(Top Banner Ad)
saucer
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

saucer

UK: /ˈsɔːsə(r)/ • US: /ˈsɔːsər/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa (lót tách) tách lót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shallow dish on which a cup stands.

Vietnamese Meaning

Một cái đĩa nhỏ, nông dùng để đặt chén, tách lên trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the cup carefully on the saucer."

    "Cô ấy cẩn thận đặt cái tách lên đĩa."

  • "The waitress cleared the table, removing the cups and saucers."

    "Cô phục vụ bàn dọn dẹp bàn, mang đi những cái tách và đĩa."

  • "Be careful not to spill your tea on the saucer."

    "Cẩn thận đừng làm đổ trà ra đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sauce nước sốt, gia vị lỏng
Adjective saucer-shaped có hình dạng như cái đĩa, hình chén đĩa
Adjective saucer-eyed (có mắt) to tròn như cái đĩa (diễn tả mắt mở to vì ngạc nhiên, sợ hãi...)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salsus
Old French
saucier
English
saucer

Nguồn gốc của 'Saucer'

Từ 'saucer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'saucier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một cái đĩa đựng nước sốt'. Ban đầu, nó là một cái đĩa nhỏ dùng để đựng các loại nước sốt hoặc gia vị. Mãi về sau, khi văn hóa uống trà và cà phê phát triển, những chiếc đĩa nhỏ này mới được dùng để đặt dưới tách trà hoặc cà phê, dần trở thành hình dạng và công dụng mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Saucer thường được làm bằng sứ, gốm, hoặc thủy tinh, và được sử dụng để bảo vệ bề mặt bàn khỏi nhiệt và vết bẩn, cũng như để hứng những giọt chất lỏng tràn ra từ tách. Đôi khi, người ta có thể uống trà hoặc cà phê từ đĩa (saucer) khi đồ uống còn quá nóng, nhưng hành động này thường được coi là không trang trọng.

Prepositions

on under

'on' được sử dụng để chỉ vị trí của tách trên đĩa (the cup is on the saucer), 'under' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của đĩa so với tách (the saucer is under the cup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saucer
  • delicate delicate saucer
    (đĩa lót tách mỏng manh, tinh xảo)
  • china china saucer
    (đĩa lót tách bằng sứ)
Verb + saucer
  • put on a put on a saucer
    (đặt lên đĩa lót tách)
  • drink from a drink from a saucer
    (uống từ đĩa lót tách (kiểu uống cũ, không trang trọng))
Noun + saucer
  • cup and cup and saucer
    (tách và đĩa lót tách (bộ tách đĩa))

Idioms

  • eyes like saucers

    mắt mở to như đĩa (vì ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi)

    "Her eyes were like saucers when she saw the surprise gift."

    (Mắt cô ấy mở to như đĩa khi nhìn thấy món quà bất ngờ.)

  • flying saucer

    đĩa bay, vật thể bay không xác định (UFO)

    "Some people claim to have seen a flying saucer in the night sky."

    (Một số người tuyên bố đã nhìn thấy đĩa bay trên bầu trời đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saucer

danh từ
Lật mặt

Một cái đĩa nhỏ, nông dùng để đặt chén, tách lên trên.

"She placed the cup carefully on the saucer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saucer".

Công dụng đa năng của đĩa lót tách

Đĩa lót tách (saucer) không chỉ đơn thuần là vật trang trí đi kèm tách trà hay cà phê. Nó có chức năng quan trọng là hứng những giọt nước tràn ra từ tách, giúp giữ vệ sinh bàn ăn. Ngoài ra, nó còn được dùng để đặt thìa sau khi khuấy, hoặc trong một số truyền thống cũ, người ta có thể rót một ít đồ uống nóng ra đĩa để làm nguội nhanh hơn trước khi uống.

Văn hóa dùng tách đĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi tiệc trà truyền thống hay các cuộc gặp gỡ trang trọng, việc phục vụ trà hoặc cà phê trong bộ tách và đĩa lót tách (cup and saucer) được coi là lịch sự và đúng mực. Cách cầm tách và đĩa cũng có những quy tắc nhất định, thể hiện sự tinh tế và phong thái của người sử dụng.