saucer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cái đĩa nhỏ, nông dùng để đặt chén, tách lên trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the cup carefully on the saucer."
"Cô ấy cẩn thận đặt cái tách lên đĩa."
-
"The waitress cleared the table, removing the cups and saucers."
"Cô phục vụ bàn dọn dẹp bàn, mang đi những cái tách và đĩa."
-
"Be careful not to spill your tea on the saucer."
"Cẩn thận đừng làm đổ trà ra đĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sauce | nước sốt, gia vị lỏng |
| Adjective | saucer-shaped | có hình dạng như cái đĩa, hình chén đĩa |
| Adjective | saucer-eyed | (có mắt) to tròn như cái đĩa (diễn tả mắt mở to vì ngạc nhiên, sợ hãi...) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Saucer thường được làm bằng sứ, gốm, hoặc thủy tinh, và được sử dụng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi nhiệt và vết bẩn, cũng như để hứng những giọt chất lỏng tràn ra từ tách. Đôi khi, người ta có thể uống trà hoặc cà phê từ đĩa (saucer) khi đồ uống còn quá nóng, nhưng hành động này thường được coi là không trang trọng.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ vị trí của tách trên đĩa (the cup is on the saucer), 'under' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của đĩa so với tách (the saucer is under the cup).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate saucer (đĩa lót tách mỏng manh, tinh xảo)
-
china china saucer (đĩa lót tách bằng sứ)
-
put on a put on a saucer (đặt lên đĩa lót tách)
-
drink from a drink from a saucer (uống từ đĩa lót tách (kiểu uống cũ, không trang trọng))
-
cup and cup and saucer (tách và đĩa lót tách (bộ tách đĩa))
Idioms
-
eyes like saucers
mắt mở to như đĩa (vì ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi)
"Her eyes were like saucers when she saw the surprise gift."
(Mắt cô ấy mở to như đĩa khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)
-
flying saucer
đĩa bay, vật thể bay không xác định (UFO)
"Some people claim to have seen a flying saucer in the night sky."
(Một số người tuyên bố đã nhìn thấy đĩa bay trên bầu trời đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saucer
danh từMột cái đĩa nhỏ, nông dùng để đặt chén, tách lên trên.
"She placed the cup carefully on the saucer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saucer".
