(Top Banner Ad)
disruptive technology
C1
Tính từ (adjective) C1 Công nghệ, Kinh tế

disruptive technology

UK: /dɪsˈrʌptɪv tekˈnɒlədʒi/ • US: /dɪsˈrʌptɪv tekˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ đột phá công nghệ mang tính đột phá công nghệ gây rối loạn thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that fundamentally alters the way a sector or market operates.

Vietnamese Meaning

Công nghệ có khả năng thay đổi căn bản cách thức một ngành hoặc thị trường hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet was a disruptive technology that transformed the media landscape."

    "Internet là một công nghệ đột phá đã thay đổi hoàn toàn bối cảnh truyền thông."

  • "Artificial intelligence is considered a disruptive technology with the potential to revolutionize many industries."

    "Trí tuệ nhân tạo được coi là một công nghệ đột phá có tiềm năng cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp."

  • "The rise of streaming services was a disruptive technology for the traditional television industry."

    "Sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến là một công nghệ đột phá đối với ngành công nghiệp truyền hình truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Noun disruptor người/thứ gây gián đoạn (thường trong kinh doanh)
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disrumpere (to break apart)
English
disrupt (verb)
Ancient Greek
τεχνολογία (tekhnologia - systematic treatment of an art)
English
technology (noun)

Nguồn gốc của cụm từ "Công nghệ đột phá"

Cụm từ "công nghệ đột phá" (disruptive technology) được giới thiệu và phổ biến rộng rãi bởi Giáo sư Clayton M. Christensen của Trường Kinh doanh Harvard trong bài báo năm 1995 "Disruptive Technologies: Catching the Wave" (Công nghệ đột phá: Nắm bắt làn sóng) và cuốn sách năm 1997 "The Innovator's Dilemma" (Thế khó của nhà đổi mới). Ông sử dụng thuật ngữ này để mô tả những công nghệ ban đầu có vẻ đơn giản, chưa hoàn thiện, hoặc chỉ phục vụ một thị trường ngách, nhưng sau đó phát triển nhanh chóng và thay đổi hoàn toàn thị trường, đôi khi làm cho các công nghệ hàng đầu hiện tại trở nên lỗi thời hoặc mất vị thế. Mục đích của Christensen là giúp các công ty lớn hiểu và đối phó với những mối đe dọa từ các đối thủ nhỏ hơn, đổi mới hơn.

Usage Note

Cụm từ 'disruptive technology' không đơn thuần chỉ là công nghệ mới, mà là công nghệ tạo ra sự gián đoạn, phá vỡ các mô hình kinh doanh, quy trình sản xuất hoặc thói quen tiêu dùng hiện có. Nó thường mang tính đột phá và tạo ra một thị trường mới hoặc chiếm lĩnh thị trường hiện tại bằng cách cung cấp một giải pháp hiệu quả hơn, tiện lợi hơn hoặc chi phí thấp hơn. Sự khác biệt chính với các công nghệ cải tiến (sustaining technologies) là disruptive technologies thường bị các công ty lớn, đã thành danh bỏ qua hoặc đánh giá thấp ban đầu, vì chúng không phù hợp với mô hình kinh doanh hiện tại của họ hoặc không phục vụ khách hàng hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disruptive technology
  • new new disruptive technology
    (công nghệ đột phá mới)
  • emerging emerging disruptive technology
    (công nghệ đột phá mới nổi)
  • truly truly disruptive technology
    (công nghệ thực sự đột phá)
  • radical radical disruptive technology
    (công nghệ đột phá triệt để)
Verb + disruptive technology
  • develop develop disruptive technology
    (phát triển công nghệ đột phá)
  • embrace embrace disruptive technology
    (nắm bắt/áp dụng công nghệ đột phá)
  • invest in invest in disruptive technology
    (đầu tư vào công nghệ đột phá)
  • leverage leverage disruptive technology
    (tận dụng công nghệ đột phá)

Idioms

  • pave the way for disruptive technology

    mở đường cho công nghệ đột phá

    "Research in AI is paving the way for disruptive technology in many sectors."

    (Nghiên cứu về AI đang mở đường cho công nghệ đột phá trong nhiều lĩnh vực.)

  • harness disruptive technology

    khai thác/tận dụng công nghệ đột phá

    "Companies must learn to harness disruptive technology to stay competitive."

    (Các công ty phải học cách khai thác công nghệ đột phá để duy trì tính cạnh tranh.)

  • the advent of disruptive technology

    sự ra đời/xuất hiện của công nghệ đột phá

    "The advent of disruptive technology like smartphones changed communication forever."

    (Sự ra đời của công nghệ đột phá như điện thoại thông minh đã thay đổi giao tiếp mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disruptive technology

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Công nghệ có khả năng thay đổi căn bản cách thức một ngành hoặc thị trường hoạt động.

"The internet was a disruptive technology that transformed the media landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disruptive technology".

Khái niệm "Phá hủy Sáng tạo"

Thuật ngữ "công nghệ đột phá" thường được liên hệ chặt chẽ với khái niệm "phá hủy sáng tạo" (creative destruction) của nhà kinh tế học Joseph Schumpeter. Ông cho rằng sự đổi mới trong chủ nghĩa tư bản luôn đi kèm với việc cái cũ bị phá bỏ để nhường chỗ cho cái mới. Công nghệ đột phá chính là động lực chính của quá trình này, khi những ý tưởng, sản phẩm, hoặc quy trình mới xuất hiện và thay thế những cái đã lỗi thời, dù quá trình này có thể gây ra những gián đoạn và khó khăn trong ngắn hạn, nhưng lại cần thiết cho sự phát triển và tiến bộ lâu dài của kinh tế và xã hội.

Tác động kép đến việc làm và xã hội

Công nghệ đột phá thường mang lại những tác động kép, vừa tạo ra cơ hội vừa gây ra thách thức lớn cho xã hội. Một mặt, chúng có thể dẫn đến việc mất đi một số loại hình công việc truyền thống do tự động hóa hoặc thay đổi quy trình sản xuất. Mặt khác, chúng lại mở ra hàng loạt ngành nghề, công việc và thị trường mới mà trước đây chưa từng tồn tại. Sự xuất hiện của Internet, điện thoại thông minh, hoặc AI là những ví dụ điển hình, làm thay đổi cách chúng ta sống, làm việc, giao tiếp và giải trí, đòi hỏi con người và các tổ chức phải liên tục thích nghi và đổi mới.