(Top Banner Ad)
cellular network
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

cellular network

UK: /ˈseljʊlə ˈnetwɜːk/ • US: /ˈseljələr ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng di động mạng tế bào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network distributed over land areas called cells, each served by at least one fixed-location transceiver, known as a cell site or base station.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới phân bố trên các khu vực đất liền được gọi là các ô (cells), mỗi ô được phục vụ bởi ít nhất một bộ thu phát cố định, được gọi là trạm phát sóng hoặc trạm gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My phone relies on a cellular network to connect to the internet when Wi-Fi is unavailable."

    "Điện thoại của tôi dựa vào mạng di động để kết nối internet khi không có Wi-Fi."

  • "The cellular network experienced an outage due to the storm."

    "Mạng di động bị mất sóng do bão."

  • "5G cellular networks offer faster data speeds than 4G."

    "Mạng di động 5G cung cấp tốc độ dữ liệu nhanh hơn 4G."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell Tế bào; ô (khu vực phủ sóng)
Noun cell site Trạm phát sóng di động (trạm gốc)
Noun cell phone Điện thoại di động
Verb network Kết nối, lập mạng lưới
Adjective networked Được kết nối mạng

Synonyms

Related Words

cell tower (cột sóng di động)base station (trạm gốc)coverage area (vùng phủ sóng)signal strength (cường độ tín hiệu)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella (compartment/storeroom)
Late Latin
cellula (small room)
English (16th Century)
network (net + work)
English (Late 20th Century)
cellular network (Modern compound term)

Nguồn Gốc Của 'Tế Bào'

Từ 'cellular' (thuộc về tế bào/ô) được dùng để miêu tả hệ thống này vì cách thức tổ chức phủ sóng. Thay vì dùng một trạm phát sóng khổng lồ, mạng được chia thành nhiều khu vực nhỏ gọi là 'cells' (các ô/tế bào), thường có hình lục giác. Mỗi 'cell' có một trạm gốc riêng, cho phép tái sử dụng tần số và mở rộng khả năng phục vụ cho hàng triệu người dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cơ sở hạ tầng cho phép liên lạc không dây, đặc biệt là cho điện thoại di động. Nó khác với mạng Wi-Fi ở chỗ nó bao phủ một khu vực địa lý rộng lớn hơn và thường do các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông điều hành.

Prepositions

on over

Ví dụ: "The device operates on a cellular network." (thiết bị hoạt động trên một mạng di động) hoặc "The cellular network provides coverage over a large area." (Mạng di động cung cấp vùng phủ sóng trên một khu vực rộng lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cellular network
  • global global cellular network
    (mạng di động toàn cầu)
  • reliable a reliable cellular network
    (một mạng di động đáng tin cậy)
  • seamless seamless cellular network coverage
    (vùng phủ sóng mạng di động không gián đoạn)
Verb + cellular network
  • access access the cellular network
    (truy cập mạng di động)
  • deploy deploy a new cellular network
    (triển khai một mạng di động mới)
  • connect to connect to the cellular network
    (kết nối vào mạng di động)
Noun + cellular network
  • provider cellular network provider
    (nhà cung cấp mạng di động)
  • technology 5G cellular network technology
    (công nghệ mạng di động 5G)

Idioms

  • out of cellular network range

    Nằm ngoài phạm vi phủ sóng của mạng di động

    "I couldn't call for help because my phone was out of cellular network range."

    (Tôi không thể gọi giúp đỡ vì điện thoại của tôi nằm ngoài phạm vi phủ sóng mạng di động.)

  • loss of cellular network connectivity

    Bị mất kết nối mạng di động

    "The storm caused temporary loss of cellular network connectivity across the district."

    (Cơn bão gây mất kết nối mạng di động tạm thời trên toàn huyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cellular network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới phân bố trên các khu vực đất liền được gọi là các ô (cells), mỗi ô được phục vụ bởi ít nhất một bộ thu phát cố định, được gọi là trạm phát sóng hoặc trạm gốc.

"My phone relies on a cellular network to connect to the internet when Wi-Fi is unavailable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cellular network is experiencing high traffic this afternoon.
Mạng di động đang trải qua tình trạng lưu lượng truy cập cao vào chiều nay.
Phủ định
The cellular network isn't providing a stable connection right now.
Mạng di động hiện không cung cấp kết nối ổn định.
Nghi vấn
Is the cellular network affecting the speed of your downloads?
Mạng di động có đang ảnh hưởng đến tốc độ tải xuống của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cellular network".

Cầu Nối Số (Digital Bridge)

Ở nhiều nước đang phát triển, mạng di động (cellular network) không chỉ là sự tiện lợi mà còn là cơ sở hạ tầng giao tiếp chính. Đối với hàng tỷ người không có mạng internet cố định tại nhà, mạng di động đóng vai trò là 'cầu nối số', cung cấp quyền truy cập vào giáo dục, ngân hàng điện tử và dịch vụ y tế.

Văn Hóa 'Luôn Kết Nối' (Always-On)

Sự phổ biến của mạng di động đã tạo ra văn hóa 'luôn kết nối' tại nhiều xã hội phương Tây và châu Á. Mọi người có thể làm việc, giao tiếp và giải trí mọi lúc mọi nơi. Điều này mang lại sự linh hoạt nhưng đôi khi cũng dẫn đến áp lực phải phản hồi ngay lập tức và khó khăn trong việc 'ngắt kết nối'.