teeter-totter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A seesaw.
Vietnamese Meaning
Một loại bập bênh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the teeter-totter."
"Những đứa trẻ đang chơi bập bênh."
-
"The old teeter-totter was rusty but still fun."
"Cái bập bênh cũ kỹ bị gỉ nhưng vẫn vui."
-
"He teeter-tottered back and forth on the decision."
"Anh ấy dao động qua lại trong quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một trò chơi hoặc thiết bị vui chơi cho trẻ em, bao gồm một tấm ván dài được cân bằng ở giữa. Hai người ngồi ở hai đầu và đẩy lên xuống để tạo chuyển động nhịp nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden teeter-totter (bập bênh bằng gỗ)
-
playground playground teeter-totter (bập bênh ở sân chơi)
-
ride ride a teeter-totter (chơi bập bênh)
-
use use a teeter-totter (sử dụng bập bênh)
Idioms
-
on a teeter-totter
trong tình trạng bấp bênh, không ổn định
"The company's financial situation is on a teeter-totter."
(Tình hình tài chính của công ty đang rất bấp bênh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teeter-totter
Danh từMột loại bập bênh.
"The children were playing on the teeter-totter."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved to teeter-totter when she was a child. |
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích chơi bập bênh khi còn nhỏ. |
| Phủ định | He said that he didn't want to teeter-totter because he was afraid of heights. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn chơi bập bênh vì anh ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever teeter-tottered before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng chơi bập bênh trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeter-totter".
