(Top Banner Ad)
videoconferencing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

videoconferencing

UK: /ˌvɪdɪəʊˈkɒnfərənsɪŋ/ • US: /ˌvɪdioʊˈkɑːnfərənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị truyền hình hội thảo trực tuyến có hình ảnh video call nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holding of a conference by means of video equipment.

Vietnamese Meaning

Việc tổ chức một cuộc hội nghị bằng thiết bị video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Videoconferencing has become an essential tool for remote teams."

    "Hội nghị truyền hình đã trở thành một công cụ thiết yếu cho các nhóm làm việc từ xa."

  • "The company uses videoconferencing to connect its offices around the world."

    "Công ty sử dụng hội nghị truyền hình để kết nối các văn phòng của mình trên toàn thế giới."

  • "The seminar will be available via videoconferencing."

    "Hội thảo sẽ có sẵn thông qua hội nghị truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Video Hình ảnh động được ghi lại và phát lại (hình thức ngắn của 'videotape')
Verb Conference Hội nghị, cuộc họp
Noun Conference call Cuộc gọi hội nghị (nhiều người tham gia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Video
From Latin 'video', meaning 'I see'
Conference
From Old French 'conference', meaning 'to bring together'
Videoconferencing
Combination of 'video' and 'conference' to describe a meeting using video technology

Sự ra đời của Videoconferencing

Videoconferencing bắt đầu từ những năm 1960, nhưng chỉ trở nên phổ biến rộng rãi khi công nghệ internet phát triển mạnh mẽ. Nó giúp mọi người kết nối và làm việc từ xa, phá vỡ rào cản địa lý. Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh, nhưng giờ đây đã trở thành một phần không thể thiếu trong giáo dục và cuộc sống cá nhân.

Usage Note

Videoconferencing nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật của việc sử dụng video để giao tiếp trong các cuộc họp. Nó khác với 'video call' (cuộc gọi video) ở chỗ thường ám chỉ một sự kiện có cấu trúc, có nhiều người tham gia hơn là một cuộc trò chuyện cá nhân. Nó trang trọng hơn 'video chat'.

Prepositions

in for on

* `in videoconferencing`: dùng để chỉ việc sử dụng videoconferencing như một phương tiện. * `for videoconferencing`: dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng videoconferencing. * `on videoconferencing`: dùng khi nói về một bài thuyết trình, thảo luận tập trung vào videoconferencing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + videoconferencing
  • Successful videoconferencing
    (videoconferencing thành công)
  • Effective videoconferencing
    (videoconferencing hiệu quả)
  • Global videoconferencing
    (videoconferencing toàn cầu)
Verb + videoconferencing
  • Attend a videoconferencing
    (tham dự một videoconferencing)
  • Organize a videoconferencing
    (tổ chức một videoconferencing)
  • Participate in a videoconferencing
    (tham gia vào một videoconferencing)

Idioms

  • Let's hop on a videoconference

    Hãy cùng tham gia một cuộc họp trực tuyến.

    "Let's hop on a videoconference to discuss the project details."

    (Hãy cùng tham gia một cuộc họp trực tuyến để thảo luận chi tiết dự án.)

  • Videoconferencing is the new normal

    Họp trực tuyến đã trở thành một điều bình thường mới.

    "Videoconferencing is the new normal, especially with remote work becoming more common."

    (Họp trực tuyến đã trở thành một điều bình thường mới, đặc biệt khi làm việc từ xa ngày càng phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

videoconferencing

danh từ
Lật mặt

Việc tổ chức một cuộc hội nghị bằng thiết bị video.

"Videoconferencing has become an essential tool for remote teams."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Videoconferencing is being used by many companies to conduct remote interviews.
Hội nghị video đang được nhiều công ty sử dụng để thực hiện các cuộc phỏng vấn từ xa.
Phủ định
Videoconferencing was not used by the team because of technical issues.
Hội nghị video đã không được nhóm sử dụng vì các vấn đề kỹ thuật.
Nghi vấn
Will videoconferencing be required for the next global meeting?
Liệu hội nghị video có được yêu cầu cho cuộc họp toàn cầu tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "videoconferencing".

Văn hóa làm việc từ xa

Videoconferencing đã góp phần tạo nên văn hóa làm việc từ xa, cho phép mọi người làm việc ở bất cứ đâu. Điều này ảnh hưởng đến cách các công ty tổ chức công việc và quản lý nhân viên. Ở Việt Nam, làm việc từ xa đang trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là trong các ngành công nghệ thông tin và dịch vụ.

Sự thay đổi trong giao tiếp kinh doanh

Trước đây, các cuộc họp kinh doanh thường đòi hỏi phải gặp mặt trực tiếp. Tuy nhiên, videoconferencing đã thay đổi điều này, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Các công ty giờ đây có thể dễ dàng giao tiếp với đối tác và khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng và hiệu quả.