divine purpose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ultimate reason or goal for someone's or something's existence, believed to be determined by a higher power or deity.
Vietnamese Meaning
Mục đích tối thượng hoặc lý do tồn tại của một người hoặc một vật, được tin là do một thế lực siêu nhiên hoặc thần thánh định đoạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people believe they have a divine purpose to fulfill in their lifetime."
"Nhiều người tin rằng họ có một mục đích thiêng liêng để hoàn thành trong cuộc đời của họ."
-
"She felt a strong pull towards understanding her divine purpose."
"Cô cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ hướng tới việc hiểu mục đích thiêng liêng của mình."
-
"His life's work was guided by a sense of divine purpose."
"Công việc cả đời của anh được hướng dẫn bởi ý thức về mục đích thiêng liêng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | divine | thiêng liêng, thần thánh |
| V | divine | đoán, tiên tri |
| Adv | divinely | một cách thiêng liêng, thần thánh |
| N | divinity | thần thánh, thần tính |
| N | diviner | người bói toán, nhà tiên tri |
| N | purpose | mục đích, ý định |
| V | purpose | có ý định, dự định |
| Adj | purposeful | có mục đích, có chủ đích |
| Adv | purposefully | một cách có mục đích, có chủ đích |
| Adj | purposeless | vô mục đích |
| N | purposelessness | sự vô mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'divine purpose' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến các hệ thống tín ngưỡng hoặc triết học cụ thể. Nó khác với 'life purpose' (mục đích sống) ở chỗ nó nhấn mạnh sự can thiệp hoặc định hướng của một thế lực cao hơn. Trong khi 'life purpose' có thể được khám phá và xác định bởi cá nhân, 'divine purpose' thường được coi là một món quà hoặc nhiệm vụ được giao.
Prepositions
'in divine purpose' nhấn mạnh sự phù hợp hoặc hành động phù hợp với mục đích thần thánh. Ví dụ: 'He acted in divine purpose'. 'of divine purpose' nhấn mạnh nguồn gốc hoặc bản chất của mục đích là từ thần thánh. Ví dụ: 'a sense of divine purpose'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand grand divine purpose (mục đích thần thánh vĩ đại)
-
ultimate ultimate divine purpose (mục đích thần thánh tối thượng)
-
higher higher divine purpose (mục đích thần thánh cao cả hơn)
-
mysterious mysterious divine purpose (mục đích thần thánh bí ẩn)
-
fulfill fulfill one's divine purpose (hoàn thành mục đích thần thánh của mình)
-
serve serve a divine purpose (phục vụ một mục đích thần thánh)
-
understand understand one's divine purpose (hiểu mục đích thần thánh của mình)
-
seek seek one's divine purpose (tìm kiếm mục đích thần thánh của mình)
-
believe in believe in a divine purpose (tin vào một mục đích thần thánh)
Idioms
-
part of a divine purpose
là một phần của mục đích thần thánh/kế hoạch của Chúa
"She believed that every event in her life was part of a divine purpose."
(Cô ấy tin rằng mọi sự kiện trong đời mình đều là một phần của mục đích thần thánh.)
-
fulfill one's divine purpose
hoàn thành mục đích thần thánh của mình
"Many people dedicate their lives to fulfilling what they believe is their divine purpose."
(Nhiều người cống hiến cuộc đời mình để hoàn thành điều họ tin là mục đích thần thánh của họ.)
-
have a divine purpose
có một mục đích thần thánh
"Some theologians argue that all creation has a divine purpose."
(Một số nhà thần học lập luận rằng tất cả tạo hóa đều có một mục đích thần thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divine purpose
Danh từMục đích tối thượng hoặc lý do tồn tại của một người hoặc một vật, được tin là do một thế lực siêu nhiên hoặc thần thánh định đoạt.
"Many people believe they have a divine purpose to fulfill in their lifetime."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To discover one's divine purpose is to find true fulfillment. |
Tìm ra mục đích thiêng liêng của một người là tìm thấy sự viên mãn thực sự. |
| Phủ định | Not to pursue your divine purpose is to live a life of quiet desperation. |
Không theo đuổi mục đích thiêng liêng của bạn là sống một cuộc đời tuyệt vọng thầm lặng. |
| Nghi vấn | Is to live a life of service to others considered to be fulfilling your divine purpose? |
Sống một cuộc đời phục vụ người khác có được coi là thực hiện mục đích thiêng liêng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divine purpose".
