(Top Banner Ad)
tcp/ip
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

tcp/ip

UK: /ˌtiː siː piː aɪˈpiː/ • US: /ˌtiː siː piː aɪˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

bộ giao thức TCP/IP giao thức TCP/IP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A suite of communication protocols used to interconnect network devices on the internet.

Vietnamese Meaning

Một bộ giao thức truyền thông được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng trên internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most internet applications rely on the TCP/IP protocol suite."

    "Hầu hết các ứng dụng internet đều dựa vào bộ giao thức TCP/IP."

  • "Understanding TCP/IP is crucial for network administrators."

    "Hiểu về TCP/IP là rất quan trọng đối với các quản trị viên mạng."

  • "The TCP/IP model has four layers: application, transport, internet, and link."

    "Mô hình TCP/IP có bốn lớp: ứng dụng, giao vận, internet và liên kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protocol giao thức (một tập hợp các quy tắc cho việc truyền dữ liệu)
Noun internet mạng Internet
Adjective networked kết nối mạng

Synonyms

internet protocol suite (bộ giao thức internet)

Related Words

HTTP (Giao thức truyền siêu văn bản)SMTP (Giao thức thư tín đơn giản)FTP (Giao thức truyền tập tin)DNS (Hệ thống tên miền)OSI model (Mô hình OSI)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
TCP/IP

Nguồn gốc của TCP/IP

TCP/IP là viết tắt của Transmission Control Protocol/Internet Protocol. Nó ra đời từ những năm 1970, được phát triển bởi DARPA (Cơ quan Dự án Nghiên cứu Tiên tiến thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ) để kết nối các mạng máy tính khác nhau. TCP/IP là nền tảng cho Internet hiện đại, cho phép các thiết bị trên toàn thế giới giao tiếp với nhau.

Usage Note

TCP/IP là nền tảng của giao tiếp dữ liệu trên internet. Nó không phải là một giao thức đơn lẻ mà là một bộ các giao thức hoạt động cùng nhau. TCP (Transmission Control Protocol) quản lý việc truyền dữ liệu đáng tin cậy giữa các ứng dụng, đảm bảo dữ liệu được gửi theo đúng thứ tự và không bị mất. IP (Internet Protocol) xử lý việc định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng.

Prepositions

over on through

* **over TCP/IP:** Chỉ việc sử dụng TCP/IP như một nền tảng cho một giao thức hoặc ứng dụng khác. Ví dụ: 'HTTP operates over TCP/IP'.
* **on TCP/IP:** Tương tự như 'over', nhấn mạnh việc chạy trên nền TCP/IP. Ví dụ: 'The network runs on TCP/IP'.
* **through TCP/IP:** Nhấn mạnh việc dữ liệu được truyền tải thông qua giao thức TCP/IP. Ví dụ: 'Data is transmitted through TCP/IP'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + TCP/IP
  • standard standard TCP/IP
    (TCP/IP tiêu chuẩn)
  • basic basic TCP/IP
    (TCP/IP cơ bản)
  • default default TCP/IP
    (TCP/IP mặc định)
Verb + TCP/IP
  • use use TCP/IP
    (sử dụng TCP/IP)
  • configure configure TCP/IP
    (cấu hình TCP/IP)
  • implement implement TCP/IP
    (triển khai TCP/IP)

Idioms

  • under the hood (of TCP/IP)

    bên trong (của TCP/IP), đề cập đến các chi tiết kỹ thuật phức tạp

    "Understanding how TCP/IP works under the hood can be challenging."

    (Việc hiểu cách TCP/IP hoạt động bên trong có thể khá khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tcp/ip

Danh từ
Lật mặt

Một bộ giao thức truyền thông được sử dụng để kết nối các thiết bị mạng trên internet.

"Most internet applications rely on the TCP/IP protocol suite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tcp/ip".

Nền tảng của Internet

TCP/IP là giao thức cốt lõi cho phép Internet hoạt động. Nó cho phép các máy tính và thiết bị trên khắp thế giới giao tiếp và chia sẻ thông tin một cách hiệu quả. Nếu không có TCP/IP, Internet như chúng ta biết sẽ không tồn tại.