(Top Banner Ad)
tea kettle
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

tea kettle

UK: /ˈtiː ˌketl/ • US: /ˈtiː ˌketl/

Nghĩa tiếng Việt

ấm đun nước siêu đun nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal or plastic container with a handle and a spout, used for boiling water, typically on a stovetop.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa bằng kim loại hoặc nhựa có quai cầm và vòi, được sử dụng để đun nước, thường là trên bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tea kettle whistled when the water boiled."

    "Ấm đun nước huýt sáo khi nước sôi."

  • "She put the tea kettle on the burner."

    "Cô ấy đặt ấm đun nước lên bếp."

  • "The sound of the tea kettle whistling is a comforting sound."

    "Âm thanh ấm đun nước huýt sáo là một âm thanh dễ chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kettle Ấm đun nước
Verb boil Đun sôi (nước)
Noun teapot Ấm trà (để pha trà)

Synonyms

Related Words

teapot (ấm trà)tea (trà)stove (bếp)electric kettle (ấm điện)

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
tea kettle
English
tea
Chinese
茶 (chá)
English
kettle
Old English
cetel

Nguồn gốc ấm trà

Ấm trà kết hợp từ 'tea' (trà), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '茶 (chá)', và 'kettle' (ấm), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cetel'. Ấm trà trở nên phổ biến khi trà trở thành thức uống quen thuộc ở phương Tây.

Usage Note

'Tea kettle' thường dùng để chỉ ấm đun nước truyền thống trên bếp, khác với 'electric kettle' (ấm điện) đun bằng điện. Nó thường liên quan đến việc chuẩn bị trà, nhưng cũng có thể dùng để đun nước cho các mục đích khác.

Prepositions

on in

'On' dùng khi ấm đun nước được đặt trên bếp (ví dụ: 'The tea kettle is on the stove'). 'In' có thể dùng trong một số ngữ cảnh, ví dụ như 'Fill water in the tea kettle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea kettle
  • stainless steel stainless steel tea kettle
    (ấm trà bằng thép không gỉ)
  • electric electric tea kettle
    (ấm trà điện)
  • whistling whistling tea kettle
    (ấm trà huýt sáo)
Verb + tea kettle
  • boil boil water in a tea kettle
    (đun nước trong ấm trà)
  • heat heat water in a tea kettle
    (làm nóng nước trong ấm trà)
  • fill fill the tea kettle
    (đổ nước vào ấm trà)

Idioms

  • a watched pot never boils

    nồi nước được trông chừng sẽ không bao giờ sôi (ám chỉ việc chờ đợi sốt ruột sẽ làm mọi việc chậm trễ hơn)

    "I've been waiting for the tea kettle to boil for ages! A watched pot never boils, I guess."

    (Tôi chờ cái ấm trà này sôi mãi! Đúng là nồi nước được trông chừng thì không bao giờ sôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea kettle

danh từ
Lật mặt

Một vật chứa bằng kim loại hoặc nhựa có quai cầm và vòi, được sử dụng để đun nước, thường là trên bếp.

"The tea kettle whistled when the water boiled."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea kettle".

Afternoon Tea

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, 'afternoon tea' là một truyền thống uống trà vào buổi chiều, thường đi kèm với bánh ngọt và bánh mì sandwich nhỏ. Ấm trà đóng vai trò quan trọng trong nghi thức này.