(Top Banner Ad)
teat
B1
noun B1 Sinh học, Chăm sóc trẻ em

teat

UK: /tiːt/ • US: /tiːt/

Nghĩa tiếng Việt

núm vú ti (của bình sữa)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nipple of the mammary gland of a female mammal, especially of a cow, ewe, or goat.

Vietnamese Meaning

Núm vú (của động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái hoặc dê).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calf suckled at its mother's teat."

    "Con bê bú núm vú của mẹ nó."

  • "The lamb nuzzled against the ewe's teat."

    "Con cừu non dụi vào núm vú của cừu mẹ."

  • "She sterilized the bottle and teat."

    "Cô ấy khử trùng bình sữa và núm vú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teatlike Giống như núm vú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁(i)-
Proto-Germanic
*dajjaz
Old English
titt
Middle English
tete, teet

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'teat' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European, một ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Nó liên quan đến việc bú sữa và nuôi dưỡng, một phần thiết yếu của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'teat' thường được sử dụng để chỉ núm vú của động vật, đặc biệt là các loài gia súc. Trong bối cảnh chăm sóc trẻ em, 'teat' có thể đề cập đến núm vú giả hoặc núm vú của bình sữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teat
  • rubber rubber teat
    (núm vú cao su)
  • silicone silicone teat
    (núm vú silicone)
Noun + teat
  • baby baby's teat
    (núm vú của em bé)
  • bottle bottle teat
    (núm vú bình sữa)

Idioms

  • suck at the teat

    bú sữa

    "The calf sucked at the teat of its mother."

    (Con bê đang bú sữa mẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teat

noun
Lật mặt

Núm vú (của động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái hoặc dê).

"The calf suckled at its mother's teat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the calf is weaned, the farmer will have replaced the old teat with a new one.
Trước khi con bê được cai sữa, người nông dân sẽ thay núm vú cũ bằng một núm vú mới.
Phủ định
By the end of the week, the baby won't have accepted any other teat than his favorite.
Đến cuối tuần, em bé sẽ không chấp nhận bất kỳ núm vú nào khác ngoài núm vú yêu thích của mình.
Nghi vấn
Will the manufacturer have improved the design of the teat by next year?
Liệu nhà sản xuất có cải tiến thiết kế của núm vú vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teat".

Sự phát triển của núm vú nhân tạo

Sự phát triển của núm vú nhân tạo đã có một tác động lớn đến việc nuôi dưỡng trẻ sơ sinh, cho phép các bà mẹ và người chăm sóc khác cho trẻ ăn bằng bình sữa. Điều này đã thay đổi đáng kể cách nuôi dạy con cái trong nhiều nền văn hóa.