(Top Banner Ad)
tea maker
A2
danh từ A2 Đồ gia dụng

tea maker

UK: /ˈtiːˌmeɪkə(r)/ • US: /ˈtiːˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

máy pha trà ấm pha trà điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric appliance for boiling water and brewing tea automatically.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện để đun nước và pha trà tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a tea maker every morning to brew my tea."

    "Tôi sử dụng máy pha trà mỗi sáng để pha trà."

  • "This tea maker has a built-in timer."

    "Máy pha trà này có bộ hẹn giờ tích hợp."

  • "The tea maker is easy to clean."

    "Máy pha trà rất dễ vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea Trà
Verb make Làm, chế tạo, tạo ra
Noun maker Người hoặc vật chế tạo, nhà sản xuất
Noun teapot Ấm trà
Noun teacup Tách trà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Anh
tea maker

Nguồn gốc của 'tea' (trà)

Từ 'tea' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Min Nam (một phương ngữ Trung Quốc) là 'tê' hoặc 'te', được các thương nhân Hà Lan mang về châu Âu vào thế kỷ 17 dưới dạng 'thee'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'tea' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'maker' (người/vật tạo ra)

Từ 'maker' xuất phát từ động từ 'make' (làm, chế tạo). Trong tiếng Anh cổ, động từ này là 'macian'. 'Maker' là danh từ chỉ người hoặc vật làm ra cái gì đó.

Sự kết hợp 'tea maker'

'Tea maker' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'tea' và 'maker' để chỉ một thiết bị điện dùng để pha trà một cách tự động hoặc tiện lợi hơn so với cách pha truyền thống.

Usage Note

'Tea maker' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị pha trà tự động, khác với ấm đun nước thông thường (kettle) chỉ dùng để đun nước. Một số tea maker có thể có các tính năng như hẹn giờ, điều chỉnh nhiệt độ và giữ ấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea maker
  • electric electric tea maker
    (máy pha trà điện)
  • automatic automatic tea maker
    (máy pha trà tự động)
  • smart smart tea maker
    (máy pha trà thông minh)
Verb + tea maker
  • buy buy a tea maker
    (mua máy pha trà)
  • use use a tea maker
    (sử dụng máy pha trà)
  • clean clean the tea maker
    (vệ sinh máy pha trà)

Idioms

  • turn on the tea maker

    bật máy pha trà

    "Could you please turn on the tea maker? I'm ready for my morning cup."

    (Bạn có thể bật máy pha trà được không? Tôi đã sẵn sàng cho tách trà buổi sáng.)

  • clean out the tea maker

    làm sạch máy pha trà

    "Remember to clean out the tea maker regularly to prevent mineral buildup."

    (Hãy nhớ làm sạch máy pha trà thường xuyên để tránh cặn khoáng.)

  • the tea maker broke down

    máy pha trà bị hỏng

    "My old tea maker broke down, so I had to buy a new one."

    (Máy pha trà cũ của tôi bị hỏng, nên tôi phải mua một cái mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea maker

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện để đun nước và pha trà tự động.

"I use a tea maker every morning to brew my tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had bought a better tea maker, I would be enjoying a perfect cup of tea right now.
Nếu tôi đã mua một cái máy pha trà tốt hơn, tôi đã có thể thưởng thức một tách trà hoàn hảo ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have fixed the tea maker yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã sửa cái máy pha trà ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would the tea maker be working properly now?
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, thì bây giờ máy pha trà đã hoạt động bình thường chưa?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a tea maker, I would drink more tea.
Nếu tôi có một cái máy pha trà, tôi sẽ uống nhiều trà hơn.
Phủ định
If I didn't have a tea maker, I wouldn't be able to make tea so quickly.
Nếu tôi không có máy pha trà, tôi sẽ không thể pha trà nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would you buy a tea maker if you had more counter space?
Bạn có mua máy pha trà không nếu bạn có nhiều không gian trên mặt bàn hơn?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the new tea maker will have brewed the perfect tea.
Vào thời điểm khách đến, máy pha trà mới sẽ đã pha trà hoàn hảo.
Phủ định
She won't have used the tea maker by this evening if she keeps drinking coffee all day.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy pha trà trước tối nay nếu cô ấy cứ uống cà phê cả ngày.
Nghi vấn
Will the tea maker have finished its brewing cycle by the time the alarm rings?
Liệu máy pha trà đã hoàn thành chu trình pha chế trước khi chuông báo thức reo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea maker".

Sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại

Máy pha trà (tea maker) là biểu tượng của sự tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, giúp rút ngắn thời gian và đơn giản hóa quy trình pha trà, phù hợp với nhịp sống bận rộn. Thay vì các bước đun nước, hãm trà thủ công, máy pha trà có thể tự động thực hiện nhiều công đoạn, mang đến tách trà hoàn hảo chỉ với vài nút bấm.

Thúc đẩy văn hóa thưởng trà toàn cầu

Mặc dù pha trà có lịch sử lâu đời và nhiều nghi lễ ở các nền văn hóa khác nhau, máy pha trà hiện đại đã giúp phổ biến việc thưởng thức trà tới nhiều đối tượng hơn. Chúng cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ và thời gian ủ, điều cần thiết cho việc pha các loại trà đặc biệt như trà xanh Nhật Bản hay trà trắng, từ đó làm phong phú thêm trải nghiệm thưởng trà trên toàn cầu.