(Top Banner Ad)
udder
B2
noun B2 Zoology, Agriculture

udder

UK: /ˈʌdə/ • US: /ˈʌdər/

Nghĩa tiếng Việt

bầu vú (của bò, dê, cừu...) vú sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mammary gland of female mammals, especially cows, ewes, goats, mares, etc., typically having two or more teats or nipples.

Vietnamese Meaning

Bầu vú của các loài động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái, dê, ngựa cái, v.v., thường có hai hoặc nhiều vú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer checked the cow's udder for any signs of infection."

    "Người nông dân kiểm tra bầu vú của con bò để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "The calf nudged its mother's udder to get milk."

    "Con bê thúc vào bầu vú của mẹ để lấy sữa."

  • "A healthy udder is essential for good milk production."

    "Một bầu vú khỏe mạnh là điều cần thiết để sản xuất sữa tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun udder Bầu vú (của động vật có vú cái, đặc biệt là gia súc như bò, dê, cừu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Zoology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*H(e)uh₁dʰr̥
Proto-Germanic
*ūdarą
Old English
ūder
Modern English
udder

Nguồn Gốc Cổ Xưa

Từ 'udder' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic rồi đến tiếng Anh cổ (ūder) và giữ nguyên ý nghĩa chính về tuyến vú của động vật có vú, đặc biệt là vật nuôi như bò, dê, dùng để sản xuất sữa.

Usage Note

Từ 'udder' thường được sử dụng để chỉ cơ quan sản xuất sữa của động vật trang trại. Nó nhấn mạnh đến bộ phận chứa sữa và cung cấp sữa cho con non hoặc cho mục đích thương mại. Không nên nhầm lẫn với 'breast' (vú) thường dùng cho người hoặc các loài linh trưởng khác. 'Udder' mang tính chuyên môn hơn và liên quan đến nông nghiệp, chăn nuôi.

Prepositions

of

'Udder of' được sử dụng để chỉ bầu vú của một loài động vật cụ thể. Ví dụ: 'the udder of a cow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + udder
  • full full udder
    (bầu vú căng sữa)
  • swollen swollen udder
    (bầu vú bị sưng)
  • healthy healthy udder
    (bầu vú khỏe mạnh)
Verb + udder
  • milk milk an udder
    (vắt sữa từ bầu vú)
  • inspect inspect the udder
    (kiểm tra bầu vú)
  • damage damage the udder
    (làm tổn thương bầu vú)
Noun + udder (Possessive)
  • cow's cow's udder
    (bầu vú bò)
  • goat's goat's udder
    (bầu vú dê)

Idioms

  • Milk a dry udder

    Cố gắng moi móc, khai thác cái gì đó đã cạn kiệt; làm việc vô ích, cố gắng đạt được điều không thể.

    "Trying to get more money from that failing business is like trying to milk a dry udder."

    (Cố gắng kiếm thêm tiền từ doanh nghiệp thất bại đó chẳng khác nào cố gắng vắt sữa từ một bầu vú đã cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

udder

noun
Lật mặt

Bầu vú của các loài động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái, dê, ngựa cái, v.v., thường có hai hoặc nhiều vú.

"The farmer checked the cow's udder for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cow's udder was full of milk.
Bầu vú của con bò chứa đầy sữa.
Phủ định
The farmer didn't check the goat's udder for infection.
Người nông dân đã không kiểm tra bầu vú của con dê xem có bị nhiễm trùng hay không.
Nghi vấn
Is that the heifer's udder that is swollen?
Có phải bầu vú bị sưng đó là của con bò cái tơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "udder".

Nguồn Sữa Thiết Yếu

Bầu vú (udder) đóng vai trò trung tâm trong ngành chăn nuôi sữa toàn cầu, là nguồn cung cấp sữa tươi dồi dào cho con người. Sức khỏe của bầu vú ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và số lượng sữa, là yếu tố sống còn đối với các trang trại chăn nuôi bò sữa và dê sữa.

Biểu Tượng Của Sự Nuôi Dưỡng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội nông nghiệp truyền thống, bầu vú của gia súc còn mang ý nghĩa biểu tượng của sự nuôi dưỡng, sung túc và sinh sôi. Việc chăm sóc bầu vú của động vật là một phần quan trọng của cuộc sống nông thôn, đảm bảo nguồn dinh dưỡng và sinh kế cho gia đình.