(Top Banner Ad)
cooperator
B2
noun B2 Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

cooperator

UK: /kəʊˈɒpəreɪtər/ • US: /koʊˈɑːpəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người hợp tác người cộng tác người chung sức thành viên hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who cooperates.

Vietnamese Meaning

Một người hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a valuable cooperator on the project team."

    "Cô ấy là một người cộng tác viên giá trị trong đội dự án."

  • "The success of the project depended on willing cooperators."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào những người sẵn lòng hợp tác."

  • "He was recognized as a key cooperator in the company's growth."

    "Anh ấy được công nhận là một người hợp tác quan trọng trong sự phát triển của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cooperation sự hợp tác
Verb cooperate hợp tác, cộng tác
Adjective cooperative hợp tác, có tính hợp tác
Adverb cooperatively một cách hợp tác
Noun operator người điều hành, người vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
operari
Latin
cooperari
Latin
cooperator
English
cooperator

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'cooperator' có nguồn gốc từ động từ Latin cổ 'cooperari', mang ý nghĩa 'làm việc cùng nhau' hoặc 'hợp tác'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'co-' (cùng, với) và gốc 'operari' (làm việc). Do đó, 'cooperator' chỉ một người tham gia, hỗ trợ hoặc làm việc chung trong một nhiệm vụ hay mục tiêu nào đó.

Usage Note

Từ 'cooperator' thường được sử dụng để chỉ một cá nhân làm việc cùng với người khác để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh vai trò chủ động tham gia và đóng góp vào nỗ lực tập thể. Khác với 'collaborator', có thể ám chỉ sự hợp tác trong cả hoạt động tích cực lẫn tiêu cực (ví dụ: hợp tác với kẻ thù), 'cooperator' mang ý nghĩa tích cực và xây dựng hơn. Nó gần nghĩa với 'team player' nhưng 'cooperator' có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, không chỉ trong một đội nhóm cụ thể.

Prepositions

with

Khi sử dụng với giới từ 'with', 'cooperator' chỉ ra người mà đối tượng đang hợp tác cùng. Ví dụ: 'He is a cooperator with the local community.' (Anh ấy là một người hợp tác với cộng đồng địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cooperator
  • willing willing cooperator
    (người sẵn lòng hợp tác)
  • active active cooperator
    (người hợp tác tích cực)
  • key key cooperator
    (đối tác/người hợp tác chủ chốt)
  • reliable reliable cooperator
    (người hợp tác đáng tin cậy)
Verb + cooperator
  • identify identify cooperators
    (xác định những người hợp tác)
  • recruit recruit cooperators
    (tuyển dụng người hợp tác)
  • thank thank cooperators
    (cảm ơn những người hợp tác)
Noun + cooperator (contextual)
  • project project cooperator
    (người hợp tác dự án)
  • research research cooperator
    (người hợp tác nghiên cứu)
  • business business cooperator
    (đối tác kinh doanh)

Idioms

  • a willing cooperator

    Một người sẵn lòng hợp tác, không miễn cưỡng, thể hiện sự tự nguyện trong việc cộng tác.

    "She proved to be a willing cooperator in the new initiative, offering her full support."

    (Cô ấy đã chứng tỏ mình là một người sẵn lòng hợp tác trong sáng kiến mới, đưa ra sự hỗ trợ hoàn toàn của mình.)

  • a key cooperator

    Một đối tác hoặc người hợp tác đóng vai trò cực kỳ quan trọng, chủ chốt và không thể thiếu đối với thành công của một dự án hoặc mục tiêu.

    "The local community was a key cooperator in the success of the environmental restoration project."

    (Cộng đồng địa phương là một đối tác chủ chốt trong thành công của dự án phục hồi môi trường.)

  • an active cooperator

    Một người tham gia hợp tác một cách tích cực, năng động, chủ động đóng góp ý tưởng và công sức.

    "We are seeking an active cooperator who can contribute significantly to our team's goals."

    (Chúng tôi đang tìm kiếm một người hợp tác tích cực, người có thể đóng góp đáng kể vào các mục tiêu của nhóm chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperator

noun
Lật mặt

Một người hợp tác.

"She is a valuable cooperator on the project team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a cooperator, always willing to help his colleagues.
Anh ấy là một người hợp tác, luôn sẵn lòng giúp đỡ đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She is not a cooperator; she prefers to work alone.
Cô ấy không phải là một người hợp tác; cô ấy thích làm việc một mình hơn.
Nghi vấn
Are you a cooperator, ready to contribute to the team's success?
Bạn có phải là một người hợp tác, sẵn sàng đóng góp vào thành công của đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperator".

Giá trị của sự hợp tác trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, sự hợp tác và làm việc nhóm được đánh giá rất cao. Một 'cooperator' thường được xem là người có tinh thần đồng đội tốt, sẵn sàng đóng góp công sức và kiến thức để đạt được mục tiêu chung, thể hiện phẩm chất tích cực trong xã hội.

Bối cảnh sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn

Thuật ngữ 'cooperator' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và chuyên môn như nghiên cứu khoa học, các dự án phát triển quốc tế, hoặc quan hệ đối tác kinh doanh. Nó thường chỉ những cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia tham gia hỗ trợ, chia sẻ tài nguyên và cùng làm việc để đạt được một kết quả cụ thể, thường mang tính xây dựng và có lợi ích chung.