(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ udder
B2

udder

noun

Nghĩa tiếng Việt

bầu vú (của bò, dê, cừu...) vú sữa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Udder'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bầu vú của các loài động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái, dê, ngựa cái, v.v., thường có hai hoặc nhiều vú.

Definition (English Meaning)

The mammary gland of female mammals, especially cows, ewes, goats, mares, etc., typically having two or more teats or nipples.

Ví dụ Thực tế với 'Udder'

  • "The farmer checked the cow's udder for any signs of infection."

    "Người nông dân kiểm tra bầu vú của con bò để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "The calf nudged its mother's udder to get milk."

    "Con bê thúc vào bầu vú của mẹ để lấy sữa."

  • "A healthy udder is essential for good milk production."

    "Một bầu vú khỏe mạnh là điều cần thiết để sản xuất sữa tốt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Udder'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: udder
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

teat(núm vú)
mammary gland(tuyến vú)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cow(bò)
milk(sữa)
dairy(sản phẩm từ sữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Zoology Agriculture

Ghi chú Cách dùng 'Udder'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'udder' thường được sử dụng để chỉ cơ quan sản xuất sữa của động vật trang trại. Nó nhấn mạnh đến bộ phận chứa sữa và cung cấp sữa cho con non hoặc cho mục đích thương mại. Không nên nhầm lẫn với 'breast' (vú) thường dùng cho người hoặc các loài linh trưởng khác. 'Udder' mang tính chuyên môn hơn và liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Udder of' được sử dụng để chỉ bầu vú của một loài động vật cụ thể. Ví dụ: 'the udder of a cow'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Udder'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)