(Top Banner Ad)
tear up
B1
Verb (phrasal) B1 Tổng quát

tear up

UK: /ˈteər ʌp/ • US: /ˈter ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

xé nát làm ai đó cảm động đến rơi nước mắt nhổ (cây)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rip something into pieces.

Vietnamese Meaning

Xé cái gì đó thành nhiều mảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tore up the letter in anger."

    "Cô ấy xé lá thư thành nhiều mảnh trong cơn giận dữ."

  • "He tore up the contract because he didn't agree with the terms."

    "Anh ấy đã xé hợp đồng vì không đồng ý với các điều khoản."

  • "The story of the orphaned child always tears her up."

    "Câu chuyện về đứa trẻ mồ côi luôn khiến cô ấy xúc động."

  • "The construction crew tore up the old road to build a new one."

    "Đội xây dựng đã phá bỏ con đường cũ để xây một con đường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tear xé, làm rách
Noun tear vết rách
Adjective torn bị rách, rách nát

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*der-
Proto-Germanic
*teraną
Old English
teran
Modern English
tear

Nguồn gốc của 'tear' và 'up'

Từ 'tear' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *der-, nghĩa là 'xé' hoặc 'lột da'. Trải qua tiếng Proto-Germanic (*teraną) và tiếng Anh cổ (teran), nghĩa cơ bản về hành động xé rách vẫn được giữ nguyên. Khi kết hợp với 'up', từ này không chỉ mang nghĩa 'xé' mà còn nhấn mạnh hành động xé thành nhiều mảnh nhỏ, xé vụn, hoặc làm hỏng hoàn toàn một bề mặt. Trong một ngữ cảnh khác, 'tear up' còn diễn tả hành động nước mắt trào ra do cảm xúc mạnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động xé giấy, ảnh, hoặc vật liệu mỏng khác thành nhiều mảnh nhỏ. Nhấn mạnh vào việc phá hủy hoặc loại bỏ vật gì đó.
Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó rơi nước mắt. Thường dùng trong bối cảnh cảm động, buồn bã, hoặc hối hận.
Chỉ hành động nhổ cây, cỏ khỏi mặt đất. Thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc dọn dẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Xé vụn, hủy bỏ (Rip into pieces, cancel)
  • document tear up a document
    (xé nát một tài liệu)
  • letter tear up a letter
    (xé vụn một lá thư)
  • contract tear up a contract
    (xé bỏ một hợp đồng (hủy bỏ))
  • ticket tear up a ticket
    (xé vé)
  • photo tear up a photo
    (xé một bức ảnh)
Gây hư hại bề mặt (Damage a surface)
  • road tear up the road
    (làm hỏng mặt đường)
  • lawn tear up the lawn
    (làm hỏng bãi cỏ)
  • floorboards tear up the floorboards
    (tháo dỡ sàn nhà)
Nước mắt trào ra (Eyes fill with tears)
  • eyes my eyes teared up
    (mắt tôi rưng rưng, mắt tôi ứa lệ)
  • audience the audience teared up
    (khán giả rưng rưng nước mắt)

Idioms

  • tear up the rule book

    Phá vỡ các quy tắc truyền thống, làm theo cách mới mẻ

    "The new CEO decided to tear up the rule book and introduce radical changes."

    (Giám đốc điều hành mới quyết định phá vỡ mọi quy tắc cũ và đưa ra những thay đổi triệt để.)

  • tear up the dance floor

    Nhảy múa rất nhiệt tình, sôi động

    "They were tearing up the dance floor all night at the party."

    (Họ đã nhảy rất sung sức suốt đêm tại bữa tiệc.)

  • tear up the town/city

    Ăn chơi xả láng, tiệc tùng náo nhiệt khắp nơi

    "After finishing their exams, the students decided to tear up the town."

    (Sau khi hoàn thành kỳ thi, các sinh viên quyết định đi ăn chơi xả láng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tear up

Verb (phrasal)
Lật mặt

Xé cái gì đó thành nhiều mảnh.

"She tore up the letter in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tear up".

Biểu tượng của sự hủy bỏ hoặc chấm dứt

Hành động 'tear up' một tài liệu (như hợp đồng, lá thư, giấy tờ) thường được xem là một biểu tượng mạnh mẽ của sự từ chối, hủy bỏ hoặc chấm dứt một thỏa thuận hay mối quan hệ. Điều này thể hiện ý định rõ ràng không còn ràng buộc hay chấp nhận nội dung đó nữa, mang tính dứt khoát và công khai.

Phản ứng cảm xúc tự nhiên

Khi đôi mắt 'tear up', đó là một phản ứng sinh lý tự nhiên trước cảm xúc mạnh mẽ như buồn bã, xúc động, vui mừng quá độ, hoặc thậm chí là đau đớn. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc rưng rưng nước mắt được coi là một biểu hiện chân thật của sự tổn thương, niềm vui hay sự đồng cảm sâu sắc, và thường được chấp nhận rộng rãi.