tear up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rip something into pieces.
Vietnamese Meaning
Xé cái gì đó thành nhiều mảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tore up the letter in anger."
"Cô ấy xé lá thư thành nhiều mảnh trong cơn giận dữ."
-
"He tore up the contract because he didn't agree with the terms."
"Anh ấy đã xé hợp đồng vì không đồng ý với các điều khoản."
-
"The story of the orphaned child always tears her up."
"Câu chuyện về đứa trẻ mồ côi luôn khiến cô ấy xúc động."
-
"The construction crew tore up the old road to build a new one."
"Đội xây dựng đã phá bỏ con đường cũ để xây một con đường mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động xé giấy, ảnh, hoặc vật liệu mỏng khác thành nhiều mảnh nhỏ. Nhấn mạnh vào việc phá hủy hoặc loại bỏ vật gì đó.
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó rơi nước mắt. Thường dùng trong bối cảnh cảm động, buồn bã, hoặc hối hận.
Chỉ hành động nhổ cây, cỏ khỏi mặt đất. Thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc dọn dẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
document tear up a document (xé nát một tài liệu)
-
letter tear up a letter (xé vụn một lá thư)
-
contract tear up a contract (xé bỏ một hợp đồng (hủy bỏ))
-
ticket tear up a ticket (xé vé)
-
photo tear up a photo (xé một bức ảnh)
-
road tear up the road (làm hỏng mặt đường)
-
lawn tear up the lawn (làm hỏng bãi cỏ)
-
floorboards tear up the floorboards (tháo dỡ sàn nhà)
-
eyes my eyes teared up (mắt tôi rưng rưng, mắt tôi ứa lệ)
-
audience the audience teared up (khán giả rưng rưng nước mắt)
Idioms
-
tear up the rule book
Phá vỡ các quy tắc truyền thống, làm theo cách mới mẻ
"The new CEO decided to tear up the rule book and introduce radical changes."
(Giám đốc điều hành mới quyết định phá vỡ mọi quy tắc cũ và đưa ra những thay đổi triệt để.)
-
tear up the dance floor
Nhảy múa rất nhiệt tình, sôi động
"They were tearing up the dance floor all night at the party."
(Họ đã nhảy rất sung sức suốt đêm tại bữa tiệc.)
-
tear up the town/city
Ăn chơi xả láng, tiệc tùng náo nhiệt khắp nơi
"After finishing their exams, the students decided to tear up the town."
(Sau khi hoàn thành kỳ thi, các sinh viên quyết định đi ăn chơi xả láng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tear up
Verb (phrasal)Xé cái gì đó thành nhiều mảnh.
"She tore up the letter in anger."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear up".
