milk jug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container, typically made of glass or plastic, used for holding and pouring milk.
Vietnamese Meaning
Một cái bình, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng và rót sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poured the milk from the milk jug into her coffee."
"Cô ấy rót sữa từ bình sữa vào cà phê của mình."
-
"The waitress brought a milk jug to the table."
"Cô phục vụ mang một bình sữa đến bàn."
-
"This milk jug is made of ceramic."
"Bình sữa này được làm bằng gốm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong gia đình, quán ăn, hoặc các cơ sở phục vụ đồ uống. Khác với 'milk carton' (hộp sữa giấy) hoặc 'milk bottle' (chai sữa), 'milk jug' nhấn mạnh vào chức năng chứa và rót sữa ra.
Prepositions
Ví dụ: 'milk jug with handle' (bình sữa có quai), 'milk in the jug' (sữa trong bình), 'a picture on the milk jug' (một bức tranh trên bình sữa). Các giới từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm hoặc vị trí liên quan đến bình sữa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ceramic ceramic milk jug (bình sữa bằng gốm)
-
small small milk jug (bình sữa nhỏ)
-
antique antique milk jug (bình sữa cổ)
-
fill fill the milk jug (rót đầy bình sữa)
-
pour pour from the milk jug (rót từ bình sữa)
-
empty empty the milk jug (làm trống bình sữa)
Idioms
-
Don't cry over spilled milk
Đừng khóc than cho những chuyện đã rồi (việc đã rồi)
"I know you failed the test, but don't cry over spilled milk. Just study harder next time."
(Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra rồi, nhưng đừng khóc than cho những chuyện đã rồi. Hãy học chăm chỉ hơn vào lần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milk jug
danh từMột cái bình, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng và rót sữa.
"She poured the milk from the milk jug into her coffee."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After breakfast, she washed the plates, the glasses, and the milk jug. |
Sau bữa sáng, cô ấy rửa bát, ly và bình sữa. |
| Phủ định | Despite the fridge being full, there was no milk jug, so he had to use a glass. |
Mặc dù tủ lạnh đầy, nhưng không có bình sữa, vì vậy anh ấy phải dùng một cái ly. |
| Nghi vấn | Sarah, did you remember to wash the milk jug after using it? |
Sarah, bạn có nhớ rửa bình sữa sau khi sử dụng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a milk jug on the table. |
Có một bình sữa trên bàn. |
| Phủ định | Is there not a milk jug in the refrigerator? |
Không phải là có một bình sữa trong tủ lạnh sao? |
| Nghi vấn | Are those milk jugs empty? |
Những bình sữa đó có trống không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shop will need more milk jugs tomorrow. |
Cửa hàng sẽ cần thêm những bình đựng sữa vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy a milk jug because she already has one. |
Cô ấy sẽ không mua bình đựng sữa vì cô ấy đã có một cái rồi. |
| Nghi vấn | Will they recycle the empty milk jugs after the party? |
Liệu họ có tái chế những bình đựng sữa rỗng sau bữa tiệc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a milk jug every morning. |
Cô ấy sử dụng một bình sữa mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not need more milk jugs. |
Họ không cần thêm bình sữa. |
| Nghi vấn | Does he have a milk jug in the refrigerator? |
Anh ấy có một bình sữa trong tủ lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk jug".
