rip up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to tear something into pieces
Vietnamese Meaning
xé thành từng mảnh
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ripped up the letter in anger."
"Cô ấy xé lá thư thành từng mảnh trong cơn giận."
-
"He ripped up the contract because he didn't agree with the terms."
"Anh ấy đã xé hợp đồng vì anh ấy không đồng ý với các điều khoản."
-
"The reviewers really ripped his performance up."
"Các nhà phê bình đã thực sự chỉ trích gay gắt màn trình diễn của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả hành động xé một vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là giấy, vải, hoặc vật liệu mỏng khác. Nó mang ý nghĩa hủy hoại hoặc vứt bỏ một cách dứt khoát. Khác với 'tear' chỉ đơn giản là xé, 'rip up' nhấn mạnh vào việc xé thành nhiều mảnh nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract rip up a contract (xé nát hợp đồng)
-
letter rip up a letter (xé tan một lá thư)
-
ticket rip up a ticket (xé vé)
-
agreement rip up an agreement (xé bỏ thỏa thuận)
-
photo rip up a photo (xé bức ảnh)
-
floorboards rip up the floorboards (tháo dỡ/nhổ sàn gỗ)
-
carpet rip up the carpet (gỡ bỏ thảm)
-
tree rip up a tree (nhổ bật gốc một cái cây (do bão))
Idioms
-
rip up the rule book
Phá vỡ các quy tắc truyền thống, bỏ qua lề lối cũ để làm điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt
"The new CEO decided to rip up the rule book and try a completely different strategy to revive the company."
(CEO mới quyết định phá vỡ mọi quy tắc cũ và thử một chiến lược hoàn toàn khác để vực dậy công ty.)
-
rip something up and start again
Hủy bỏ hoàn toàn một kế hoạch, dự án, hoặc công việc đang dang dở để bắt đầu lại từ đầu
"Our first design was terrible, so we had to rip it up and start again from scratch."
(Bản thiết kế đầu tiên của chúng tôi quá tệ, nên chúng tôi đành phải hủy bỏ nó và bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rip up
Phrasal Verbxé thành từng mảnh
"She ripped up the letter in anger."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were angry enough, I would rip up the contract. |
Nếu tôi đủ giận, tôi sẽ xé hợp đồng. |
| Phủ định | If she didn't need the money, she wouldn't rip up the painting, even if it was bad. |
Nếu cô ấy không cần tiền, cô ấy sẽ không xé bức tranh, ngay cả khi nó tệ. |
| Nghi vấn | Would you rip up your exam paper if you knew you had failed? |
Bạn có xé bài thi của mình nếu bạn biết mình đã trượt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rip up".
