virtual presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of feeling like you are present in a virtual environment or interacting with someone remotely, even though you are physically located elsewhere.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cảm thấy như bạn đang hiện diện trong một môi trường ảo hoặc tương tác với ai đó từ xa, mặc dù bạn đang ở một địa điểm vật lý khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is investing in technologies to enhance virtual presence during remote meetings."
"Công ty đang đầu tư vào các công nghệ để tăng cường sự hiện diện ảo trong các cuộc họp từ xa."
-
"High-quality video and audio are crucial for creating a strong virtual presence."
"Video và âm thanh chất lượng cao rất quan trọng để tạo ra một sự hiện diện ảo mạnh mẽ."
-
"Her virtual presence in the online forum was highly valued by other members."
"Sự hiện diện ảo của cô ấy trong diễn đàn trực tuyến được các thành viên khác đánh giá cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác kết nối và tương tác trong các môi trường trực tuyến, chẳng hạn như hội nghị truyền hình, trò chơi trực tuyến hoặc các nền tảng thực tế ảo. Nó nhấn mạnh trải nghiệm cảm nhận được sự hiện diện, không chỉ đơn thuần là giao tiếp thông tin.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường chỉ môi trường ảo nơi sự hiện diện được cảm nhận (ví dụ: 'virtual presence in a virtual meeting'). 'Through' và 'via' nhấn mạnh phương tiện đạt được sự hiện diện ảo (ví dụ: 'virtual presence through video conferencing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a virtual presence (thiết lập sự hiện diện ảo)
-
maintain maintain a virtual presence (duy trì sự hiện diện ảo)
-
create create a virtual presence (tạo ra sự hiện diện ảo)
-
project project a strong virtual presence (thể hiện/phát triển một sự hiện diện ảo mạnh mẽ)
-
strong strong virtual presence (sự hiện diện ảo mạnh mẽ)
-
active active virtual presence (sự hiện diện ảo tích cực)
-
digital digital virtual presence (sự hiện diện ảo kỹ thuật số)
-
remote remote virtual presence (sự hiện diện ảo từ xa)
Idioms
-
establish a strong virtual presence
Thiết lập một sự hiện diện ảo mạnh mẽ (thường trên mạng xã hội, internet)
"Businesses today must establish a strong virtual presence to reach global customers."
(Các doanh nghiệp ngày nay phải thiết lập một sự hiện diện ảo mạnh mẽ để tiếp cận khách hàng toàn cầu.)
-
maintain an online virtual presence
Duy trì sự hiện diện ảo trực tuyến (qua các hoạt động trên mạng)
"Many artists maintain an online virtual presence through their portfolios and social media."
(Nhiều nghệ sĩ duy trì sự hiện diện ảo trực tuyến thông qua hồ sơ cá nhân và mạng xã hội của họ.)
-
feel a sense of virtual presence
Cảm nhận được sự hiện diện ảo (thường trong môi trường thực tế ảo hoặc họp trực tuyến sống động)
"With advanced VR technology, users can feel a strong sense of virtual presence."
(Với công nghệ VR tiên tiến, người dùng có thể cảm nhận mạnh mẽ sự hiện diện ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual presence
Danh từTrạng thái cảm thấy như bạn đang hiện diện trong một môi trường ảo hoặc tương tác với ai đó từ xa, mặc dù bạn đang ở một địa điểm vật lý khác.
"The company is investing in technologies to enhance virtual presence during remote meetings."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her virtual presence in the meeting was essential. |
Cô ấy nói rằng sự hiện diện ảo của cô ấy trong cuộc họp là rất cần thiết. |
| Phủ định | He mentioned that his virtual presence was not required for the project. |
Anh ấy đề cập rằng sự hiện diện ảo của anh ấy không bắt buộc cho dự án. |
| Nghi vấn | They asked if a virtual presence would be sufficient or if physical attendance was necessary. |
Họ hỏi liệu sự hiện diện ảo có đủ không hay sự tham gia trực tiếp là cần thiết. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company values virtual presence as a key component of their remote work strategy. |
Công ty coi trọng sự hiện diện ảo như một thành phần quan trọng trong chiến lược làm việc từ xa của họ. |
| Phủ định | The lack of virtual presence in the team meetings made collaboration difficult. |
Việc thiếu sự hiện diện ảo trong các cuộc họp nhóm đã gây khó khăn cho sự hợp tác. |
| Nghi vấn | Why is virtual presence considered important in online meetings? |
Tại sao sự hiện diện ảo được coi là quan trọng trong các cuộc họp trực tuyến? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her virtual presence in the meeting was as impactful as her physical presence used to be. |
Sự hiện diện ảo của cô ấy trong cuộc họp có tác động ngang bằng với sự hiện diện thực tế của cô ấy trước đây. |
| Phủ định | His virtual presence is less noticeable than his active participation in the discussion. |
Sự hiện diện ảo của anh ấy ít được chú ý hơn sự tham gia tích cực của anh ấy vào cuộc thảo luận. |
| Nghi vấn | Is her virtual presence the most engaging amongst all remote participants? |
Sự hiện diện ảo của cô ấy có phải là hấp dẫn nhất trong số tất cả những người tham gia từ xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual presence".
