teeing ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area from which the first stroke of a golf hole is played.
Vietnamese Meaning
Khu vực phát bóng, nơi cú đánh đầu tiên của một lỗ golf được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The golfer carefully placed his ball on the teeing ground."
"Người chơi golf cẩn thận đặt bóng của mình trên khu vực phát bóng."
-
"The teeing ground was in excellent condition."
"Khu vực phát bóng ở trong tình trạng tuyệt vời."
-
"He sliced his drive from the teeing ground into the rough."
"Anh ấy đánh hỏng cú phát bóng từ khu vực phát bóng vào vùng cỏ rậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tee | Giá đỡ bóng golf (chữ T) |
| Verb | tee off | Bắt đầu chơi golf; đánh quả bóng đầu tiên từ teeing ground |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khu vực này thường được đánh dấu bằng hai cọc hoặc đường kẻ, và người chơi phải đặt bóng của mình trong khu vực này để thực hiện cú đánh đầu tiên. 'Teeing ground' thường được gọi đơn giản là 'tee'. Khu vực này phải bằng phẳng hoặc có độ dốc nhẹ để tạo điều kiện thuận lợi cho người chơi.
Prepositions
'On the teeing ground': Chỉ vị trí trên khu vực phát bóng. 'At the teeing ground': Chỉ vị trí tại khu vực phát bóng, thường ám chỉ hành động chuẩn bị phát bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
From tee to green
Từ điểm phát bóng đến green (hoàn thành một lỗ golf); Hoàn toàn, từ đầu đến cuối.
"He described the project from tee to green, covering every detail."
(Anh ấy mô tả dự án từ đầu đến cuối, bao gồm mọi chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teeing ground
Danh từKhu vực phát bóng, nơi cú đánh đầu tiên của một lỗ golf được thực hiện.
"The golfer carefully placed his ball on the teeing ground."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeing ground".
