(Top Banner Ad)
physical presence
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, luật pháp, công nghệ)

physical presence

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈprɛzəns/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈprɛzəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện vật lý sự có mặt thực tế sự hiện diện hữu hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being physically located in a particular place.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hiện diện về mặt vật lý ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all employees to maintain a physical presence in the office at least three days a week."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải duy trì sự hiện diện vật lý tại văn phòng ít nhất ba ngày một tuần."

  • "The physical presence of security guards deters crime."

    "Sự hiện diện vật lý của các nhân viên bảo vệ ngăn chặn tội phạm."

  • "Her physical presence was a comfort to him."

    "Sự hiện diện của cô ấy là một sự an ủi đối với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun physicality Tính chất vật lý, sự hiện hữu về thể chất
Adjective physical Thuộc về thể chất, vật lý
Adverb physically Về mặt thể chất, vật lý
Noun presence Sự hiện diện, sự có mặt
Adjective present Có mặt, hiện tại
Adverb presently Ngay bây giờ, chẳng mấy chốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, luật pháp, công nghệ)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φυσικός (phusikos)
Latin
physicalis
Old French
phisique
Middle English
physical
Latin
praesentia
Old French
presence
Middle English
presence
Modern English
physical presence

Nguồn gốc của 'Physical'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'phusikos', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'liên quan đến cơ thể'. Điều này cho thấy sự kết nối sâu sắc của từ này với thế giới vật chất và sự tồn tại hữu hình.

Nguồn gốc của 'Presence'

Từ 'presence' xuất phát từ tiếng Latin 'praesentia', có nghĩa là 'trạng thái đang hiện diện'. Nó kết hợp tiền tố 'prae-' (trước) và động từ 'esse' (là, tồn tại), mô tả việc 'có mặt ở một nơi nào đó'.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp 'physical' và 'presence', chúng ta có 'physical presence' – nghĩa đen là 'sự hiện diện vật lý'. Cụm từ này nhấn mạnh việc một người hoặc vật thể thực sự có mặt, hữu hình và có thể cảm nhận được bằng giác quan, trái ngược với sự hiện diện ảo hoặc tinh thần.

Usage Note

Chỉ sự có mặt thực tế của một người hoặc vật ở một địa điểm, trái ngược với sự hiện diện ảo hoặc sự vắng mặt.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng để chỉ sự hiện diện trong một không gian lớn hơn hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'physical presence in the office'. 'At' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'physical presence at the meeting'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical presence
  • strong a strong physical presence
    (một sự hiện diện thể chất mạnh mẽ)
  • imposing an imposing physical presence
    (một sự hiện diện thể chất đầy uy nghi/áp đảo)
  • tangible a tangible physical presence
    (một sự hiện diện thể chất hữu hình, rõ ràng)
  • constant a constant physical presence
    (một sự hiện diện thể chất thường xuyên)
  • mere a mere physical presence
    (một sự hiện diện thể chất đơn thuần (chỉ là có mặt))
Verb + physical presence
  • have to have a physical presence
    (có sự hiện diện thể chất)
  • maintain to maintain a physical presence
    (duy trì sự hiện diện thể chất)
  • establish to establish a physical presence
    (thiết lập sự hiện diện thể chất)
  • project to project a strong physical presence
    (tạo ra/thể hiện một sự hiện diện thể chất mạnh mẽ)
  • sense to sense someone's physical presence
    (cảm nhận sự hiện diện thể chất của ai đó)

Idioms

  • maintain a physical presence

    duy trì sự hiện diện thể chất (ở một địa điểm, khu vực)

    "The company decided to maintain a physical presence in the city center despite the rise of online shopping."

    (Công ty quyết định duy trì sự hiện diện vật lý tại trung tâm thành phố bất chấp sự phát triển của mua sắm trực tuyến.)

  • have an imposing physical presence

    có một sự hiện diện thể chất uy nghi/ấn tượng (thường dùng để mô tả người có vóc dáng lớn, toát ra khí chất)

    "The CEO, with his tall stature, had an imposing physical presence that commanded respect."

    (Giám đốc điều hành, với vóc dáng cao lớn, có một sự hiện diện thể chất uy nghi, khiến mọi người phải kính trọng.)

  • make one's physical presence felt

    khiến cho sự hiện diện thể chất của mình được cảm nhận/tạo ảnh hưởng bằng cách có mặt

    "Even without speaking much, the veteran leader could make his physical presence felt in the room."

    (Ngay cả khi không nói nhiều, vị lãnh đạo kỳ cựu vẫn có thể khiến sự hiện diện thể chất của mình được cảm nhận trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical presence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hiện diện về mặt vật lý ở một địa điểm cụ thể.

"The company requires all employees to maintain a physical presence in the office at least three days a week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values physical presence at team meetings.
Công ty đánh giá cao sự hiện diện trực tiếp tại các cuộc họp nhóm.
Phủ định
Her physical presence wasn't required at the conference.
Sự hiện diện trực tiếp của cô ấy không bắt buộc tại hội nghị.
Nghi vấn
Is physical presence mandatory for all employees?
Sự hiện diện trực tiếp có bắt buộc đối với tất cả nhân viên không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO will be requiring physical presence at the meeting next week.
Tuần tới, CEO sẽ yêu cầu sự hiện diện trực tiếp tại cuộc họp.
Phủ định
The company won't be demanding physical presence for remote employees anymore.
Công ty sẽ không còn yêu cầu nhân viên làm từ xa phải có mặt trực tiếp nữa.
Nghi vấn
Will the team be maintaining a physical presence in the office during the renovation?
Liệu nhóm có duy trì sự hiện diện vật lý tại văn phòng trong quá trình cải tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical presence".

Sự khác biệt giữa hiện diện vật lý và ảo

Trong thời đại kỹ thuật số, 'physical presence' (sự hiện diện vật lý) ngày càng được phân biệt rõ ràng với 'virtual presence' (sự hiện diện ảo). Mặc dù các cuộc họp trực tuyến và giao tiếp qua mạng ngày càng phổ biến, nhưng 'physical presence' vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ cá nhân, thể hiện sự cam kết và tạo ra tác động trực tiếp mà công nghệ chưa thể thay thế hoàn toàn.

Tầm quan trọng trong giao tiếp và lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'physical presence' của một người có thể tác động mạnh mẽ đến cách họ được nhìn nhận và ảnh hưởng đến người khác. Một 'strong physical presence' (sự hiện diện thể chất mạnh mẽ) thường được liên kết với sự tự tin, uy quyền và khả năng lãnh đạo, đặc biệt trong các tình huống như đàm phán, thuyết trình hoặc kiểm soát đám đông, nơi ngôn ngữ cơ thể và sự tương tác trực tiếp đóng vai trò then chốt.