(Top Banner Ad)
tee box
B1
Danh từ B1 Thể thao (Golf)

tee box

UK: /ˈtiː bɒks/ • US: /ˈtiː bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

khu phát bóng vùng phát bóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area from which the first stroke of a hole is played in golf.

Vietnamese Meaning

Khu vực phát bóng, nơi cú đánh đầu tiên của một lỗ golf được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The golfer carefully placed his ball on the tee in the tee box."

    "Người chơi golf cẩn thận đặt bóng của mình lên tee trong khu vực phát bóng."

  • "The tee box was slightly elevated, giving the golfer a better view of the fairway."

    "Khu vực phát bóng hơi được nâng lên, giúp người chơi golf có tầm nhìn tốt hơn về đường bóng."

  • "Please wait until the group in front of you has cleared the tee box before teeing off."

    "Vui lòng đợi cho đến khi nhóm phía trước bạn đã rời khỏi khu vực phát bóng trước khi phát bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tee Cọc/giá đỡ nhỏ dùng để đặt bóng golf cao lên trước khi phát bóng.
Verb tee Đặt bóng golf lên cọc tee để chuẩn bị phát bóng.
Noun teeing ground Một thuật ngữ khác để chỉ khu vực phát bóng, đồng nghĩa với 'tee box'.
Noun tee time Thời gian đã được đặt trước để một nhóm người chơi bắt đầu vòng golf của mình tại hố đầu tiên.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Scots/Old Norse
tee (related to 'te' or 'tjá')
Latin
buxis
Old English
box
Modern English Compound
tee box

Nguồn gốc của "tee box"

Từ 'tee box' là một thuật ngữ trong golf, ghép từ hai từ tiếng Anh: 'tee' và 'box'. 'Tee' ban đầu có thể liên quan đến các từ tiếng Scotland hoặc Bắc Âu cổ có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'chỉ ra', dùng để chỉ điểm đặt bóng golf. 'Box' có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Anh cổ, chỉ một không gian hoặc khu vực được bao quanh. Kết hợp lại, 'tee box' trở thành khu vực được chỉ định để bắt đầu mỗi hố trong môn golf.

Usage Note

Tee box là khu vực được chuẩn bị đặc biệt trên sân golf, thường là hình chữ nhật và được đánh dấu bằng các tee markers. Người chơi phải đặt bóng trong khu vực này để thực hiện cú phát bóng đầu tiên. Các tee box khác nhau có thể được sử dụng tùy thuộc vào trình độ của người chơi (ví dụ: tee box cho nam, nữ, người cao tuổi).

Prepositions

on in

"on the tee box" dùng để chỉ vị trí trên khu vực phát bóng. Ví dụ: "He is standing on the tee box, preparing to swing".
"in the tee box" dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực phát bóng. Ví dụ: "The ball must be placed in the tee box before the player swings."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tee box
  • elevated elevated tee box
    (Sân phát bóng được đặt ở vị trí cao hơn mặt bằng chung, tạo tầm nhìn rộng và cú đánh xuống dốc.)
  • back back tee box
    (Sân phát bóng nằm xa nhất so với hố, thường dành cho người chơi chuyên nghiệp hoặc có handicap thấp, làm tăng độ khó của hố.)
  • forward forward tee box
    (Sân phát bóng nằm gần hố nhất, thường dành cho người chơi mới bắt đầu, người cao tuổi hoặc trẻ em để giảm độ dài và độ khó của hố.)
Verb + tee box
  • hit hit from the tee box
    (Thực hiện cú đánh đầu tiên của một hố golf, phát bóng từ khu vực tee box.)
  • stand stand on the tee box
    (Đứng trong khu vực phát bóng, chuẩn bị thực hiện cú đánh hoặc chờ đến lượt.)
  • walk walk to the tee box
    (Di chuyển đến khu vực phát bóng để bắt đầu hố tiếp theo hoặc đến lượt chơi của mình.)

Idioms

  • the first tee box

    Khu vực phát bóng đầu tiên của sân golf, nơi người chơi bắt đầu vòng golf của mình.

    "We'll meet at the first tee box at 7 AM."

    (Chúng ta sẽ gặp nhau tại khu vực phát bóng đầu tiên lúc 7 giờ sáng.)

  • men's tee box / ladies' tee box

    Khu vực phát bóng được thiết kế riêng cho nam giới hoặc nữ giới, thường khác nhau về khoảng cách đến hố để phù hợp với khả năng của từng giới.

    "Advanced players usually play from the men's tee box."

    (Những người chơi có kinh nghiệm thường phát bóng từ sân phát bóng của nam giới.)

  • to be on the tee box

    Diễn tả việc đã đến lượt một người chơi phát bóng trong một hố golf.

    "Come on, John. It's your turn on the tee box!"

    (Nhanh lên nào, John. Đến lượt anh phát bóng rồi đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tee box

Danh từ
Lật mặt

Khu vực phát bóng, nơi cú đánh đầu tiên của một lỗ golf được thực hiện.

"The golfer carefully placed his ball on the tee in the tee box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the tee box is too far back, golfers often use a driver with a higher loft.
Nếu tee box quá xa về phía sau, người chơi golf thường sử dụng gậy driver có độ loft cao hơn.
Phủ định
When the tee box is wet, the ball doesn't sit up nicely.
Khi tee box bị ướt, bóng không đặt lên đẹp.
Nghi vấn
If the tee box is moved forward, does it make the hole easier?
Nếu tee box được di chuyển về phía trước, nó có làm cho lỗ golf dễ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tee box".

Nghi thức trên sân phát bóng

Trên sân golf, việc tuân thủ nghi thức tại tee box rất quan trọng. Người chơi phải chờ đến lượt mình, không gây ồn ào hay làm phân tâm người khác khi họ đang thực hiện cú đánh. Sau khi đánh, người chơi nên sửa chữa bất kỳ vết cỏ bong nào (divot) để duy trì chất lượng sân.

Ý nghĩa của các loại sân phát bóng

Các sân golf thường có nhiều tee box khác nhau, được đánh dấu bằng các màu sắc (ví dụ: đen, xanh, trắng, đỏ) hoặc bảng hiệu. Mỗi màu sắc tượng trưng cho một khoảng cách và cấp độ khó khác nhau của hố, cho phép người chơi lựa chọn sân phù hợp với trình độ và khả năng của mình. Sân đen/xanh thường dành cho người chơi chuyên nghiệp, sân trắng cho người chơi trung bình, và sân đỏ cho người mới chơi hoặc nữ giới.