finalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that all events are ultimately determined by a final cause or purpose.
Vietnamese Meaning
Niềm tin rằng mọi sự kiện cuối cùng đều được quyết định bởi một nguyên nhân hoặc mục đích cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The finalism inherent in his theology suggested a preordained destiny for all humanity."
"Chủ nghĩa mục đích luận vốn có trong thần học của ông gợi ý về một số phận tiền định cho toàn nhân loại."
-
"Critics of finalism argue that it can lead to fatalism and a lack of individual agency."
"Những người chỉ trích chủ nghĩa mục đích luận cho rằng nó có thể dẫn đến thuyết định mệnh và sự thiếu hụt năng lực cá nhân."
-
"The concept of finalism is central to many religious interpretations of history."
"Khái niệm về chủ nghĩa mục đích luận là trung tâm của nhiều cách giải thích lịch sử theo tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finalism | chủ nghĩa cứu cánh; thuyết mục đích luận |
| Adjective | final | cuối cùng; chung kết; quyết định |
| Adverb | finally | cuối cùng; sau cùng; rốt cuộc |
| Noun | finality | sự cuối cùng; tính dứt khoát |
| Verb | finalize | hoàn tất; chốt lại; kết thúc |
| Noun | finale | đoạn kết; màn kết (một buổi biểu diễn); khúc vĩ thanh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Finalism là một khái niệm triết học và thần học đề cập đến ý tưởng rằng vũ trụ hoặc lịch sử có một mục tiêu hoặc kết quả được xác định trước. Nó trái ngược với các quan điểm cho rằng các sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc do các nguyên nhân cơ học đơn thuần. Trong thần học, finalism thường liên quan đến niềm tin vào sự quan phòng của Thiên Chúa, trong đó Thiên Chúa dẫn dắt mọi thứ hướng tới một kết thúc được xác định trước. Trong triết học, nó có thể liên quan đến các hệ thống teleological (duy mục đích) xem xét mục đích hoặc mục tiêu trong sự phát triển của các sự vật. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh của tranh luận về ý chí tự do và định mệnh.
Prepositions
'Finalism in' thường được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của finalism trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'finalism in biology'). 'Finalism of' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm finalistic của một hệ thống hoặc niềm tin (ví dụ: 'the finalism of his worldview').
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical philosophical finalism (chủ nghĩa cứu cánh triết học)
-
strict strict finalism (chủ nghĩa cứu cánh nghiêm ngặt)
-
metaphysical metaphysical finalism (chủ nghĩa cứu cánh siêu hình)
-
reject reject finalism (bác bỏ chủ nghĩa cứu cánh)
-
embrace embrace finalism (tiếp nhận chủ nghĩa cứu cánh)
-
critique critique finalism (phê phán chủ nghĩa cứu cánh)
-
concept concept of finalism (khái niệm về chủ nghĩa cứu cánh)
-
doctrine doctrine of finalism (học thuyết mục đích luận)
Idioms
-
The doctrine of finalism
Học thuyết mục đích luận
"Many ancient philosophies grappled with the doctrine of finalism."
(Nhiều triết học cổ đại đã vật lộn với học thuyết mục đích luận.)
-
A proponent of finalism
Người ủng hộ chủ nghĩa cứu cánh
"He was known as a staunch proponent of finalism in moral philosophy."
(Ông được biết đến là một người ủng hộ kiên định chủ nghĩa cứu cánh trong triết học đạo đức.)
-
Critiques against finalism
Những phê phán chống lại chủ nghĩa mục đích luận
"Modern science often presents critiques against finalism, favoring mechanistic explanations."
(Khoa học hiện đại thường đưa ra những phê phán chống lại chủ nghĩa mục đích luận, ủng hộ các giải thích cơ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
finalism
nounNiềm tin rằng mọi sự kiện cuối cùng đều được quyết định bởi một nguyên nhân hoặc mục đích cuối cùng.
"The finalism inherent in his theology suggested a preordained destiny for all humanity."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, his finalistic approach to the project ensured its timely completion! |
Ồ, cách tiếp cận theo chủ nghĩa mục đích luận của anh ấy đối với dự án đã đảm bảo nó hoàn thành đúng thời hạn! |
| Phủ định | Alas, the committee's finalism on the matter left no room for compromise. |
Than ôi, quan điểm theo chủ nghĩa mục đích luận của ủy ban về vấn đề này không còn chỗ cho sự thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Hey, does their belief in finalism really affect their decision-making process? |
Này, niềm tin của họ vào chủ nghĩa mục đích luận có thực sự ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "finalism".
