(Top Banner Ad)
rip up
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

rip up

UK: /ˈrɪp ʌp/ • US: /ˈrɪp ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

xé toạc xé tan tành chê bai thậm tệ vùi dập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to tear something into pieces

Vietnamese Meaning

xé thành từng mảnh

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ripped up the letter in anger."

    "Cô ấy xé lá thư thành từng mảnh trong cơn giận."

  • "He ripped up the contract because he didn't agree with the terms."

    "Anh ấy đã xé hợp đồng vì anh ấy không đồng ý với các điều khoản."

  • "The reviewers really ripped his performance up."

    "Các nhà phê bình đã thực sự chỉ trích gay gắt màn trình diễn của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rip Vết rách, chỗ rách; (slang) thứ gì đó tuyệt vời hoặc người chạy/lướt sóng điệu nghệ
Noun ripper Người hoặc vật gây ra vết rách; (slang) thứ gì đó tuyệt vời
Adjective ripped Bị rách, bị xé; (slang) có cơ bắp cuồn cuộn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rypan
Middle English
rippen
Modern English
rip

Nguồn gốc của 'rip up'

Từ 'rip' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rypan', mang nghĩa 'xé, giật mạnh'. Trải qua tiếng Anh Trung đại thành 'rippen', và sau đó là 'rip' trong tiếng Anh hiện đại. Khi kết hợp với giới từ 'up', 'rip up' nhấn mạnh hành động xé nát hoàn toàn thành nhiều mảnh hoặc tháo dỡ một cách mạnh mẽ và dứt khoát.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả hành động xé một vật gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường là giấy, vải, hoặc vật liệu mỏng khác. Nó mang ý nghĩa hủy hoại hoặc vứt bỏ một cách dứt khoát. Khác với 'tear' chỉ đơn giản là xé, 'rip up' nhấn mạnh vào việc xé thành nhiều mảnh nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

rip up + Noun (destroy by tearing)
  • contract rip up a contract
    (xé nát hợp đồng)
  • letter rip up a letter
    (xé tan một lá thư)
  • ticket rip up a ticket
    (xé vé)
  • agreement rip up an agreement
    (xé bỏ thỏa thuận)
  • photo rip up a photo
    (xé bức ảnh)
rip up + Noun (remove forcefully)
  • floorboards rip up the floorboards
    (tháo dỡ/nhổ sàn gỗ)
  • carpet rip up the carpet
    (gỡ bỏ thảm)
  • tree rip up a tree
    (nhổ bật gốc một cái cây (do bão))

Idioms

  • rip up the rule book

    Phá vỡ các quy tắc truyền thống, bỏ qua lề lối cũ để làm điều gì đó mới mẻ hoặc khác biệt

    "The new CEO decided to rip up the rule book and try a completely different strategy to revive the company."

    (CEO mới quyết định phá vỡ mọi quy tắc cũ và thử một chiến lược hoàn toàn khác để vực dậy công ty.)

  • rip something up and start again

    Hủy bỏ hoàn toàn một kế hoạch, dự án, hoặc công việc đang dang dở để bắt đầu lại từ đầu

    "Our first design was terrible, so we had to rip it up and start again from scratch."

    (Bản thiết kế đầu tiên của chúng tôi quá tệ, nên chúng tôi đành phải hủy bỏ nó và bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rip up

Phrasal Verb
Lật mặt

xé thành từng mảnh

"She ripped up the letter in anger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were angry enough, I would rip up the contract.
Nếu tôi đủ giận, tôi sẽ xé hợp đồng.
Phủ định
If she didn't need the money, she wouldn't rip up the painting, even if it was bad.
Nếu cô ấy không cần tiền, cô ấy sẽ không xé bức tranh, ngay cả khi nó tệ.
Nghi vấn
Would you rip up your exam paper if you knew you had failed?
Bạn có xé bài thi của mình nếu bạn biết mình đã trượt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rip up".

Hành động biểu tượng của sự phản đối hoặc chấm dứt

Hành động xé nát một tài liệu (như hợp đồng, lá thư, hoặc thậm chí là một đạo luật) thường được xem là một biểu tượng mạnh mẽ của sự phản đối, bất bình, hoặc hủy bỏ hoàn toàn. Nó thể hiện ý chí dứt khoát không chấp nhận hoặc chấm dứt một điều gì đó một cách công khai và đầy kịch tính.

Chấm dứt thỏa thuận và khởi đầu mới

Trong bối cảnh kinh doanh, thể thao hoặc chính trị, việc 'xé bỏ' một thỏa thuận, hợp đồng hoặc chiến lược có thể mang ý nghĩa chính thức hủy bỏ nó. Điều này thường đi kèm với quyết định bắt đầu lại từ đầu với một phương pháp mới, thể hiện sự quyết tâm thay đổi mạnh mẽ.