(Top Banner Ad)
taxi rank
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải

taxi rank

UK: /ˈtæksi ræŋk/ • US: /ˈtæksi ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bãi đỗ taxi điểm chờ taxi trạm taxi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where taxis park while waiting for passengers.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi taxi đỗ để chờ hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxi rank is located just outside the train station."

    "Bãi đỗ taxi nằm ngay bên ngoài nhà ga xe lửa."

  • "We waited at the taxi rank for about 20 minutes."

    "Chúng tôi đợi ở bãi đỗ taxi khoảng 20 phút."

  • "Is this the taxi rank?"

    "Đây có phải là bãi đỗ taxi không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxi Xe taxi
Verb taxi Đi taxi (bằng cách sử dụng dịch vụ taxi)
Noun rank Hàng, dãy (người, vật); thứ hạng
Verb rank Xếp hạng, sắp xếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

French
taximètre
English
taximeter cabriolet
English
taxi
Old French
ranc
English
rank
English
taxi rank

Nguồn gốc 'taxi'

Từ 'taxi' là viết tắt của 'taximeter cabriolet'. 'Taximeter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'taximètre', kết hợp giữa 'taxe' (phí, thuế) và tiếng Hy Lạp 'metron' (đo lường), chỉ thiết bị đo quãng đường và tính tiền. 'Cabriolet' là một loại xe ngựa kéo nhỏ.

Nguồn gốc 'rank'

Từ 'rank' có nghĩa là 'hàng, dãy' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ranc'. Khi kết hợp với 'taxi', 'taxi rank' mô tả một nơi mà các xe taxi xếp hàng chờ khách, tương tự như một hàng xe.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một khu vực được chỉ định, thường là ở các địa điểm công cộng như sân bay, nhà ga xe lửa hoặc trung tâm thành phố, nơi taxi được phép chờ khách. Nó nhấn mạnh trật tự và sự tiện lợi cho hành khách.

Prepositions

at near

“At” chỉ vị trí chính xác của bãi đỗ taxi. Ví dụ: "The taxi rank is at the airport exit.". “Near” chỉ vị trí gần bãi đỗ taxi. Ví dụ: "I'm standing near the taxi rank."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taxi rank
  • busy a busy taxi rank
    (một bến taxi đông đúc)
  • empty an empty taxi rank
    (một bến taxi trống rỗng)
  • designated a designated taxi rank
    (một bến taxi được chỉ định)
Verb + taxi rank
  • find find a taxi rank
    (tìm một bến taxi)
  • wait at wait at a taxi rank
    (chờ ở bến taxi)
  • head to head to the taxi rank
    (đi đến bến taxi)
Noun + taxi rank
  • queue at the queue at the taxi rank
    (hàng đợi ở bến taxi)
  • drivers at the drivers at the taxi rank
    (các tài xế ở bến taxi)

Idioms

  • wait at the taxi rank

    Chờ đợi ở bến taxi (để đón khách hoặc đi taxi)

    "We had to wait at the taxi rank for a long time."

    (Chúng tôi đã phải chờ ở bến taxi một lúc lâu.)

  • find a taxi rank

    Tìm một bến taxi (để đón xe)

    "Can you help me find a taxi rank near here?"

    (Bạn có thể giúp tôi tìm một bến taxi gần đây không?)

  • join the queue at the taxi rank

    Xếp hàng vào hàng đợi ở bến taxi

    "You need to join the queue at the taxi rank during peak hours."

    (Bạn cần phải xếp hàng ở bến taxi trong giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxi rank

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi taxi đỗ để chờ hành khách.

"The taxi rank is located just outside the train station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the taxi rank is located near the station is convenient for travelers.
Việc bãi taxi nằm gần nhà ga rất thuận tiện cho hành khách.
Phủ định
Whether there is a taxi rank available at this hour is not guaranteed.
Liệu có bãi taxi nào hoạt động vào giờ này hay không thì không được đảm bảo.
Nghi vấn
Where the new taxi rank will be built is still under discussion.
Địa điểm xây dựng bãi taxi mới vẫn đang được thảo luận.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there were a taxi rank closer to my house.
Tôi ước có một bãi taxi gần nhà tôi hơn.
Phủ định
If only there weren't so many people waiting at the taxi rank.
Giá như không có quá nhiều người đợi ở bãi taxi.
Nghi vấn
I wish I could find out if there would be taxis available at the taxi rank later tonight.
Tôi ước tôi có thể biết liệu có taxi ở bãi taxi tối nay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi rank".

Hệ thống xếp hàng có tổ chức

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh, 'taxi rank' là một phần quan trọng của văn hóa giao thông công cộng. Nó thể hiện một hệ thống có tổ chức, nơi cả tài xế và hành khách đều xếp hàng chờ lượt. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng, tránh tình trạng tranh giành khách và tài xế, đồng thời góp phần duy trì trật tự nơi công cộng.

Sự thay đổi với công nghệ

Mặc dù 'taxi rank' vẫn phổ biến ở các điểm nóng như sân bay, nhà ga, nhưng sự phát triển của các ứng dụng gọi xe công nghệ (như Uber, Grab) đã làm giảm đáng kể vai trò truyền thống của bến taxi ở một số khu vực, khi hành khách có thể gọi xe trực tiếp qua điện thoại thay vì phải đến bến.