telephone network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of telephone lines, exchanges, and other equipment that allows telephone communication between different locations.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các đường dây điện thoại, tổng đài và các thiết bị khác cho phép liên lạc điện thoại giữa các địa điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The telephone network was disrupted by the storm."
"Mạng lưới điện thoại đã bị gián đoạn bởi cơn bão."
-
"The efficiency of the telephone network is crucial for business operations."
"Hiệu quả của mạng lưới điện thoại là rất quan trọng đối với hoạt động kinh doanh."
-
"Upgrades to the telephone network have improved call quality."
"Nâng cấp cho mạng lưới điện thoại đã cải thiện chất lượng cuộc gọi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ cơ sở hạ tầng vật lý và hệ thống phần mềm cho phép các cuộc gọi điện thoại diễn ra. Nó có thể đề cập đến mạng điện thoại cố định truyền thống hoặc mạng di động hiện đại.
Prepositions
* on: Thường được sử dụng để chỉ hoạt động trên mạng. Ví dụ: "The company relies on the telephone network for its customer service." * in: Đề cập đến việc ở trong phạm vi hoặc thuộc về mạng. Ví dụ: "The new office is connected to the telephone network." * to: Chỉ sự kết nối hoặc truy cập vào mạng. Ví dụ: "Employees have access to the telephone network."
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive telephone network (mạng lưới điện thoại rộng khắp)
-
national telephone network (mạng lưới điện thoại quốc gia)
-
global telephone network (mạng lưới điện thoại toàn cầu)
-
build a telephone network (xây dựng một mạng lưới điện thoại)
-
maintain a telephone network (duy trì một mạng lưới điện thoại)
-
expand the telephone network (mở rộng mạng lưới điện thoại)
Idioms
-
The grapevine (referring to a telephone network or word-of-mouth)
Thông tin truyền miệng (ám chỉ tin đồn, tin tức không chính thức lan truyền nhanh chóng)
"I heard it on the grapevine that the company is downsizing."
(Tôi nghe phong phanh là công ty đang cắt giảm nhân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telephone network
danh từMột hệ thống các đường dây điện thoại, tổng đài và các thiết bị khác cho phép liên lạc điện thoại giữa các địa điểm khác nhau.
"The telephone network was disrupted by the storm."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The telephone network was unreliable during the storm. |
Mạng lưới điện thoại không đáng tin cậy trong cơn bão. |
| Phủ định | The old telephone network didn't support video calls. |
Mạng lưới điện thoại cũ không hỗ trợ cuộc gọi video. |
| Nghi vấn | Did the company upgrade its telephone network last year? |
Công ty có nâng cấp mạng lưới điện thoại của họ vào năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone network".
