(Top Banner Ad)
technology-driven
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Kinh tế

technology-driven

UK: /ˌtekˈnɒlədʒi ˌdrɪvn̩/ • US: /ˌtekˈnɑːlədʒi ˌdrɪvn̩/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên công nghệ được thúc đẩy bởi công nghệ lấy công nghệ làm động lực ứng dụng công nghệ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driven or determined by technology; relating to or characteristic of the use of technology.

Vietnamese Meaning

Được thúc đẩy hoặc quyết định bởi công nghệ; liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc sử dụng công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is largely due to its technology-driven approach to problem-solving."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào cách tiếp cận giải quyết vấn đề dựa trên công nghệ."

  • "We are living in a technology-driven world."

    "Chúng ta đang sống trong một thế giới được thúc đẩy bởi công nghệ."

  • "Technology-driven solutions are often more efficient and cost-effective."

    "Các giải pháp dựa trên công nghệ thường hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Verb drive thúc đẩy, điều khiển
Adjective driving mang tính thúc đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế

Sự Hình Thành của 'Technology-Driven'

Cụm từ 'technology-driven' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'technology' (công nghệ) và 'driven' (được thúc đẩy). Nó phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của công nghệ trong việc định hình và thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình, chiến lược hoặc ngành công nghiệp mà sự phát triển và thành công của chúng phụ thuộc lớn vào công nghệ. Nó nhấn mạnh rằng công nghệ không chỉ là một công cụ hỗ trợ, mà là động lực chính thúc đẩy sự thay đổi và tiến bộ.

Prepositions

by in

"By" được sử dụng để chỉ tác nhân gây ra sự thúc đẩy, ví dụ: "technology-driven growth" (tăng trưởng được thúc đẩy bởi công nghệ). "In" được sử dụng để chỉ bối cảnh mà công nghệ đóng vai trò thúc đẩy, ví dụ: "a technology-driven solution" (một giải pháp dựa trên công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technology-driven
  • highly highly technology-driven
    (rất chú trọng vào công nghệ)
  • increasingly increasingly technology-driven
    (ngày càng được thúc đẩy bởi công nghệ)
Noun + technology-driven
  • innovation technology-driven innovation
    (sự đổi mới dựa trên công nghệ)
  • growth technology-driven growth
    (sự tăng trưởng nhờ công nghệ)

Idioms

  • at the forefront of technology-driven change

    đi đầu trong sự thay đổi do công nghệ thúc đẩy

    "The company is at the forefront of technology-driven change in the industry."

    (Công ty đang đi đầu trong sự thay đổi do công nghệ thúc đẩy trong ngành.)

  • becoming increasingly technology-driven

    ngày càng trở nên phụ thuộc vào công nghệ

    "Our society is becoming increasingly technology-driven."

    (Xã hội của chúng ta ngày càng trở nên phụ thuộc vào công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technology-driven

Tính từ
Lật mặt

Được thúc đẩy hoặc quyết định bởi công nghệ; liên quan đến hoặc đặc trưng bởi việc sử dụng công nghệ.

"The company's success is largely due to its technology-driven approach to problem-solving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Embracing technology-driven solutions is essential for modern businesses.
Nắm bắt các giải pháp dựa trên công nghệ là điều cần thiết cho các doanh nghiệp hiện đại.
Phủ định
Avoiding technology-driven approaches is no longer a viable option for staying competitive.
Tránh các phương pháp tiếp cận dựa trên công nghệ không còn là một lựa chọn khả thi để duy trì tính cạnh tranh.
Nghi vấn
Is implementing technology-driven strategies crucial for achieving sustainable growth?
Liệu việc triển khai các chiến lược dựa trên công nghệ có quan trọng để đạt được sự tăng trưởng bền vững không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should adopt a more technology-driven approach to its marketing strategy.
Công ty nên áp dụng một phương pháp tiếp thị theo định hướng công nghệ hơn.
Phủ định
We cannot afford not to have a technology-driven solution for this problem.
Chúng ta không thể không có một giải pháp dựa trên công nghệ cho vấn đề này.
Nghi vấn
Could the success of their product be technology-driven?
Liệu sự thành công của sản phẩm của họ có thể là do công nghệ thúc đẩy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies had invested more in employee training, they would be more comfortable with technology-driven changes now.
Nếu các công ty đã đầu tư nhiều hơn vào đào tạo nhân viên, họ sẽ thoải mái hơn với những thay đổi theo hướng công nghệ hiện nay.
Phủ định
If the system were not so technology-driven, we wouldn't have had so many integration problems last month.
Nếu hệ thống không quá thiên về công nghệ, chúng ta đã không gặp nhiều vấn đề về tích hợp vào tháng trước.
Nghi vấn
If the project hadn't been so technology-driven, would we be facing these ethical dilemmas now?
Nếu dự án không quá tập trung vào công nghệ, liệu chúng ta có phải đối mặt với những khó khăn về đạo đức này bây giờ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is technology-driven.
Thành công của công ty được thúc đẩy bởi công nghệ.
Phủ định
The project isn't technology-driven; it relies more on traditional methods.
Dự án không được thúc đẩy bởi công nghệ; nó dựa nhiều hơn vào các phương pháp truyền thống.
Nghi vấn
Is their new product technology-driven or focused on simplicity?
Sản phẩm mới của họ có được thúc đẩy bởi công nghệ hay tập trung vào sự đơn giản?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year's models are the most technology-driven cars on the market.
Những mẫu xe năm nay là những chiếc xe công nghệ nhất trên thị trường.
Phủ định
That old factory is less technology-driven than our new facility.
Nhà máy cũ đó ít được điều khiển bằng công nghệ hơn cơ sở mới của chúng tôi.
Nghi vấn
Is their startup more technology-driven than its competitors?
Công ty khởi nghiệp của họ có được điều khiển bằng công nghệ hơn các đối thủ cạnh tranh của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technology-driven".

Sự Thay Đổi trong Công Việc

Sự phát triển 'technology-driven' đã thay đổi cách chúng ta làm việc. Nhiều công việc trước đây thủ công đã được tự động hóa, và những kỹ năng mới liên quan đến công nghệ trở nên quan trọng hơn.

Ảnh Hưởng Đến Giáo Dục

Giáo dục cũng chịu ảnh hưởng lớn từ xu hướng 'technology-driven'. Việc sử dụng máy tính, internet và các phần mềm học tập đã trở nên phổ biến, giúp học sinh tiếp cận thông tin dễ dàng hơn và học tập hiệu quả hơn.