(Top Banner Ad)
tech-driven
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

tech-driven

UK: /ˈtekˌdrɪvən/ • US: /ˈtekˌdrɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

được thúc đẩy bởi công nghệ lấy công nghệ làm trung tâm dựa trên công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Driven or determined by technology; reliant on or heavily influenced by technology.

Vietnamese Meaning

Được thúc đẩy hoặc quyết định bởi công nghệ; dựa vào hoặc chịu ảnh hưởng lớn bởi công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is implementing a tech-driven approach to customer service."

    "Công ty đang triển khai một cách tiếp cận lấy công nghệ làm trung tâm để phục vụ khách hàng."

  • "We are building a tech-driven solution for the healthcare industry."

    "Chúng tôi đang xây dựng một giải pháp lấy công nghệ làm trung tâm cho ngành chăm sóc sức khỏe."

  • "The future of education is increasingly tech-driven."

    "Tương lai của giáo dục ngày càng được thúc đẩy bởi công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Verb drive lái, thúc đẩy
Adjective technical thuộc về kỹ thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
tech
English
driven
English
tech-driven

Nguồn gốc của 'Tech-driven'

Từ 'tech-driven' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'tech' (viết tắt của 'technology' - công nghệ) và 'driven' (được thúc đẩy, dẫn dắt). Nó mô tả một cái gì đó được phát triển, vận hành hoặc chịu ảnh hưởng lớn bởi công nghệ. Sự kết hợp này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của công nghệ trong mọi lĩnh vực của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Từ "tech-driven" thường được sử dụng để mô tả các quy trình, chiến lược, công ty hoặc các sáng kiến mà công nghệ đóng vai trò trung tâm và quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển hoặc hoạt động của một thứ gì đó phụ thuộc nhiều vào công nghệ. Khác với các từ như "technology-based" (dựa trên công nghệ) hoặc "technology-assisted" (được hỗ trợ bởi công nghệ), "tech-driven" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự chi phối và dẫn dắt của công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tech-driven
  • highly highly tech-driven
    (rất chú trọng công nghệ)
  • increasingly increasingly tech-driven
    (ngày càng được thúc đẩy bởi công nghệ)
  • modern modern tech-driven
    (hiện đại, được dẫn dắt bởi công nghệ)
Noun + is/are tech-driven
  • companies Companies are tech-driven
    (Các công ty được thúc đẩy bởi công nghệ)
  • solutions Solutions are tech-driven
    (Các giải pháp được thúc đẩy bởi công nghệ)
  • innovations Innovations are tech-driven
    (Những đổi mới được thúc đẩy bởi công nghệ)

Idioms

  • Tech-driven world

    Thế giới được thúc đẩy bởi công nghệ

    "We live in a tech-driven world."

    (Chúng ta đang sống trong một thế giới được thúc đẩy bởi công nghệ.)

  • Tech-driven future

    Tương lai được thúc đẩy bởi công nghệ

    "The future is tech-driven, and education needs to adapt."

    (Tương lai được thúc đẩy bởi công nghệ, và giáo dục cần phải thích ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tech-driven

Tính từ
Lật mặt

Được thúc đẩy hoặc quyết định bởi công nghệ; dựa vào hoặc chịu ảnh hưởng lớn bởi công nghệ.

"The company is implementing a tech-driven approach to customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should adopt a more tech-driven approach to improve efficiency.
Công ty nên áp dụng một cách tiếp cận dựa trên công nghệ hơn để cải thiện hiệu quả.
Phủ định
Our organization might not become fully tech-driven in the near future due to budget constraints.
Tổ chức của chúng tôi có lẽ sẽ không hoàn toàn dựa trên công nghệ trong tương lai gần do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Could the future of education be more tech-driven?
Liệu tương lai của giáo dục có thể dựa trên công nghệ nhiều hơn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success is undeniable: it's a tech-driven enterprise focused on innovation.
Sự thành công của công ty là không thể phủ nhận: đó là một doanh nghiệp định hướng công nghệ tập trung vào sự đổi mới.
Phủ định
This traditional workshop isn't tech-driven: it relies on manual skills and time-honored techniques.
Xưởng truyền thống này không dựa trên công nghệ: nó dựa vào kỹ năng thủ công và các kỹ thuật lâu đời.
Nghi vấn
Is this a tech-driven solution: does it leverage AI and automation to improve efficiency?
Đây có phải là một giải pháp định hướng công nghệ không: nó có tận dụng AI và tự động hóa để cải thiện hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tech-driven".

Tầm quan trọng của công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, công nghệ được coi là một động lực quan trọng cho sự tiến bộ và đổi mới. Các công ty tech-driven thường được ngưỡng mộ vì khả năng tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới, cải thiện cuộc sống của con người và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Chuyển đổi số

Chuyển đổi số (digital transformation) là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh 'tech-driven'. Nó đề cập đến việc sử dụng công nghệ để thay đổi cách thức hoạt động của một tổ chức, từ quy trình nội bộ đến trải nghiệm của khách hàng. Quá trình này thường đòi hỏi một sự thay đổi lớn về văn hóa và tư duy.