telepresence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of virtual reality technology, especially for remote control of machinery or to give the impression of being present at a distant location.
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng công nghệ thực tế ảo, đặc biệt để điều khiển từ xa máy móc hoặc tạo ấn tượng về việc hiện diện ở một địa điểm xa xôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Telepresence allows business meetings to be conducted as if all participants were in the same room."
"Telepresence cho phép các cuộc họp kinh doanh được tiến hành như thể tất cả những người tham gia đều ở cùng một phòng."
-
"The doctor used telepresence to examine the patient from a remote location."
"Bác sĩ đã sử dụng telepresence để khám cho bệnh nhân từ một địa điểm xa xôi."
-
"Telepresence robots are being used in hospitals to reduce the risk of infection for healthcare workers."
"Robot telepresence đang được sử dụng trong các bệnh viện để giảm nguy cơ lây nhiễm cho nhân viên y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | telepresent | có mặt từ xa; được điều khiển từ xa |
| Noun | telepresence system | hệ thống hiện diện từ xa (hệ thống cho phép giao tiếp và tương tác từ xa một cách chân thực) |
| Noun | telepresence robot | robot hiện diện từ xa (robot cho phép người dùng điều khiển từ xa và tương tác với môi trường) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Telepresence khác với videoconferencing thông thường ở chỗ nó cố gắng tái tạo một cách chân thực hơn cảm giác hiện diện vật lý tại một địa điểm khác. Nó thường sử dụng các hệ thống video và âm thanh chất lượng cao, cùng với thiết kế phòng đặc biệt để tạo ra trải nghiệm nhập vai hơn.
Prepositions
* **in telepresence:** ám chỉ một trải nghiệm hoặc hệ thống sử dụng telepresence. * **for telepresence:** đề cập đến mục đích hoặc ứng dụng của telepresence. * **through telepresence:** miêu tả hành động thực hiện hoặc kinh nghiệm có được nhờ telepresence.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive immersive telepresence (sự hiện diện từ xa chân thực/nhập vai)
-
effective effective telepresence (sự hiện diện từ xa hiệu quả)
-
high-definition high-definition telepresence (sự hiện diện từ xa độ nét cao)
-
achieve achieve telepresence (đạt được sự hiện diện từ xa)
-
experience experience telepresence (trải nghiệm sự hiện diện từ xa)
-
utilize utilize telepresence (sử dụng/ứng dụng công nghệ hiện diện từ xa)
-
telepresence robot telepresence robot (robot hiện diện từ xa)
-
telepresence system telepresence system (hệ thống hiện diện từ xa)
-
telepresence technology telepresence technology (công nghệ hiện diện từ xa)
-
telepresence meeting telepresence meeting (cuộc họp bằng công nghệ hiện diện từ xa)
Idioms
-
a sense of telepresence
cảm giác hiện diện từ xa (cảm giác như đang thực sự có mặt ở một nơi khác)
"The VR headset provides a strong sense of telepresence."
(Chiếc kính thực tế ảo mang lại cảm giác hiện diện từ xa rất mạnh mẽ.)
-
establish telepresence
thiết lập sự hiện diện từ xa (kết nối để có thể tương tác từ xa)
"We need to establish telepresence for the remote team members to join the discussion effectively."
(Chúng ta cần thiết lập sự hiện diện từ xa để các thành viên nhóm ở xa có thể tham gia thảo luận một cách hiệu quả.)
-
full telepresence
sự hiện diện từ xa toàn diện (trải nghiệm chân thực nhất có thể, như thể bạn đang thực sự có mặt)
"The goal of advanced VR is to achieve full telepresence, making you forget you're not physically there."
(Mục tiêu của VR tiên tiến là đạt được sự hiện diện từ xa toàn diện, khiến bạn quên rằng mình không thực sự có mặt về mặt vật lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telepresence
Danh từSự sử dụng công nghệ thực tế ảo, đặc biệt để điều khiển từ xa máy móc hoặc tạo ấn tượng về việc hiện diện ở một địa điểm xa xôi.
