(Top Banner Ad)
milk jug
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

milk jug

UK: /ˈmɪlk dʒʌɡ/ • US: /ˈmɪlk dʒʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

bình sữa ca đựng sữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically made of glass or plastic, used for holding and pouring milk.

Vietnamese Meaning

Một cái bình, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng và rót sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the milk from the milk jug into her coffee."

    "Cô ấy rót sữa từ bình sữa vào cà phê của mình."

  • "The waitress brought a milk jug to the table."

    "Cô phục vụ mang một bình sữa đến bàn."

  • "This milk jug is made of ceramic."

    "Bình sữa này được làm bằng gốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa
Noun jug cái bình, cái vò

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

English
milk
English
jug
English
milk jug

Nguồn gốc của 'milk jug'

Từ 'milk jug' đơn giản là sự kết hợp của hai từ quen thuộc: 'milk' (sữa) và 'jug' (cái bình). 'Milk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meoluc'. 'Jug' có thể liên quan đến từ 'jugge' trong tiếng Anh Trung cổ. Khi sữa trở nên phổ biến trong các hộ gia đình phương Tây, nhu cầu về một vật chứa chuyên dụng để rót sữa dễ dàng đã dẫn đến sự ra đời của 'milk jug'. Ban đầu, chúng có thể chỉ là những chiếc bình gốm đơn giản, nhưng theo thời gian, chúng đã phát triển về kiểu dáng và vật liệu.

Usage Note

Thường dùng trong gia đình, quán ăn, hoặc các cơ sở phục vụ đồ uống. Khác với 'milk carton' (hộp sữa giấy) hoặc 'milk bottle' (chai sữa), 'milk jug' nhấn mạnh vào chức năng chứa và rót sữa ra.

Prepositions

with in on

Ví dụ: 'milk jug with handle' (bình sữa có quai), 'milk in the jug' (sữa trong bình), 'a picture on the milk jug' (một bức tranh trên bình sữa). Các giới từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm hoặc vị trí liên quan đến bình sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk jug
  • ceramic ceramic milk jug
    (bình sữa bằng gốm)
  • small small milk jug
    (bình sữa nhỏ)
  • antique antique milk jug
    (bình sữa cổ)
Verb + milk jug
  • fill fill the milk jug
    (rót đầy bình sữa)
  • pour pour from the milk jug
    (rót từ bình sữa)
  • empty empty the milk jug
    (làm trống bình sữa)

Idioms

  • Don't cry over spilled milk

    Đừng khóc than cho những chuyện đã rồi (việc đã rồi)

    "I know you failed the test, but don't cry over spilled milk. Just study harder next time."

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra rồi, nhưng đừng khóc than cho những chuyện đã rồi. Hãy học chăm chỉ hơn vào lần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk jug

danh từ
Lật mặt

Một cái bình, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng và rót sữa.

"She poured the milk from the milk jug into her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After breakfast, she washed the plates, the glasses, and the milk jug.
Sau bữa sáng, cô ấy rửa bát, ly và bình sữa.
Phủ định
Despite the fridge being full, there was no milk jug, so he had to use a glass.
Mặc dù tủ lạnh đầy, nhưng không có bình sữa, vì vậy anh ấy phải dùng một cái ly.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to wash the milk jug after using it?
Sarah, bạn có nhớ rửa bình sữa sau khi sử dụng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a milk jug on the table.
Có một bình sữa trên bàn.
Phủ định
Is there not a milk jug in the refrigerator?
Không phải là có một bình sữa trong tủ lạnh sao?
Nghi vấn
Are those milk jugs empty?
Những bình sữa đó có trống không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shop will need more milk jugs tomorrow.
Cửa hàng sẽ cần thêm những bình đựng sữa vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to buy a milk jug because she already has one.
Cô ấy sẽ không mua bình đựng sữa vì cô ấy đã có một cái rồi.
Nghi vấn
Will they recycle the empty milk jugs after the party?
Liệu họ có tái chế những bình đựng sữa rỗng sau bữa tiệc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a milk jug every morning.
Cô ấy sử dụng một bình sữa mỗi sáng.
Phủ định
They do not need more milk jugs.
Họ không cần thêm bình sữa.
Nghi vấn
Does he have a milk jug in the refrigerator?
Anh ấy có một bình sữa trong tủ lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk jug".

Sử dụng bình sữa trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bình sữa (milk jug) là một phần không thể thiếu trong bộ đồ ăn sáng hoặc trà chiều. Nó thường được sử dụng để rót sữa vào trà, cà phê hoặc ngũ cốc. Việc sử dụng bình sữa thể hiện sự lịch sự và chu đáo trong việc phục vụ đồ uống.