physical presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being physically located in a particular place.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hiện diện về mặt vật lý ở một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company requires all employees to maintain a physical presence in the office at least three days a week."
"Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải duy trì sự hiện diện vật lý tại văn phòng ít nhất ba ngày một tuần."
-
"The physical presence of security guards deters crime."
"Sự hiện diện vật lý của các nhân viên bảo vệ ngăn chặn tội phạm."
-
"Her physical presence was a comfort to him."
"Sự hiện diện của cô ấy là một sự an ủi đối với anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | physicality | Tính chất vật lý, sự hiện hữu về thể chất |
| Adjective | physical | Thuộc về thể chất, vật lý |
| Adverb | physically | Về mặt thể chất, vật lý |
| Noun | presence | Sự hiện diện, sự có mặt |
| Adjective | present | Có mặt, hiện tại |
| Adverb | presently | Ngay bây giờ, chẳng mấy chốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự có mặt thực tế của một người hoặc vật ở một địa điểm, trái ngược với sự hiện diện ảo hoặc sự vắng mặt.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện trong một không gian lớn hơn hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'physical presence in the office'. 'At' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'physical presence at the meeting'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong physical presence (một sự hiện diện thể chất mạnh mẽ)
-
imposing an imposing physical presence (một sự hiện diện thể chất đầy uy nghi/áp đảo)
-
tangible a tangible physical presence (một sự hiện diện thể chất hữu hình, rõ ràng)
-
constant a constant physical presence (một sự hiện diện thể chất thường xuyên)
-
mere a mere physical presence (một sự hiện diện thể chất đơn thuần (chỉ là có mặt))
-
have to have a physical presence (có sự hiện diện thể chất)
-
maintain to maintain a physical presence (duy trì sự hiện diện thể chất)
-
establish to establish a physical presence (thiết lập sự hiện diện thể chất)
-
project to project a strong physical presence (tạo ra/thể hiện một sự hiện diện thể chất mạnh mẽ)
-
sense to sense someone's physical presence (cảm nhận sự hiện diện thể chất của ai đó)
Idioms
-
maintain a physical presence
duy trì sự hiện diện thể chất (ở một địa điểm, khu vực)
"The company decided to maintain a physical presence in the city center despite the rise of online shopping."
(Công ty quyết định duy trì sự hiện diện vật lý tại trung tâm thành phố bất chấp sự phát triển của mua sắm trực tuyến.)
-
have an imposing physical presence
có một sự hiện diện thể chất uy nghi/ấn tượng (thường dùng để mô tả người có vóc dáng lớn, toát ra khí chất)
"The CEO, with his tall stature, had an imposing physical presence that commanded respect."
(Giám đốc điều hành, với vóc dáng cao lớn, có một sự hiện diện thể chất uy nghi, khiến mọi người phải kính trọng.)
-
make one's physical presence felt
khiến cho sự hiện diện thể chất của mình được cảm nhận/tạo ảnh hưởng bằng cách có mặt
"Even without speaking much, the veteran leader could make his physical presence felt in the room."
(Ngay cả khi không nói nhiều, vị lãnh đạo kỳ cựu vẫn có thể khiến sự hiện diện thể chất của mình được cảm nhận trong phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical presence
Danh từTrạng thái hiện diện về mặt vật lý ở một địa điểm cụ thể.
"The company requires all employees to maintain a physical presence in the office at least three days a week."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company values physical presence at team meetings. |
Công ty đánh giá cao sự hiện diện trực tiếp tại các cuộc họp nhóm. |
| Phủ định | Her physical presence wasn't required at the conference. |
Sự hiện diện trực tiếp của cô ấy không bắt buộc tại hội nghị. |
| Nghi vấn | Is physical presence mandatory for all employees? |
Sự hiện diện trực tiếp có bắt buộc đối với tất cả nhân viên không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO will be requiring physical presence at the meeting next week. |
Tuần tới, CEO sẽ yêu cầu sự hiện diện trực tiếp tại cuộc họp. |
| Phủ định | The company won't be demanding physical presence for remote employees anymore. |
Công ty sẽ không còn yêu cầu nhân viên làm từ xa phải có mặt trực tiếp nữa. |
| Nghi vấn | Will the team be maintaining a physical presence in the office during the renovation? |
Liệu nhóm có duy trì sự hiện diện vật lý tại văn phòng trong quá trình cải tạo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical presence".
