(Top Banner Ad)
team player
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

team player

UK: /ˈtiːm ˌpleɪər/ • US: /ˈtiːm ˌpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

người hòa đồng người làm việc nhóm tốt người có tinh thần đồng đội người biết phối hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who plays or works well as a member of a team.

Vietnamese Meaning

Một người hòa đồng, phối hợp tốt và làm việc hiệu quả với những thành viên khác trong một đội nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is looking for team players who can collaborate effectively."

    "Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những người làm việc nhóm tốt, có khả năng hợp tác hiệu quả."

  • "He is a real team player, always willing to help out his colleagues."

    "Anh ấy là một người làm việc nhóm thực thụ, luôn sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp của mình."

  • "The manager wants to build a team of team players."

    "Người quản lý muốn xây dựng một đội ngũ toàn những người giỏi làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb team lập đội, hợp tác
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun teamwork tinh thần đồng đội, sự làm việc nhóm
Verb team up hợp tác, lập nhóm với ai đó
Noun teammate đồng đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēam
Old English
plegan
English (early 20th C)
team player

Nguồn gốc của 'team'

Từ 'team' trong tiếng Anh cổ 'tēam' ban đầu có nghĩa là 'con cháu, dòng dõi' hoặc 'một cặp động vật kéo xe'. Về sau, nó phát triển để chỉ một nhóm người hoặc động vật làm việc cùng nhau, đặc biệt trong thể thao hoặc công việc.

Sự kết hợp 'team player'

Cụm từ 'team player' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh thể thao và môi trường kinh doanh. Nó kết hợp ý nghĩa của 'team' (nhóm) và 'player' (người chơi) để mô tả một người có khả năng và sẵn lòng hợp tác với người khác vì mục tiêu chung của đội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc để mô tả những nhân viên có khả năng hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và hỗ trợ đồng nghiệp để đạt được mục tiêu chung. Khái niệm 'team player' nhấn mạnh sự quan trọng của tinh thần đồng đội, sự tôn trọng lẫn nhau và khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng. Nó khác với 'individual contributor', người có thể làm việc rất hiệu quả một mình nhưng không nhất thiết phải giỏi làm việc nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team player
  • good a good team player
    (một người có tinh thần đồng đội tốt)
  • excellent an excellent team player
    (một người có tinh thần đồng đội xuất sắc)
  • strong a strong team player
    (một người có tinh thần đồng đội mạnh mẽ)
  • valuable a valuable team player
    (một người chơi có giá trị cho đội)
  • effective an effective team player
    (một người chơi đội hiệu quả)
  • dedicated a dedicated team player
    (một người chơi tận tâm vì đội)
Verb + team player
  • be a be a team player
    (là một người có tinh thần đồng đội)
  • become a become a team player
    (trở thành một người có tinh thần đồng đội)
  • prove oneself a prove oneself a team player
    (chứng tỏ bản thân là một người có tinh thần đồng đội)

Idioms

  • be a team player

    Có tinh thần hợp tác, sẵn sàng làm việc vì lợi ích chung của nhóm.

    "To succeed in this company, you really need to be a team player."

    (Để thành công ở công ty này, bạn thực sự cần phải là một người có tinh thần đồng đội.)

  • not be a team player

    Không có tinh thần hợp tác, chỉ muốn làm việc độc lập hoặc vì lợi ích cá nhân.

    "He often refuses to share information, so his colleagues say he's not a team player."

    (Anh ấy thường từ chối chia sẻ thông tin, vì vậy đồng nghiệp nói rằng anh ấy không có tinh thần đồng đội.)

  • a true/real team player

    Một người thực sự có tinh thần đồng đội, luôn hỗ trợ và hợp tác hết mình.

    "Sarah is a true team player; she always helps others even when it's not her direct responsibility."

    (Sarah là một người thực sự có tinh thần đồng đội; cô ấy luôn giúp đỡ người khác ngay cả khi đó không phải là trách nhiệm trực tiếp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team player

Danh từ
Lật mặt

Một người hòa đồng, phối hợp tốt và làm việc hiệu quả với những thành viên khác trong một đội nhóm.

"Our company is looking for team players who can collaborate effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team player".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc phương Tây

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, 'team player' là một phẩm chất rất được coi trọng. Các nhà tuyển dụng thường tìm kiếm những ứng viên có khả năng làm việc nhóm tốt, giao tiếp hiệu quả và đóng góp tích cực vào mục tiêu chung của tổ chức. Việc được coi là 'không có tinh thần đồng đội' có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự nghiệp.

Giá trị trong thể thao và giáo dục

Khái niệm 'team player' bắt nguồn mạnh mẽ từ các môn thể thao đồng đội, nơi thành công phụ thuộc vào sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên. Trong hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở cấp đại học và sau đại học, sinh viên thường được khuyến khích tham gia vào các dự án nhóm để phát triển kỹ năng này, chuẩn bị cho môi trường làm việc sau này.