(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ teeing ground
B1

teeing ground

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phát bóng vùng phát bóng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Teeing ground'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khu vực phát bóng, nơi cú đánh đầu tiên của một lỗ golf được thực hiện.

Definition (English Meaning)

The area from which the first stroke of a golf hole is played.

Ví dụ Thực tế với 'Teeing ground'

  • "The golfer carefully placed his ball on the teeing ground."

    "Người chơi golf cẩn thận đặt bóng của mình trên khu vực phát bóng."

  • "The teeing ground was in excellent condition."

    "Khu vực phát bóng ở trong tình trạng tuyệt vời."

  • "He sliced his drive from the teeing ground into the rough."

    "Anh ấy đánh hỏng cú phát bóng từ khu vực phát bóng vào vùng cỏ rậm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Teeing ground'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: teeing ground
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

fairway(đường bóng)
green(vùng green)
hole(lỗ golf)
tee(cọc tee/chỗ đặt bóng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao (Golf)

Ghi chú Cách dùng 'Teeing ground'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khu vực này thường được đánh dấu bằng hai cọc hoặc đường kẻ, và người chơi phải đặt bóng của mình trong khu vực này để thực hiện cú đánh đầu tiên. 'Teeing ground' thường được gọi đơn giản là 'tee'. Khu vực này phải bằng phẳng hoặc có độ dốc nhẹ để tạo điều kiện thuận lợi cho người chơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at

'On the teeing ground': Chỉ vị trí trên khu vực phát bóng. 'At the teeing ground': Chỉ vị trí tại khu vực phát bóng, thường ám chỉ hành động chuẩn bị phát bóng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Teeing ground'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)