taxi rank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi taxi đỗ để chờ hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The taxi rank is located just outside the train station."
"Bãi đỗ taxi nằm ngay bên ngoài nhà ga xe lửa."
-
"We waited at the taxi rank for about 20 minutes."
"Chúng tôi đợi ở bãi đỗ taxi khoảng 20 phút."
-
"Is this the taxi rank?"
"Đây có phải là bãi đỗ taxi không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một khu vực được chỉ định, thường là ở các địa điểm công cộng như sân bay, nhà ga xe lửa hoặc trung tâm thành phố, nơi taxi được phép chờ khách. Nó nhấn mạnh trật tự và sự tiện lợi cho hành khách.
Prepositions
“At” chỉ vị trí chính xác của bãi đỗ taxi. Ví dụ: "The taxi rank is at the airport exit.". “Near” chỉ vị trí gần bãi đỗ taxi. Ví dụ: "I'm standing near the taxi rank."
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy taxi rank (một bến taxi đông đúc)
-
empty an empty taxi rank (một bến taxi trống rỗng)
-
designated a designated taxi rank (một bến taxi được chỉ định)
-
find find a taxi rank (tìm một bến taxi)
-
wait at wait at a taxi rank (chờ ở bến taxi)
-
head to head to the taxi rank (đi đến bến taxi)
-
queue at the queue at the taxi rank (hàng đợi ở bến taxi)
-
drivers at the drivers at the taxi rank (các tài xế ở bến taxi)
Idioms
-
wait at the taxi rank
Chờ đợi ở bến taxi (để đón khách hoặc đi taxi)
"We had to wait at the taxi rank for a long time."
(Chúng tôi đã phải chờ ở bến taxi một lúc lâu.)
-
find a taxi rank
Tìm một bến taxi (để đón xe)
"Can you help me find a taxi rank near here?"
(Bạn có thể giúp tôi tìm một bến taxi gần đây không?)
-
join the queue at the taxi rank
Xếp hàng vào hàng đợi ở bến taxi
"You need to join the queue at the taxi rank during peak hours."
(Bạn cần phải xếp hàng ở bến taxi trong giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taxi rank
danh từMột địa điểm nơi taxi đỗ để chờ hành khách.
"The taxi rank is located just outside the train station."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the taxi rank is located near the station is convenient for travelers. |
Việc bãi taxi nằm gần nhà ga rất thuận tiện cho hành khách. |
| Phủ định | Whether there is a taxi rank available at this hour is not guaranteed. |
Liệu có bãi taxi nào hoạt động vào giờ này hay không thì không được đảm bảo. |
| Nghi vấn | Where the new taxi rank will be built is still under discussion. |
Địa điểm xây dựng bãi taxi mới vẫn đang được thảo luận. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there were a taxi rank closer to my house. |
Tôi ước có một bãi taxi gần nhà tôi hơn. |
| Phủ định | If only there weren't so many people waiting at the taxi rank. |
Giá như không có quá nhiều người đợi ở bãi taxi. |
| Nghi vấn | I wish I could find out if there would be taxis available at the taxi rank later tonight. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu có taxi ở bãi taxi tối nay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi rank".
