(Top Banner Ad)
tea brewer
B1
noun B1 Đồ gia dụng

tea brewer

UK: /ˈtiː ˌbruːər/ • US: /ˈtiː ˌbruːər/

Nghĩa tiếng Việt

máy pha trà người pha trà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or person that brews tea.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc người pha trà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This electric tea brewer makes it easy to enjoy a cup of tea any time."

    "Chiếc máy pha trà điện này giúp dễ dàng thưởng thức một tách trà bất cứ lúc nào."

  • "He is a skilled tea brewer, known for his perfectly infused teas."

    "Anh ấy là một người pha trà lành nghề, nổi tiếng với những tách trà được ngâm hoàn hảo."

  • "The tea brewer automatically shuts off when the tea is ready."

    "Máy pha trà tự động tắt khi trà đã sẵn sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea trà
Verb brew ủ, pha (trà, bia...)
Noun brewery nhà máy bia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
tea
English
brew
English
tea brewer

Nguồn gốc của 'tea brewer'

Từ 'tea' (trà) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, du nhập vào tiếng Anh qua các hoạt động thương mại. 'Brew' (ủ, pha) có nghĩa là chế biến đồ uống bằng cách ngâm nguyên liệu trong nước nóng. 'Tea brewer' (người pha trà hoặc dụng cụ pha trà) chỉ đơn giản là người hoặc vật thực hiện việc pha trà.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để chỉ các thiết bị pha trà tự động hoặc bán tự động, hoặc người có công việc chính là pha trà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea brewer
  • Automatic automatic tea brewer
    (máy pha trà tự động)
  • Electric electric tea brewer
    (ấm pha trà điện)
Verb + tea brewer
  • Use use a tea brewer
    (sử dụng máy pha trà)
  • Clean clean the tea brewer
    (vệ sinh máy pha trà)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích; không phải sở thích của tôi.

    "Opera is not my cup of tea."

    (Opera không phải là thứ tôi thích.)

  • A storm in a teacup

    Chuyện bé xé ra to; chuyện nhỏ.

    "Their argument was just a storm in a teacup."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea brewer

noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc người pha trà.

"This electric tea brewer makes it easy to enjoy a cup of tea any time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea brewer".

Văn hóa trà

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, việc thưởng trà là một nét văn hóa quan trọng. 'Tea time' thường là khoảng thời gian thư giãn, trò chuyện và thưởng thức trà cùng bánh ngọt.