teat
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Teat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Núm vú (của động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái hoặc dê).
Definition (English Meaning)
The nipple of the mammary gland of a female mammal, especially of a cow, ewe, or goat.
Ví dụ Thực tế với 'Teat'
-
"The calf suckled at its mother's teat."
"Con bê bú núm vú của mẹ nó."
-
"The lamb nuzzled against the ewe's teat."
"Con cừu non dụi vào núm vú của cừu mẹ."
-
"She sterilized the bottle and teat."
"Cô ấy khử trùng bình sữa và núm vú."
Từ loại & Từ liên quan của 'Teat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: teat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Teat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'teat' thường được sử dụng để chỉ núm vú của động vật, đặc biệt là các loài gia súc. Trong bối cảnh chăm sóc trẻ em, 'teat' có thể đề cập đến núm vú giả hoặc núm vú của bình sữa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Teat'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the calf is weaned, the farmer will have replaced the old teat with a new one.
|
Trước khi con bê được cai sữa, người nông dân sẽ thay núm vú cũ bằng một núm vú mới. |
| Phủ định |
By the end of the week, the baby won't have accepted any other teat than his favorite.
|
Đến cuối tuần, em bé sẽ không chấp nhận bất kỳ núm vú nào khác ngoài núm vú yêu thích của mình. |
| Nghi vấn |
Will the manufacturer have improved the design of the teat by next year?
|
Liệu nhà sản xuất có cải tiến thiết kế của núm vú vào năm tới không? |