seesaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, narrow board supported in the middle, on which two children can sit and swing up and down.
Vietnamese Meaning
Một tấm ván dài, hẹp được đỡ ở giữa, trên đó hai đứa trẻ có thể ngồi và đu đưa lên xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were playing on the seesaw in the park."
"Những đứa trẻ đang chơi bập bênh trong công viên."
-
"The political situation seesawed for months before a resolution was reached."
"Tình hình chính trị dao động trong nhiều tháng trước khi đạt được một giải pháp."
-
"He sat on the seesaw with his friend."
"Anh ấy ngồi trên bập bênh với bạn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Seesaw thường dùng để chỉ một trò chơi hoặc dụng cụ chơi ngoài trời dành cho trẻ em. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và chuyển động lên xuống nhịp nhàng.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường chỉ vị trí của người hoặc vật trên bập bênh: 'The children are on the seesaw'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride ride a seesaw (chơi bập bênh (ngồi lên cầu bập bênh))
-
play on play on a seesaw (chơi trên cầu bập bênh)
-
use use a seesaw (sử dụng cầu bập bênh)
-
financial a financial seesaw (một tình hình tài chính bấp bênh/dao động)
-
power a power seesaw (sự giằng co/dao động quyền lực)
-
political a political seesaw (tình hình chính trị bất ổn/dao động)
-
battle a seesaw battle (một trận chiến giằng co (lúc thắng lúc thua liên tục))
-
struggle a seesaw struggle (một cuộc đấu tranh giằng co, bất phân thắng bại)
-
negotiations seesaw negotiations (các cuộc đàm phán giằng co/lúc lên lúc xuống)
Idioms
-
to seesaw between X and Y
dao động, bấp bênh giữa hai lựa chọn/trạng thái X và Y
"Her mood often seesaws between extreme happiness and deep sadness."
(Tâm trạng của cô ấy thường xuyên dao động giữa hạnh phúc tột độ và buồn bã sâu sắc.)
-
a seesaw stock market
thị trường chứng khoán bấp bênh/lúc lên lúc xuống không ổn định
"Investors are worried about a seesaw stock market this quarter."
(Các nhà đầu tư đang lo lắng về một thị trường chứng khoán bấp bênh trong quý này.)
-
on a seesaw
trong tình trạng bấp bênh, không ổn định, lên xuống thất thường
"The economy has been on a seesaw for the past year."
(Nền kinh tế đã ở trong tình trạng bấp bênh suốt năm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seesaw
nounMột tấm ván dài, hẹp được đỡ ở giữa, trên đó hai đứa trẻ có thể ngồi và đu đưa lên xuống.
"The children were playing on the seesaw in the park."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children love to seesaw in the park. |
Những đứa trẻ thích chơi bập bênh ở công viên. |
| Phủ định | They decided not to seesaw because it was too hot. |
Họ quyết định không chơi bập bênh vì trời quá nóng. |
| Nghi vấn | Do you want to seesaw with me? |
Bạn có muốn chơi bập bênh với tôi không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children seesaw in the park every afternoon. |
Bọn trẻ chơi bập bênh trong công viên mỗi chiều. |
| Phủ định | They don't seesaw anymore because it's broken. |
Chúng không chơi bập bênh nữa vì nó bị hỏng rồi. |
| Nghi vấn | Do you want to seesaw with me? |
Bạn có muốn chơi bập bênh với tôi không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The playground was bustling with activity: children were laughing, running, and eager to seesaw. |
Sân chơi rất nhộn nhịp: trẻ em cười, chạy và háo hức chơi bập bênh. |
| Phủ định | He didn't want to play any other games: he didn't want to seesaw at all. |
Anh ấy không muốn chơi bất kỳ trò chơi nào khác: anh ấy hoàn toàn không muốn chơi bập bênh. |
| Nghi vấn | Are they going to seesaw: is that the game they want to play? |
Họ có định chơi bập bênh không: đó có phải là trò chơi họ muốn chơi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children seesaw in the park every afternoon. |
Bọn trẻ chơi bập bênh trong công viên mỗi chiều. |
| Phủ định | She does not seesaw because she is afraid of heights. |
Cô ấy không chơi bập bênh vì cô ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Do they seesaw at the playground? |
Họ có chơi bập bênh ở sân chơi không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seesaw with your brother carefully! |
Hãy bập bênh với anh trai của bạn cẩn thận! |
| Phủ định | Don't seesaw too high! |
Đừng bập bênh quá cao! |
| Nghi vấn | Please seesaw gently with your friend. |
Làm ơn hãy bập bênh nhẹ nhàng với bạn của bạn. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children seesaw in the park every afternoon. |
Những đứa trẻ chơi bập bênh trong công viên mỗi chiều. |
| Phủ định | She doesn't seesaw because she's afraid of heights. |
Cô ấy không chơi bập bênh vì cô ấy sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Do they seesaw at the playground? |
Họ có chơi bập bênh ở sân chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seesaw".
