(Top Banner Ad)
virtual presence
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

virtual presence

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈprezəns/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện ảo hiện diện ảo trạng thái hiện diện ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of feeling like you are present in a virtual environment or interacting with someone remotely, even though you are physically located elsewhere.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cảm thấy như bạn đang hiện diện trong một môi trường ảo hoặc tương tác với ai đó từ xa, mặc dù bạn đang ở một địa điểm vật lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is investing in technologies to enhance virtual presence during remote meetings."

    "Công ty đang đầu tư vào các công nghệ để tăng cường sự hiện diện ảo trong các cuộc họp từ xa."

  • "High-quality video and audio are crucial for creating a strong virtual presence."

    "Video và âm thanh chất lượng cao rất quan trọng để tạo ra một sự hiện diện ảo mạnh mẽ."

  • "Her virtual presence in the online forum was highly valued by other members."

    "Sự hiện diện ảo của cô ấy trong diễn đàn trực tuyến được các thành viên khác đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, gần như thật
Adverb virtually hầu như, gần như, trên thực tế
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Verb virtualize ảo hóa (tạo ra phiên bản ảo của một thứ gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtualis
Old French
virtuel
English
virtual
Latin
praesentia
Old French
presence
English
presence
English
virtual presence

Nguồn gốc của 'Virtual'

Từ 'virtual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus', ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'phẩm chất'. Nó dần phát triển để mô tả một thứ gì đó có bản chất hoặc hiệu quả của điều gì đó, nhưng không thực sự tồn tại dưới dạng vật lý. Trong thời đại kỹ thuật số, nó được dùng để chỉ những trải nghiệm được tạo ra hoặc mô phỏng bởi máy tính.

Nguồn gốc của 'Presence'

Từ 'presence' xuất phát từ tiếng Latin 'praesentia', có nghĩa là 'sự có mặt' hoặc 'tình trạng hiện diện'. Nó mô tả việc ở một nơi cụ thể vào một thời điểm nhất định. Khi kết hợp với 'virtual', nó ám chỉ việc có mặt gián tiếp thông qua công nghệ.

Khi 'Virtual' và 'Presence' kết hợp

'Virtual presence' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ cho phép chúng ta 'có mặt' ở một nơi hoặc tương tác với người khác mà không cần di chuyển vật lý. Nó tạo ra một cảm giác gần gũi, kết nối dù khoảng cách địa lý xa xôi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác kết nối và tương tác trong các môi trường trực tuyến, chẳng hạn như hội nghị truyền hình, trò chơi trực tuyến hoặc các nền tảng thực tế ảo. Nó nhấn mạnh trải nghiệm cảm nhận được sự hiện diện, không chỉ đơn thuần là giao tiếp thông tin.

Prepositions

in through via

Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường ảo nơi sự hiện diện được cảm nhận (ví dụ: 'virtual presence in a virtual meeting'). 'Through' và 'via' nhấn mạnh phương tiện đạt được sự hiện diện ảo (ví dụ: 'virtual presence through video conferencing').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + virtual presence
  • establish establish a virtual presence
    (thiết lập sự hiện diện ảo)
  • maintain maintain a virtual presence
    (duy trì sự hiện diện ảo)
  • create create a virtual presence
    (tạo ra sự hiện diện ảo)
  • project project a strong virtual presence
    (thể hiện/phát triển một sự hiện diện ảo mạnh mẽ)
Adjective + virtual presence
  • strong strong virtual presence
    (sự hiện diện ảo mạnh mẽ)
  • active active virtual presence
    (sự hiện diện ảo tích cực)
  • digital digital virtual presence
    (sự hiện diện ảo kỹ thuật số)
  • remote remote virtual presence
    (sự hiện diện ảo từ xa)

Idioms

  • establish a strong virtual presence

    Thiết lập một sự hiện diện ảo mạnh mẽ (thường trên mạng xã hội, internet)

    "Businesses today must establish a strong virtual presence to reach global customers."

    (Các doanh nghiệp ngày nay phải thiết lập một sự hiện diện ảo mạnh mẽ để tiếp cận khách hàng toàn cầu.)

  • maintain an online virtual presence

    Duy trì sự hiện diện ảo trực tuyến (qua các hoạt động trên mạng)

    "Many artists maintain an online virtual presence through their portfolios and social media."

    (Nhiều nghệ sĩ duy trì sự hiện diện ảo trực tuyến thông qua hồ sơ cá nhân và mạng xã hội của họ.)

  • feel a sense of virtual presence

    Cảm nhận được sự hiện diện ảo (thường trong môi trường thực tế ảo hoặc họp trực tuyến sống động)

    "With advanced VR technology, users can feel a strong sense of virtual presence."

    (Với công nghệ VR tiên tiến, người dùng có thể cảm nhận mạnh mẽ sự hiện diện ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual presence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái cảm thấy như bạn đang hiện diện trong một môi trường ảo hoặc tương tác với ai đó từ xa, mặc dù bạn đang ở một địa điểm vật lý khác.

"The company is investing in technologies to enhance virtual presence during remote meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her virtual presence in the meeting was essential.
Cô ấy nói rằng sự hiện diện ảo của cô ấy trong cuộc họp là rất cần thiết.
Phủ định
He mentioned that his virtual presence was not required for the project.
Anh ấy đề cập rằng sự hiện diện ảo của anh ấy không bắt buộc cho dự án.
Nghi vấn
They asked if a virtual presence would be sufficient or if physical attendance was necessary.
Họ hỏi liệu sự hiện diện ảo có đủ không hay sự tham gia trực tiếp là cần thiết.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values virtual presence as a key component of their remote work strategy.
Công ty coi trọng sự hiện diện ảo như một thành phần quan trọng trong chiến lược làm việc từ xa của họ.
Phủ định
The lack of virtual presence in the team meetings made collaboration difficult.
Việc thiếu sự hiện diện ảo trong các cuộc họp nhóm đã gây khó khăn cho sự hợp tác.
Nghi vấn
Why is virtual presence considered important in online meetings?
Tại sao sự hiện diện ảo được coi là quan trọng trong các cuộc họp trực tuyến?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her virtual presence in the meeting was as impactful as her physical presence used to be.
Sự hiện diện ảo của cô ấy trong cuộc họp có tác động ngang bằng với sự hiện diện thực tế của cô ấy trước đây.
Phủ định
His virtual presence is less noticeable than his active participation in the discussion.
Sự hiện diện ảo của anh ấy ít được chú ý hơn sự tham gia tích cực của anh ấy vào cuộc thảo luận.
Nghi vấn
Is her virtual presence the most engaging amongst all remote participants?
Sự hiện diện ảo của cô ấy có phải là hấp dẫn nhất trong số tất cả những người tham gia từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual presence".

Sự trỗi dậy của Làm việc và Học tập từ xa

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của làm việc và học tập từ xa, biến 'sự hiện diện ảo' thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Công nghệ cho phép mọi người kết nối, cộng tác và tham gia các hoạt động dù không ở chung một không gian vật lý, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta làm việc và học tập.

Mạng xã hội và Danh tính kỹ thuật số

Trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram hay LinkedIn, chúng ta xây dựng và duy trì một 'danh tính ảo' hoặc 'sự hiện diện ảo'. Điều này bao gồm các bài đăng, hình ảnh, video và tương tác, định hình cách chúng ta được nhìn nhận trong không gian kỹ thuật số, tạo ra một khía cạnh mới của sự hiện diện xã hội trong thế giới hiện đại.