tea maker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electric appliance for boiling water and brewing tea automatically.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện để đun nước và pha trà tự động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I use a tea maker every morning to brew my tea."
"Tôi sử dụng máy pha trà mỗi sáng để pha trà."
-
"This tea maker has a built-in timer."
"Máy pha trà này có bộ hẹn giờ tích hợp."
-
"The tea maker is easy to clean."
"Máy pha trà rất dễ vệ sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Tea maker' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị pha trà tự động, khác với ấm đun nước thông thường (kettle) chỉ dùng để đun nước. Một số tea maker có thể có các tính năng như hẹn giờ, điều chỉnh nhiệt độ và giữ ấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric tea maker (máy pha trà điện)
-
automatic automatic tea maker (máy pha trà tự động)
-
smart smart tea maker (máy pha trà thông minh)
-
buy buy a tea maker (mua máy pha trà)
-
use use a tea maker (sử dụng máy pha trà)
-
clean clean the tea maker (vệ sinh máy pha trà)
Idioms
-
turn on the tea maker
bật máy pha trà
"Could you please turn on the tea maker? I'm ready for my morning cup."
(Bạn có thể bật máy pha trà được không? Tôi đã sẵn sàng cho tách trà buổi sáng.)
-
clean out the tea maker
làm sạch máy pha trà
"Remember to clean out the tea maker regularly to prevent mineral buildup."
(Hãy nhớ làm sạch máy pha trà thường xuyên để tránh cặn khoáng.)
-
the tea maker broke down
máy pha trà bị hỏng
"My old tea maker broke down, so I had to buy a new one."
(Máy pha trà cũ của tôi bị hỏng, nên tôi phải mua một cái mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tea maker
danh từMột thiết bị điện để đun nước và pha trà tự động.
"I use a tea maker every morning to brew my tea."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had bought a better tea maker, I would be enjoying a perfect cup of tea right now. |
Nếu tôi đã mua một cái máy pha trà tốt hơn, tôi đã có thể thưởng thức một tách trà hoàn hảo ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have fixed the tea maker yesterday. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã sửa cái máy pha trà ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If you had followed the instructions, would the tea maker be working properly now? |
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, thì bây giờ máy pha trà đã hoạt động bình thường chưa? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a tea maker, I would drink more tea. |
Nếu tôi có một cái máy pha trà, tôi sẽ uống nhiều trà hơn. |
| Phủ định | If I didn't have a tea maker, I wouldn't be able to make tea so quickly. |
Nếu tôi không có máy pha trà, tôi sẽ không thể pha trà nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy a tea maker if you had more counter space? |
Bạn có mua máy pha trà không nếu bạn có nhiều không gian trên mặt bàn hơn? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the new tea maker will have brewed the perfect tea. |
Vào thời điểm khách đến, máy pha trà mới sẽ đã pha trà hoàn hảo. |
| Phủ định | She won't have used the tea maker by this evening if she keeps drinking coffee all day. |
Cô ấy sẽ không sử dụng máy pha trà trước tối nay nếu cô ấy cứ uống cà phê cả ngày. |
| Nghi vấn | Will the tea maker have finished its brewing cycle by the time the alarm rings? |
Liệu máy pha trà đã hoàn thành chu trình pha chế trước khi chuông báo thức reo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea maker".
