swing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To move or cause to move back and forth or from side to side while suspended or supported from above.
Vietnamese Meaning
Đung đưa, đu đưa, vung, xoay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monkey swung from branch to branch."
"Con khỉ đu từ cành này sang cành khác."
-
"The door swung open."
"Cánh cửa bật mở."
-
"She has a nice swing when she plays tennis."
"Cô ấy có một cú vung vợt đẹp khi chơi tennis."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | swing | cú vung, sự đung đưa; xích đu; nhịp điệu (trong âm nhạc); sự thay đổi (ý kiến, xu hướng) |
| Verb | swing | đung đưa, vung (tay/vật gì đó), xoay; thay đổi ý kiến/hướng đột ngột |
| Noun | swinger | người đu (xích đu), người vung tay/chân; người có lối sống tự do, phóng khoáng (thường mang nghĩa tiêu cực trong một số ngữ cảnh) |
| Adjective | swinging | đung đưa, xoay tròn; có nhịp điệu mạnh mẽ, sôi động (âm nhạc); phóng khoáng, hiện đại (lối sống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'swing' có thể chỉ sự di chuyển qua lại, xoay vòng của một vật được treo hoặc đỡ. Nó cũng có thể chỉ hành động vung tay hoặc chân khi đi hoặc chạy. Cần phân biệt với 'sway', thường chỉ sự đung đưa chậm rãi, nhẹ nhàng hơn, thường là do gió hoặc trọng lượng.
Prepositions
'swing at': vung cái gì vào ai đó (ví dụ, swing at someone with a bat). 'swing from': đu mình từ cái gì (ví dụ, swing from a tree branch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full in full swing (đang ở giai đoạn sôi nổi nhất, đang diễn ra mạnh mẽ)
-
wild a wild swing (một cú vung mạnh mẽ, thiếu kiểm soát)
-
gentle a gentle swing (một cú đung đưa nhẹ nhàng)
-
take take a swing (at something) (vung (tay/gậy) để đánh cái gì đó; thử làm gì đó)
-
get into get into the swing of things (bắt nhịp, làm quen và hòa nhập vào một tình huống/hoạt động mới)
-
swing swing a deal (thỏa thuận thành công một giao dịch, đạt được một thỏa thuận)
-
swing swing vote (phiếu bầu có tính quyết định (có thể nghiêng về bên nào))
-
swing swing door (cửa xoay, cửa đẩy hai chiều)
-
swing swing state (bang có cử tri dao động (trong bầu cử tổng thống Mỹ, chưa rõ sẽ bầu cho đảng nào))
Idioms
-
in full swing
đang diễn ra sôi nổi, đang ở đỉnh cao hoạt động
"The party was in full swing by midnight."
(Bữa tiệc đã diễn ra rất sôi nổi vào lúc nửa đêm.)
-
get into the swing of things
bắt nhịp, làm quen và hòa nhập vào một hoạt động hoặc tình huống mới
"It took me a few weeks to get into the swing of things at my new job."
(Tôi mất vài tuần để bắt nhịp với công việc mới.)
-
swing for the fences
cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn, mạo hiểm để có kết quả tốt nhất (nguồn gốc từ bóng chày)
"We're going to swing for the fences with this new product launch."
(Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được thành công lớn với đợt ra mắt sản phẩm mới này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swing
Động từĐung đưa, đu đưa, vung, xoay.
"The monkey swung from branch to branch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swing".
