(Top Banner Ad)
tea set
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình, Văn hóa

tea set

UK: /ˈtiː set/ • US: /ˈtiː set/

Nghĩa tiếng Việt

bộ trà bộ ấm chén
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of matching cups, saucers, teapot, etc., for serving tea.

Vietnamese Meaning

Một bộ gồm các tách, đĩa, ấm trà, v.v. phù hợp để dùng trà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful tea set as a wedding gift."

    "Cô ấy nhận được một bộ trà rất đẹp làm quà cưới."

  • "The antique tea set was displayed in the museum."

    "Bộ trà cổ được trưng bày trong bảo tàng."

  • "The children enjoyed playing with their miniature tea set."

    "Bọn trẻ thích chơi với bộ trà thu nhỏ của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea trà
Noun setter người bày biện (bàn ăn, v.v.)
Verb set bày biện, sắp xếp

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tea
English
set

Nguồn gốc của 'tea'

Từ 'tea' có nguồn gốc từ tiếng Phúc Kiến (Min Nan Chinese) 'tê'. Nó du nhập vào châu Âu thông qua thương mại với Trung Quốc vào thế kỷ 17. Ban đầu, trà là một thức uống xa xỉ chỉ dành cho giới thượng lưu.

Nguồn gốc của 'set'

Từ 'set' trong 'tea set' chỉ một bộ sưu tập các vật phẩm được sử dụng cùng nhau. Ý tưởng về một bộ trà hoàn chỉnh bắt đầu phổ biến khi trà trở nên phổ biến hơn và nhu cầu thưởng trà một cách trang trọng tăng lên.

Usage Note

Thuật ngữ 'tea set' thường dùng để chỉ một bộ hoàn chỉnh các vật dụng cần thiết cho việc uống trà, thường được thiết kế đồng bộ về kiểu dáng và chất liệu. Khác với 'tea service' (bộ đồ trà), 'tea set' có thể đơn giản hơn về số lượng và độ trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tea set
  • delicate tea set
    (bộ trà tinh xảo)
  • porcelain tea set
    (bộ trà bằng sứ)
  • antique tea set
    (bộ trà cổ)
Verb + tea set
  • use a tea set
    (sử dụng bộ trà)
  • display a tea set
    (trưng bày bộ trà)
  • collect tea sets
    (sưu tập các bộ trà)

Idioms

  • not my cup of tea

    không phải thứ tôi thích

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Opera không thực sự là thứ tôi thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tea set

noun
Lật mặt

Một bộ gồm các tách, đĩa, ấm trà, v.v. phù hợp để dùng trà.

"She received a beautiful tea set as a wedding gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have a tea set, I always invite my friends over for tea.
Nếu tôi có một bộ trà, tôi luôn mời bạn bè đến uống trà.
Phủ định
When the tea set is dirty, I don't use it.
Khi bộ trà bị bẩn, tôi không sử dụng nó.
Nghi vấn
If she receives a tea set as a gift, does she use it regularly?
Nếu cô ấy nhận được một bộ trà như một món quà, cô ấy có sử dụng nó thường xuyên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bought the tea set before the guests arrived.
Cô ấy đã mua bộ trà trước khi khách đến.
Phủ định
They had not unpacked the tea set by the time the tea party started.
Họ đã không mở bộ trà ra trước khi buổi tiệc trà bắt đầu.
Nghi vấn
Had he cleaned the tea set before putting it away?
Anh ấy đã lau bộ trà trước khi cất nó đi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tea set".

Afternoon Tea

Văn hóa uống trà chiều (afternoon tea) là một truyền thống lâu đời ở Anh, thường đi kèm với bánh ngọt, bánh mì sandwich nhỏ và được phục vụ trong một bộ trà đẹp. Đây là một dịp xã giao quan trọng.

Bộ trà như một món quà

Ở nhiều nước phương Tây, một bộ trà thường được coi là một món quà trang trọng và ý nghĩa, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như đám cưới hoặc sinh nhật.