(Top Banner Ad)
taxi stand
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

taxi stand

UK: /ˈtæksi stænd/ • US: /ˈtæksi stænd/

Nghĩa tiếng Việt

bãi đỗ taxi điểm chờ taxi trạm taxi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated place where taxis park and wait for passengers.

Vietnamese Meaning

Địa điểm được chỉ định nơi taxi đậu và chờ hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can find a taxi at the taxi stand outside the airport."

    "Bạn có thể tìm thấy taxi ở bãi đậu taxi bên ngoài sân bay."

  • "The taxi stand was crowded with people waiting for a ride."

    "Bãi đỗ taxi đông nghẹt người chờ xe."

  • "I'll meet you at the taxi stand in front of the train station."

    "Tôi sẽ gặp bạn ở bãi đỗ taxi trước ga tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxi xe taxi
Verb stand đứng, vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

English
taxi
English
stand
English
taxi stand

Nguồn gốc của Taxi Stand

Thuật ngữ 'taxi stand' xuất hiện cùng với sự phát triển của dịch vụ taxi. Ban đầu, đó là những địa điểm được chỉ định nơi taxi có thể đậu và chờ khách. Những địa điểm này trở nên phổ biến ở các thành phố lớn, giúp hành khách dễ dàng tìm taxi và tạo sự trật tự trong giao thông đô thị.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một khu vực cụ thể, thường là ở sân bay, nhà ga, hoặc trung tâm thành phố, nơi taxi được phép đỗ và đón khách. Nó mang tính chính thức hơn so với việc chỉ một chỗ đỗ taxi bất kỳ.

Prepositions

at near

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí chính xác (e.g., 'The taxi is at the taxi stand'). Sử dụng 'near' để chỉ vị trí gần đó (e.g., 'He waited near the taxi stand').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxi stand
  • nearby nearby taxi stand
    (bãi đỗ taxi gần đây)
  • designated designated taxi stand
    (bãi đỗ taxi được chỉ định)
Verb + taxi stand
  • find find a taxi stand
    (tìm một bãi đỗ taxi)
  • go to go to a taxi stand
    (đi đến một bãi đỗ taxi)

Idioms

  • Waiting at the taxi stand of life

    Chờ đợi những cơ hội trong cuộc sống.

    "He felt like he was waiting at the taxi stand of life, watching everyone else get picked up."

    (Anh ấy cảm thấy như đang chờ ở bãi đỗ taxi của cuộc đời, nhìn những người khác được đón đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxi stand

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm được chỉ định nơi taxi đậu và chờ hành khách.

"You can find a taxi at the taxi stand outside the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi stand".

Quy định về Taxi Stand

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, taxi stand thường được đặt ở những khu vực giao thông quan trọng như sân bay, nhà ga, trung tâm mua sắm. Việc này giúp điều phối giao thông và cung cấp dịch vụ taxi một cách hiệu quả cho người dân và du khách.