teetering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving or balancing unsteadily; wavering between extremes.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company was teetering on the brink of bankruptcy."
"Công ty đang chông chênh trên bờ vực phá sản."
-
"The pile of books was teetering precariously."
"Đống sách đang chông chênh một cách nguy hiểm."
-
"The peace talks are teetering on the edge of collapse."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đang chông chênh trên bờ vực sụp đổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | teeter | Chao đảo, lảo đảo |
| Noun | teeter-totter | Bập bênh |
| Adjective | teetery | Không vững, chao đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái mất cân bằng, chông chênh, có nguy cơ ngã hoặc sụp đổ. Thường dùng để chỉ cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tình huống, quyết định). Khác với 'wobbling' (lắc lư) ở chỗ 'teetering' mang tính chất nguy hiểm, sắp ngã hơn. Gần nghĩa với ' колебаться ', но 'teetering' ám chỉ sự不稳定 более сильное.
Prepositions
'Teetering on' ám chỉ sự mất cân bằng, chông chênh trên một bề mặt hoặc tình huống cụ thể. 'Teetering at' thường dùng khi nói về một ngưỡng hoặc giới hạn nào đó đang bị đe dọa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precariously precariously teetering (chao đảo một cách nguy hiểm)
-
dangerously dangerously teetering (chao đảo một cách nguy hiểm)
-
stand stand teetering (đứng chao đảo)
-
leave leave something teetering (để cái gì đó chao đảo)
Idioms
-
Teetering on the brink
Trên bờ vực (của sự thất bại, nguy hiểm)
"The company is teetering on the brink of bankruptcy."
(Công ty đang trên bờ vực phá sản.)
-
Teetering on the edge
Trên bờ vực (tương tự như 'teetering on the brink')
"He was teetering on the edge of a nervous breakdown."
(Anh ấy đã trên bờ vực suy sụp tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teetering
Động từ (ở dạng V-ing)Di chuyển hoặc giữ thăng bằng một cách không vững; dao động giữa các thái cực.
"The company was teetering on the brink of bankruptcy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teetering".
