niên đại hơn 5.000 năm. Điều này cho thấy xăm mình đã tồn tại từ thời cổ đại và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau như tín ngưỡng, địa vị xã hội hay chữa bệnh.

Chuyển dịch trong nhận thức văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'skin art' từng bị kỳ thị và gắn liền với các nhóm ngoài lề xã hội (thủy thủ, tù nhân). Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, nó đã trải qua một sự chuyển đổi đáng kể, trở thành một hình thức nghệ thuật được chấp nhận rộng rãi và là phương tiện thể hiện cá nhân, phong cách sống và kể chuyện.