(Top Banner Ad)
telephone network
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

telephone network

UK: /ˈtɛlɪfəʊn ˈnetwɜːk/ • US: /ˈtɛləfoʊn ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới điện thoại hệ thống điện thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of telephone lines, exchanges, and other equipment that allows telephone communication between different locations.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các đường dây điện thoại, tổng đài và các thiết bị khác cho phép liên lạc điện thoại giữa các địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The telephone network was disrupted by the storm."

    "Mạng lưới điện thoại đã bị gián đoạn bởi cơn bão."

  • "The efficiency of the telephone network is crucial for business operations."

    "Hiệu quả của mạng lưới điện thoại là rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh."

  • "Upgrades to the telephone network have improved call quality."

    "Nâng cấp cho mạng lưới điện thoại đã cải thiện chất lượng cuộc gọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephone điện thoại
Verb telephone gọi điện thoại
Noun network mạng lưới
Verb network kết nối mạng lưới

Synonyms

phone system (hệ thống điện thoại)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
têle (τηλε)
Greek
phōnḗ (φωνή)
English
telephone
English
network
English
telephone network

Nguồn gốc của 'telephone'

Từ 'telephone' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'têle' (xa) và 'phōnḗ' (âm thanh, tiếng nói). Nó ra đời để chỉ một thiết bị có thể truyền âm thanh đi xa, một cuộc cách mạng trong giao tiếp! Mạng lưới điện thoại (telephone network) sau đó phát triển để kết nối mọi người trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ cơ sở hạ tầng vật lý và hệ thống phần mềm cho phép các cuộc gọi điện thoại diễn ra. Nó có thể đề cập đến mạng điện thoại cố định truyền thống hoặc mạng di động hiện đại.

Prepositions

on in to

* on: Thường được sử dụng để chỉ hoạt động trên mạng. Ví dụ: "The company relies on the telephone network for its customer service." * in: Đề cập đến việc ở trong phạm vi hoặc thuộc về mạng. Ví dụ: "The new office is connected to the telephone network." * to: Chỉ sự kết nối hoặc truy cập vào mạng. Ví dụ: "Employees have access to the telephone network."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephone network
  • extensive telephone network
    (mạng lưới điện thoại rộng khắp)
  • national telephone network
    (mạng lưới điện thoại quốc gia)
  • global telephone network
    (mạng lưới điện thoại toàn cầu)
Verb + telephone network
  • build a telephone network
    (xây dựng một mạng lưới điện thoại)
  • maintain a telephone network
    (duy trì một mạng lưới điện thoại)
  • expand the telephone network
    (mở rộng mạng lưới điện thoại)

Idioms

  • The grapevine (referring to a telephone network or word-of-mouth)

    Thông tin truyền miệng (ám chỉ tin đồn, tin tức không chính thức lan truyền nhanh chóng)

    "I heard it on the grapevine that the company is downsizing."

    (Tôi nghe phong phanh là công ty đang cắt giảm nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephone network

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các đường dây điện thoại, tổng đài và các thiết bị khác cho phép liên lạc điện thoại giữa các địa điểm khác nhau.

"The telephone network was disrupted by the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The telephone network was unreliable during the storm.
Mạng lưới điện thoại không đáng tin cậy trong cơn bão.
Phủ định
The old telephone network didn't support video calls.
Mạng lưới điện thoại cũ không hỗ trợ cuộc gọi video.
Nghi vấn
Did the company upgrade its telephone network last year?
Công ty có nâng cấp mạng lưới điện thoại của họ vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone network".

Điện thoại và sự kết nối toàn cầu

Mạng lưới điện thoại (telephone network) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người trên toàn thế giới. Nó không chỉ giúp chúng ta trò chuyện với người thân và bạn bè ở xa mà còn thúc đẩy giao thương và hợp tác quốc tế. Sự phát triển của mạng lưới điện thoại đã thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.