(Top Banner Ad)
teetering
B2
Động từ (ở dạng V-ing) B2 Tổng quát

teetering

UK: /ˈtiːtərɪŋ/ • US: /ˈtiːtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chông chênh lảo đảo bấp bênh lung lay mất thăng bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or balancing unsteadily; wavering between extremes.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was teetering on the brink of bankruptcy."

    "Công ty đang chông chênh trên bờ vực phá sản."

  • "The pile of books was teetering precariously."

    "Đống sách đang chông chênh một cách nguy hiểm."

  • "The peace talks are teetering on the edge of collapse."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đang chông chênh trên bờ vực sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teeter Chao đảo, lảo đảo
Noun teeter-totter Bập bênh
Adjective teetery Không vững, chao đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēorian
Middle English
teteren

Nguồn Gốc Của 'Teetering'

Từ 'teetering' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tēorian', có nghĩa là 'di chuyển không ổn định'. Sau đó, nó phát triển thành 'teteren' trong tiếng Anh trung đại. Nó gợi nhớ đến hình ảnh ai đó đang cố gắng giữ thăng bằng, có lẽ là trên một bề mặt không bằng phẳng. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang tập đi trên một khúc gỗ!

Usage Note

Diễn tả trạng thái mất cân bằng, chông chênh, có nguy cơ ngã hoặc sụp đổ. Thường dùng để chỉ cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, quyết định). Khác với 'wobbling' (lắc lư) ở chỗ 'teetering' mang tính chất nguy hiểm, sắp ngã hơn. Gần nghĩa với ' колебаться ', но 'teetering' ám chỉ sự不稳定 более сильное.

Prepositions

on at

'Teetering on' ám chỉ sự mất cân bằng, chông chênh trên một bề mặt hoặc tình huống cụ thể. 'Teetering at' thường dùng khi nói về một ngưỡng hoặc giới hạn nào đó đang bị đe dọa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teetering
  • precariously precariously teetering
    (chao đảo một cách nguy hiểm)
  • dangerously dangerously teetering
    (chao đảo một cách nguy hiểm)
Verb + teetering
  • stand stand teetering
    (đứng chao đảo)
  • leave leave something teetering
    (để cái gì đó chao đảo)

Idioms

  • Teetering on the brink

    Trên bờ vực (của sự thất bại, nguy hiểm)

    "The company is teetering on the brink of bankruptcy."

    (Công ty đang trên bờ vực phá sản.)

  • Teetering on the edge

    Trên bờ vực (tương tự như 'teetering on the brink')

    "He was teetering on the edge of a nervous breakdown."

    (Anh ấy đã trên bờ vực suy sụp tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teetering

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.

"The company was teetering on the brink of bankruptcy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teetering".

Hình Ảnh Ẩn Dụ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một người hoặc vật 'teetering' thường được sử dụng để tượng trưng cho sự không chắc chắn, rủi ro, hoặc sự thay đổi sắp xảy ra. Nó có thể áp dụng cho các tình huống kinh tế, chính trị hoặc cá nhân.