(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ teetering
B2

teetering

Động từ (ở dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

chông chênh lảo đảo bấp bênh lung lay mất thăng bằng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Teetering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.

Definition (English Meaning)

Moving or balancing unsteadily; wavering between extremes.

Ví dụ Thực tế với 'Teetering'

  • "The company was teetering on the brink of bankruptcy."

    "Công ty đang chông chênh trên bờ vực phá sản."

  • "The pile of books was teetering precariously."

    "Đống sách đang chông chênh một cách nguy hiểm."

  • "The peace talks are teetering on the edge of collapse."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đang chông chênh trên bờ vực sụp đổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Teetering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: teeter
  • Adjective: teetering
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

stable(ổn định)
firm(vững chắc)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Teetering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả trạng thái mất cân bằng, chông chênh, có nguy cơ ngã hoặc sụp đổ. Thường dùng để chỉ cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, quyết định). Khác với 'wobbling' (lắc lư) ở chỗ 'teetering' mang tính chất nguy hiểm, sắp ngã hơn. Gần nghĩa với ' колебаться ', но 'teetering' ám chỉ sự不稳定 более сильное.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on at

'Teetering on' ám chỉ sự mất cân bằng, chông chênh trên một bề mặt hoặc tình huống cụ thể. 'Teetering at' thường dùng khi nói về một ngưỡng hoặc giới hạn nào đó đang bị đe dọa.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Teetering'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)