udder
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Udder'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bầu vú của các loài động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái, dê, ngựa cái, v.v., thường có hai hoặc nhiều vú.
Definition (English Meaning)
The mammary gland of female mammals, especially cows, ewes, goats, mares, etc., typically having two or more teats or nipples.
Ví dụ Thực tế với 'Udder'
-
"The farmer checked the cow's udder for any signs of infection."
"Người nông dân kiểm tra bầu vú của con bò để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."
-
"The calf nudged its mother's udder to get milk."
"Con bê thúc vào bầu vú của mẹ để lấy sữa."
-
"A healthy udder is essential for good milk production."
"Một bầu vú khỏe mạnh là điều cần thiết để sản xuất sữa tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Udder'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: udder
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Udder'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'udder' thường được sử dụng để chỉ cơ quan sản xuất sữa của động vật trang trại. Nó nhấn mạnh đến bộ phận chứa sữa và cung cấp sữa cho con non hoặc cho mục đích thương mại. Không nên nhầm lẫn với 'breast' (vú) thường dùng cho người hoặc các loài linh trưởng khác. 'Udder' mang tính chuyên môn hơn và liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Udder of' được sử dụng để chỉ bầu vú của một loài động vật cụ thể. Ví dụ: 'the udder of a cow'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Udder'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.