(Top Banner Ad)
swing
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Âm nhạc

swing

UK: /swɪŋ/ • US: /swɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đu đưa vung xoay cái đu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or cause to move back and forth or from side to side while suspended or supported from above.

Vietnamese Meaning

Đung đưa, đu đưa, vung, xoay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monkey swung from branch to branch."

    "Con khỉ đu từ cành này sang cành khác."

  • "The door swung open."

    "Cánh cửa bật mở."

  • "She has a nice swing when she plays tennis."

    "Cô ấy có một cú vung vợt đẹp khi chơi tennis."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swing cú vung, sự đung đưa; xích đu; nhịp điệu (trong âm nhạc); sự thay đổi (ý kiến, xu hướng)
Verb swing đung đưa, vung (tay/vật gì đó), xoay; thay đổi ý kiến/hướng đột ngột
Noun swinger người đu (xích đu), người vung tay/chân; người có lối sống tự do, phóng khoáng (thường mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh)
Adjective swinging đung đưa, xoay tròn; có nhịp điệu mạnh mẽ, sôi động (âm nhạc); phóng khoáng, hiện đại (lối sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swengh-
Proto-Germanic
*swingwaną
Old English
swingan

Nguồn gốc cổ xưa của 'swing'

Từ 'swing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'swingan', mang nghĩa ban đầu là 'đánh, quật, di chuyển nhanh' hoặc 'dao động, đung đưa'. Gốc từ xa hơn từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European đều liên quan đến ý tưởng về chuyển động lắc lư, xoay tròn hoặc vung mạnh. Điều này giải thích tại sao 'swing' vừa có nghĩa là đung đưa nhẹ nhàng (như xích đu), vừa có nghĩa là vung tay mạnh mẽ (như vung gậy).

Usage Note

Động từ 'swing' có thể chỉ sự di chuyển qua lại, xoay vòng của một vật được treo hoặc đỡ. Nó cũng có thể chỉ hành động vung tay hoặc chân khi đi hoặc chạy. Cần phân biệt với 'sway', thường chỉ sự đung đưa chậm rãi, nhẹ nhàng hơn, thường là do gió hoặc trọng lượng.

Prepositions

at from

'swing at': vung cái gì vào ai đó (ví dụ, swing at someone with a bat). 'swing from': đu mình từ cái gì (ví dụ, swing from a tree branch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swing
  • full in full swing
    (đang ở giai đoạn sôi nổi nhất, đang diễn ra mạnh mẽ)
  • wild a wild swing
    (một cú vung mạnh mẽ, thiếu kiểm soát)
  • gentle a gentle swing
    (một cú đung đưa nhẹ nhàng)
Verb + swing
  • take take a swing (at something)
    (vung (tay/gậy) để đánh cái gì đó; thử làm gì đó)
  • get into get into the swing of things
    (bắt nhịp, làm quen và hòa nhập vào một tình huống/hoạt động mới)
  • swing swing a deal
    (thỏa thuận thành công một giao dịch, đạt được một thỏa thuận)
Swing + Noun
  • swing swing vote
    (phiếu bầu có tính quyết định (có thể nghiêng về bên nào))
  • swing swing door
    (cửa xoay, cửa đẩy hai chiều)
  • swing swing state
    (bang có cử tri dao động (trong bầu cử tổng thống Mỹ, chưa rõ sẽ bầu cho đảng nào))

Idioms

  • in full swing

    đang diễn ra sôi nổi, đang ở đỉnh cao hoạt động

    "The party was in full swing by midnight."

    (Bữa tiệc đã diễn ra rất sôi nổi vào lúc nửa đêm.)

  • get into the swing of things

    bắt nhịp, làm quen và hòa nhập vào một hoạt động hoặc tình huống mới

    "It took me a few weeks to get into the swing of things at my new job."

    (Tôi mất vài tuần để bắt nhịp với công việc mới.)

  • swing for the fences

    cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn, mạo hiểm để có kết quả tốt nhất (nguồn gốc từ bóng chày)

    "We're going to swing for the fences with this new product launch."

    (Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn với đợt ra mắt sản phẩm mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swing

Động từ
Lật mặt

Đung đưa, đu đưa, vung, xoay.

"The monkey swung from branch to branch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swing".

Nhạc Swing

Trong lịch sử âm nhạc phương Tây, 'Swing' là một thể loại nhạc Jazz rất phổ biến vào những năm 1930 và 1940. Nhạc Swing nổi bật với nhịp điệu mạnh mẽ, sôi động, thường được chơi bởi các ban nhạc lớn (big bands) và tạo ra một bầu không khí vui tươi, khuyến khích mọi người nhảy múa. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa giải trí của thời kỳ đó.

Xích đu ở sân chơi

Đối với trẻ em ở các nước phương Tây, xích đu (swings) là một trong những trò chơi phổ biến và được yêu thích nhất ở sân chơi. Việc đung đưa trên xích đu mang lại cảm giác tự do, bay bổng và là một biểu tượng của tuổi thơ, niềm vui và sự vô tư. Nhiều công viên và trường học đều có khu vực xích đu dành cho trẻ em.