(Top Banner Ad)
teeter-totter
A2
Danh từ A2 Vui chơi, Giải trí

teeter-totter

UK: /ˈtiːtəˌtɔːtə/ • US: /ˈtiːtərˌtɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

bập bênh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seesaw.

Vietnamese Meaning

Một loại bập bênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the teeter-totter."

    "Những đứa trẻ đang chơi bập bênh."

  • "The old teeter-totter was rusty but still fun."

    "Cái bập bênh cũ kỹ bị gỉ nhưng vẫn vui."

  • "He teeter-tottered back and forth on the decision."

    "Anh ấy dao động qua lại trong quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teetering Tình trạng chênh vênh, lung lay (nghĩa bóng)
Verb teeter Chênh vênh, lung lay

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vui chơi, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
teeter
English
totter
English
teeter-totter

Nguồn gốc thú vị của 'Teeter-totter'

Từ 'teeter-totter' xuất phát từ việc lặp lại các động từ 'teeter' (chênh vênh) và 'totter' (lảo đảo), mô tả chính xác chuyển động lên xuống của trò chơi này. Nó thường được dùng ở Bắc Mỹ. Ở các vùng khác, người ta có thể gọi nó là 'seesaw' (cái cưa).

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một trò chơi hoặc thiết bị vui chơi cho trẻ em, bao gồm một tấm ván dài được cân bằng ở giữa. Hai người ngồi ở hai đầu và đẩy lên xuống để tạo chuyển động nhịp nhàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teeter-totter
  • wooden wooden teeter-totter
    (bập bênh bằng gỗ)
  • playground playground teeter-totter
    (bập bênh ở sân chơi)
Verb + teeter-totter
  • ride ride a teeter-totter
    (chơi bập bênh)
  • use use a teeter-totter
    (sử dụng bập bênh)

Idioms

  • on a teeter-totter

    trong tình trạng bấp bênh, không ổn định

    "The company's financial situation is on a teeter-totter."

    (Tình hình tài chính của công ty đang rất bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teeter-totter

Danh từ
Lật mặt

Một loại bập bênh.

"The children were playing on the teeter-totter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved to teeter-totter when she was a child.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất thích chơi bập bênh khi còn nhỏ.
Phủ định
He said that he didn't want to teeter-totter because he was afraid of heights.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn chơi bập bênh vì anh ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
She asked if I had ever teeter-tottered before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng chơi bập bênh trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeter-totter".

Biểu tượng tuổi thơ

Ở nhiều nước phương Tây, 'teeter-totter' là một phần không thể thiếu của sân chơi trẻ em, tượng trưng cho sự vui vẻ, hợp tác và cân bằng. Nó thường gợi nhớ về những kỷ niệm tuổi thơ tươi đẹp.