"Telepresence allows business meetings to be conducted as if all participants were in the same room."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Telepresence allows us to connect with colleagues across the globe as if they were in the same room with us. |
Telepresence cho phép chúng ta kết nối với đồng nghiệp trên toàn cầu như thể họ đang ở trong cùng phòng với chúng ta. |
| Phủ định | Without telepresence, they wouldn't be able to attend the meeting virtually. |
Nếu không có telepresence, họ sẽ không thể tham dự cuộc họp một cách ảo. |
| Nghi vấn | Does telepresence improve their ability to collaborate effectively? |
Telepresence có cải thiện khả năng cộng tác hiệu quả của họ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Telepresence offers a unique solution: it allows people to connect face-to-face despite being in different locations. |
Telepresence cung cấp một giải pháp độc đáo: nó cho phép mọi người kết nối trực diện mặc dù ở các địa điểm khác nhau. |
| Phủ định | The company chose not to invest in telepresence: they believed the cost outweighed the benefits. |
Công ty đã chọn không đầu tư vào telepresence: họ tin rằng chi phí lớn hơn lợi ích. |
| Nghi vấn | Is telepresence the future of meetings: will it replace traditional conference rooms? |
Liệu telepresence có phải là tương lai của các cuộc họp: nó có thay thế các phòng hội nghị truyền thống không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Telepresence is becoming increasingly common in global businesses. |
Sự hiện diện từ xa đang trở nên ngày càng phổ biến trong các doanh nghiệp toàn cầu. |
| Phủ định | Telepresence doesn't always replace the need for face-to-face meetings. |
Sự hiện diện từ xa không phải lúc nào cũng thay thế được nhu cầu gặp mặt trực tiếp. |
| Nghi vấn | Is telepresence a viable alternative to traditional travel for conferences? |
Sự hiện diện từ xa có phải là một giải pháp thay thế khả thi cho việc đi lại truyền thống để tham dự hội nghị không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Telepresence is becoming increasingly common in international business meetings. |
Sự hiện diện từ xa ngày càng trở nên phổ biến trong các cuộc họp kinh doanh quốc tế. |
| Phủ định | Telepresence isn't a perfect substitute for face-to-face interaction. |
Sự hiện diện từ xa không phải là một sự thay thế hoàn hảo cho tương tác trực tiếp. |
| Nghi vấn | Is telepresence a viable option for remote teams? |
Sự hiện diện từ xa có phải là một lựa chọn khả thi cho các nhóm làm việc từ xa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Companies use telepresence to connect remote teams effectively. |
Các công ty sử dụng telepresence để kết nối các nhóm từ xa một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The company doesn't consider telepresence a suitable alternative to face-to-face meetings. |
Công ty không coi telepresence là một giải pháp thay thế phù hợp cho các cuộc họp trực tiếp. |
| Nghi vấn | When did the company implement telepresence in its global offices? |
Công ty đã triển khai telepresence tại các văn phòng toàn cầu của mình khi nào? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to invest in telepresence technology to reduce travel costs. |
Công ty dự định đầu tư vào công nghệ hiện diện từ xa để giảm chi phí đi lại. |
| Phủ định | They are not going to implement telepresence for all meetings; some require face-to-face interaction. |
Họ sẽ không triển khai hiện diện từ xa cho tất cả các cuộc họp; một số cuộc họp yêu cầu tương tác trực tiếp. |
| Nghi vấn | Are you going to use telepresence to attend the conference next week? |
Bạn có định sử dụng hiện diện từ xa để tham dự hội nghị vào tuần tới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been implementing telepresence for several months before the pandemic forced everyone to work remotely. |
Công ty đã triển khai hệ thống telepresence được vài tháng trước khi đại dịch buộc mọi người làm việc từ xa. |
| Phủ định | They hadn't been using telepresence effectively before the training session. |
Họ đã không sử dụng hệ thống telepresence hiệu quả trước buổi đào tạo. |
| Nghi vấn | Had the team been relying on telepresence for all their international meetings? |
Có phải nhóm đã dựa vào hệ thống telepresence cho tất cả các cuộc họp quốc tế của họ không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Companies used to rely on physical meetings, but now telepresence is more common. |
Các công ty từng dựa vào các cuộc họp trực tiếp, nhưng giờ đây hội nghị từ xa (telepresence) phổ biến hơn. |
| Phủ định | We didn't use to have telepresence equipment in every office. |
Chúng tôi đã không từng có thiết bị hội nghị từ xa (telepresence) ở mọi văn phòng. |
| Nghi vấn | Did people use to think telepresence was just a futuristic fantasy? |
Mọi người đã từng nghĩ hội nghị từ xa (telepresence) chỉ là một viễn cảnh tương lai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telepresence".
