(Top Banner Ad)
divine purpose
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

divine purpose

UK: /dɪˈvaɪn ˈpɜːpəs/ • US: /dɪˈvaɪn ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích thiêng liêng ý chỉ của Thượng Đế sứ mệnh thần thánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ultimate reason or goal for someone's or something's existence, believed to be determined by a higher power or deity.

Vietnamese Meaning

Mục đích tối thượng hoặc lý do tồn tại của một người hoặc một vật, được tin là do một thế lực siêu nhiên hoặc thần thánh định đoạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people believe they have a divine purpose to fulfill in their lifetime."

    "Nhiều người tin rằng họ có một mục đích thiêng liêng để hoàn thành trong cuộc đời của họ."

  • "She felt a strong pull towards understanding her divine purpose."

    "Cô cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ hướng tới việc hiểu mục đích thiêng liêng của mình."

  • "His life's work was guided by a sense of divine purpose."

    "Công việc cả đời của anh được hướng dẫn bởi ý thức về mục đích thiêng liêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj divine thiêng liêng, thần thánh
V divine đoán, tiên tri
Adv divinely một cách thiêng liêng, thần thánh
N divinity thần thánh, thần tính
N diviner người bói toán, nhà tiên tri
N purpose mục đích, ý định
V purpose có ý định, dự định
Adj purposeful có mục đích, có chủ đích
Adv purposefully một cách có mục đích, có chủ đích
Adj purposeless vô mục đích
N purposelessness sự vô mục đích

Synonyms

sacred mission (sứ mệnh thiêng liêng)ordained destiny (số mệnh được định sẵn)

Antonyms

random chance (cơ hội ngẫu nhiên)meaningless existence (sự tồn tại vô nghĩa)

Related Words

spiritual path (con đường tâm linh)higher calling (tiếng gọi thiêng liêng)

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divinus
Old French
divin
Middle English
divin
Latin
proponere
Old French
propos
Middle English
purpos

Nguồn gốc của 'divine purpose'

Cụm từ 'divine purpose' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ cho nhau. 'Divine' (thiêng liêng, thuộc về thần thánh) có gốc từ Latin 'divinus', nghĩa là 'của một vị thần' hoặc 'được thần linh soi sáng'. 'Purpose' (mục đích, ý định) có gốc từ Latin 'proponere', nghĩa là 'đặt ra trước' hoặc 'đề xuất'. Khi kết hợp lại, 'divine purpose' mang ý nghĩa là một kế hoạch, một mục đích vĩ đại được thiết lập bởi một quyền năng siêu nhiên, thường là của Chúa hoặc các vị thần, vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường của con người.

Usage Note

Cụm từ 'divine purpose' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các hệ thống tín ngưỡng hoặc triết học cụ thể. Nó khác với 'life purpose' (mục đích sống) ở chỗ nó nhấn mạnh sự can thiệp hoặc định hướng của một thế lực cao hơn. Trong khi 'life purpose' có thể được khám phá và xác định bởi cá nhân, 'divine purpose' thường được coi là một món quà hoặc nhiệm vụ được giao.

Prepositions

in of

'in divine purpose' nhấn mạnh sự phù hợp hoặc hành động phù hợp với mục đích thần thánh. Ví dụ: 'He acted in divine purpose'. 'of divine purpose' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bản chất của mục đích là từ thần thánh. Ví dụ: 'a sense of divine purpose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divine purpose
  • grand grand divine purpose
    (mục đích thần thánh vĩ đại)
  • ultimate ultimate divine purpose
    (mục đích thần thánh tối thượng)
  • higher higher divine purpose
    (mục đích thần thánh cao cả hơn)
  • mysterious mysterious divine purpose
    (mục đích thần thánh bí ẩn)
Verb + divine purpose
  • fulfill fulfill one's divine purpose
    (hoàn thành mục đích thần thánh của mình)
  • serve serve a divine purpose
    (phục vụ một mục đích thần thánh)
  • understand understand one's divine purpose
    (hiểu mục đích thần thánh của mình)
  • seek seek one's divine purpose
    (tìm kiếm mục đích thần thánh của mình)
  • believe in believe in a divine purpose
    (tin vào một mục đích thần thánh)

Idioms

  • part of a divine purpose

    là một phần của mục đích thần thánh/kế hoạch của Chúa

    "She believed that every event in her life was part of a divine purpose."

    (Cô ấy tin rằng mọi sự kiện trong đời mình đều là một phần của mục đích thần thánh.)

  • fulfill one's divine purpose

    hoàn thành mục đích thần thánh của mình

    "Many people dedicate their lives to fulfilling what they believe is their divine purpose."

    (Nhiều người cống hiến cuộc đời mình để hoàn thành điều họ tin là mục đích thần thánh của họ.)

  • have a divine purpose

    có một mục đích thần thánh

    "Some theologians argue that all creation has a divine purpose."

    (Một số nhà thần học lập luận rằng tất cả tạo hóa đều có một mục đích thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divine purpose

Danh từ
Lật mặt

Mục đích tối thượng hoặc lý do tồn tại của một người hoặc một vật, được tin là do một thế lực siêu nhiên hoặc thần thánh định đoạt.

"Many people believe they have a divine purpose to fulfill in their lifetime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To discover one's divine purpose is to find true fulfillment.
Tìm ra mục đích thiêng liêng của một người là tìm thấy sự viên mãn thực sự.
Phủ định
Not to pursue your divine purpose is to live a life of quiet desperation.
Không theo đuổi mục đích thiêng liêng của bạn là sống một cuộc đời tuyệt vọng thầm lặng.
Nghi vấn
Is to live a life of service to others considered to be fulfilling your divine purpose?
Sống một cuộc đời phục vụ người khác có được coi là thực hiện mục đích thiêng liêng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine purpose".

Vị trí trong triết học và tôn giáo phương Tây

'Divine purpose' là một khái niệm trung tâm trong nhiều tôn giáo và triết học phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo. Nó thường đề cập đến niềm tin rằng có một kế hoạch lớn hơn do Chúa hoặc một quyền năng siêu nhiên đặt ra cho vũ trụ, nhân loại và từng cá nhân. Khái niệm này mang lại ý nghĩa cho cuộc sống, giải thích về sự tồn tại của cái thiện và cái ác, và định hướng cho hành động của con người.

Tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, nhiều người tìm kiếm 'divine purpose' của bản thân như một cách để khám phá ý nghĩa và hướng đi trong cuộc sống. Nó liên quan đến các câu hỏi lớn về số phận, định mệnh, và vai trò của mỗi người trong bức tranh toàn cảnh của vũ trụ. Niềm tin vào một mục đích thần thánh có thể mang lại sự an ủi, hy vọng và động lực để vượt qua khó khăn.