(Top Banner Ad)
seesaw
A2
noun A2 Giải trí, Trẻ em

seesaw

UK: /ˈsiː.sɔː/ • US: /ˈsiː.sɔː/

Nghĩa tiếng Việt

bập bênh sự dao động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, narrow board supported in the middle, on which two children can sit and swing up and down.

Vietnamese Meaning

Một tấm ván dài, hẹp được đỡ ở giữa, trên đó hai đứa trẻ có thể ngồi và đu đưa lên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were playing on the seesaw in the park."

    "Những đứa trẻ đang chơi bập bênh trong công viên."

  • "The political situation seesawed for months before a resolution was reached."

    "Tình hình chính trị dao động trong nhiều tháng trước khi đạt được một giải pháp."

  • "He sat on the seesaw with his friend."

    "Anh ấy ngồi trên bập bênh với bạn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seesaw Cầu bập bênh (một trò chơi trong sân chơi cho trẻ em); tình trạng dao động, không ổn định
Verb seesaw Bập bênh; dao động, lên xuống thất thường, thay đổi liên tục giữa hai trạng thái hoặc quan điểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
Onomatopoeic formation (imitative of motion and sound)
Early 18th Century English
seesaw

Nguồn gốc của 'seesaw'

Từ 'seesaw' xuất hiện vào đầu thế kỷ 18 trong tiếng Anh. Nó là một từ tượng thanh, được tạo ra bằng cách lặp lại âm thanh và gợi tả chuyển động lên xuống nhịp nhàng của một tấm ván khi hai người ngồi ở hai đầu. 'See' và 'saw' trong từ này không liên quan trực tiếp đến động từ 'see' (nhìn) hay quá khứ của 'see' (saw), mà chủ yếu bắt chước âm thanh hoặc cảm giác chuyển động thay đổi.

Usage Note

Seesaw thường dùng để chỉ một trò chơi hoặc dụng cụ chơi ngoài trời dành cho trẻ em. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và chuyển động lên xuống nhịp nhàng.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường chỉ vị trí của người hoặc vật trên bập bênh: 'The children are on the seesaw'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seesaw (noun)
  • ride ride a seesaw
    (chơi bập bênh (ngồi lên cầu bập bênh))
  • play on play on a seesaw
    (chơi trên cầu bập bênh)
  • use use a seesaw
    (sử dụng cầu bập bênh)
Adjective + seesaw (noun)
  • financial a financial seesaw
    (một tình hình tài chính bấp bênh/dao động)
  • power a power seesaw
    (sự giằng co/dao động quyền lực)
  • political a political seesaw
    (tình hình chính trị bất ổn/dao động)
Seesaw (as adjective) + Noun
  • battle a seesaw battle
    (một trận chiến giằng co (lúc thắng lúc thua liên tục))
  • struggle a seesaw struggle
    (một cuộc đấu tranh giằng co, bất phân thắng bại)
  • negotiations seesaw negotiations
    (các cuộc đàm phán giằng co/lúc lên lúc xuống)

Idioms

  • to seesaw between X and Y

    dao động, bấp bênh giữa hai lựa chọn/trạng thái X và Y

    "Her mood often seesaws between extreme happiness and deep sadness."

    (Tâm trạng của cô ấy thường xuyên dao động giữa hạnh phúc tột độ và buồn bã sâu sắc.)

  • a seesaw stock market

    thị trường chứng khoán bấp bênh/lúc lên lúc xuống không ổn định

    "Investors are worried about a seesaw stock market this quarter."

    (Các nhà đầu tư đang lo lắng về một thị trường chứng khoán bấp bênh trong quý này.)

  • on a seesaw

    trong tình trạng bấp bênh, không ổn định, lên xuống thất thường

    "The economy has been on a seesaw for the past year."

    (Nền kinh tế đã ở trong tình trạng bấp bênh suốt năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seesaw

noun
Lật mặt

Một tấm ván dài, hẹp được đỡ ở giữa, trên đó hai đứa trẻ có thể ngồi và đu đưa lên xuống.

"The children were playing on the seesaw in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children love to seesaw in the park.
Những đứa trẻ thích chơi bập bênh ở công viên.
Phủ định
They decided not to seesaw because it was too hot.
Họ quyết định không chơi bập bênh vì trời quá nóng.
Nghi vấn
Do you want to seesaw with me?
Bạn có muốn chơi bập bênh với tôi không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children seesaw in the park every afternoon.
Bọn trẻ chơi bập bênh trong công viên mỗi chiều.
Phủ định
They don't seesaw anymore because it's broken.
Chúng không chơi bập bênh nữa vì nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Do you want to seesaw with me?
Bạn có muốn chơi bập bênh với tôi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The playground was bustling with activity: children were laughing, running, and eager to seesaw.
Sân chơi rất nhộn nhịp: trẻ em cười, chạy và háo hức chơi bập bênh.
Phủ định
He didn't want to play any other games: he didn't want to seesaw at all.
Anh ấy không muốn chơi bất kỳ trò chơi nào khác: anh ấy hoàn toàn không muốn chơi bập bênh.
Nghi vấn
Are they going to seesaw: is that the game they want to play?
Họ có định chơi bập bênh không: đó có phải là trò chơi họ muốn chơi không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children seesaw in the park every afternoon.
Bọn trẻ chơi bập bênh trong công viên mỗi chiều.
Phủ định
She does not seesaw because she is afraid of heights.
Cô ấy không chơi bập bênh vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Do they seesaw at the playground?
Họ có chơi bập bênh ở sân chơi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seesaw with your brother carefully!
Hãy bập bênh với anh trai của bạn cẩn thận!
Phủ định
Don't seesaw too high!
Đừng bập bênh quá cao!
Nghi vấn
Please seesaw gently with your friend.
Làm ơn hãy bập bênh nhẹ nhàng với bạn của bạn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children seesaw in the park every afternoon.
Những đứa trẻ chơi bập bênh trong công viên mỗi chiều.
Phủ định
She doesn't seesaw because she's afraid of heights.
Cô ấy không chơi bập bênh vì cô ấy sợ độ cao.
Nghi vấn
Do they seesaw at the playground?
Họ có chơi bập bênh ở sân chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seesaw".

Cầu bập bênh trong sân chơi

Cầu bập bênh là một món đồ chơi kinh điển và phổ biến trong các sân chơi trẻ em ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây. Nó thường đòi hỏi ít nhất hai người chơi để hoạt động, giúp trẻ em học hỏi về sự cân bằng, trọng lượng và đôi khi là tinh thần hợp tác để duy trì chuyển động.

Biểu tượng của sự cân bằng và dao động

Ngoài là một món đồ chơi, 'seesaw' còn thường được dùng làm phép ẩn dụ cho các tình huống mà hai yếu tố đối lập liên tục thay đổi vị trí ưu thế, hoặc khi một tình huống không ổn định, dao động giữa hai thái cực. Nó có thể tượng trưng cho sự cân bằng mong manh hoặc sự mất cân bằng liên tục trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như kinh tế, chính trị hay các mối quan hệ.