(Top Banner Ad)
taught
B1
Động từ B1 Giáo dục

taught

UK: /tɔːt/ • US: /tɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

đã dạy truyền đạt giáo dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of teach.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'teach'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She taught me how to play the piano."

    "Cô ấy đã dạy tôi cách chơi piano."

  • "He taught history at the local high school."

    "Ông ấy đã dạy môn lịch sử tại trường trung học phổ thông địa phương."

  • "My mother taught me to be kind to others."

    "Mẹ tôi đã dạy tôi phải tử tế với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teach dạy
Noun teacher giáo viên
Noun teaching sự dạy học
Adjective teachable dễ dạy, dễ bảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taikijaną
Old English
tæċan
Middle English
techen

Nguồn gốc của 'Taught'

Từ 'taught' bắt nguồn từ động từ 'tæċan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chỉ dẫn' hoặc 'hướng dẫn'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ là việc truyền đạt kiến thức mà còn là việc chỉ đường hoặc đưa ra lời khuyên. Sự phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta hiểu về giáo dục và sự học hỏi.

Usage Note

'Taught' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'teach', có nghĩa là truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm cho ai đó. Nó nhấn mạnh hành động đã xảy ra trong quá khứ. Không có sắc thái đặc biệt so với 'teach' ngoại trừ về mặt thời gian.

Prepositions

to about

'Taught to' thường được sử dụng để chỉ việc dạy ai đó làm gì (ví dụ: taught to swim). 'Taught about' thường được sử dụng để chỉ việc dạy về một chủ đề nào đó (ví dụ: taught about history).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taught
  • well well-taught students
    (những học sinh được dạy dỗ tốt)
  • poorly poorly taught students
    (những học sinh được dạy dỗ kém)
Verb + taught
  • be be taught a lesson
    (được dạy cho một bài học)
  • have have taught before
    (đã từng dạy trước đây)
Adverb + taught
  • newly newly taught skill
    (kỹ năng mới được dạy)
  • recently recently taught concept
    (khái niệm mới được dạy gần đây)

Idioms

  • be taught a lesson

    nhận được một bài học (thường là sau một trải nghiệm khó khăn)

    "He was taught a lesson when he lost all his money gambling."

    (Anh ta đã nhận được một bài học khi mất hết tiền bạc vào cờ bạc.)

  • You can't teach an old dog new tricks

    khó mà thay đổi thói quen hoặc dạy một người lớn tuổi những điều mới

    "I've tried to get my dad to use a smartphone, but you can't teach an old dog new tricks."

    (Tôi đã cố gắng để bố tôi sử dụng điện thoại thông minh, nhưng khó mà dạy một người lớn tuổi những điều mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taught

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'teach'.

"She taught me how to play the piano."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to teach me how to play chess when I was a child.
Ông tôi đã từng dạy tôi chơi cờ khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
She didn't use to teach English, but now she does.
Cô ấy đã từng không dạy tiếng Anh, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did your mother use to teach at this school?
Mẹ bạn đã từng dạy ở trường này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taught".

Giá trị của Giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giáo dục được coi là chìa khóa để thành công và phát triển cá nhân. Việc được 'taught well' (dạy dỗ tốt) thường được xem là một lợi thế lớn trong cuộc sống, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và xã hội. Sự nhấn mạnh vào việc học tập suốt đời cũng rất quan trọng.

Phương pháp Montessori

Phương pháp Montessori là một triết lý giáo dục nhấn mạnh vào việc học tập tự định hướng và sự phát triển toàn diện của trẻ. Thay vì chỉ đơn thuần được 'taught' kiến thức, trẻ em được khuyến khích khám phá và học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế và các hoạt động tương tác. Phương pháp này đang ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.