remote presence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being able to interact with or experience a remote environment or situation as if one were physically present.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có thể tương tác hoặc trải nghiệm một môi trường hoặc tình huống từ xa như thể một người đang hiện diện về mặt vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Remote presence technology allows surgeons to perform operations from thousands of miles away."
"Công nghệ hiện diện từ xa cho phép các bác sĩ phẫu thuật thực hiện các ca phẫu thuật từ hàng ngàn dặm."
-
"The company is developing a remote presence system for monitoring offshore oil rigs."
"Công ty đang phát triển một hệ thống hiện diện từ xa để giám sát các giàn khoan dầu ngoài khơi."
-
"Remote presence can help reduce travel costs and environmental impact."
"Sự hiện diện từ xa có thể giúp giảm chi phí đi lại và tác động đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | remote | xa xôi, hẻo lánh; biệt lập; điều khiển từ xa |
| Noun | remoteness | sự xa xôi, hẻo lánh; tính biệt lập |
| Adverb | remotely | từ xa; xa xôi; một chút (thường dùng với phủ định) |
| Noun | presence | sự hiện diện; sự có mặt; dáng vẻ, phong thái |
| Adjective | present | có mặt, hiện diện; hiện tại |
| Verb | present | trình bày; đưa ra; giới thiệu; trao tặng |
| Noun | presenter | người giới thiệu, người dẫn chương trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'remote presence' thường được sử dụng để mô tả các công nghệ cho phép mọi người tương tác với các môi trường từ xa, chẳng hạn như thông qua robot, hệ thống hội nghị truyền hình hoặc thực tế ảo. Nó nhấn mạnh khả năng cảm nhận và ảnh hưởng đến một nơi nào đó mà không cần phải có mặt ở đó về mặt thể chất. Nó khác với 'telepresence' ở chỗ 'remote presence' có thể bao gồm tương tác đơn giản, trong khi 'telepresence' thường gợi ý một trải nghiệm nhập vai hơn, phức tạp hơn.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện từ xa trong một môi trường cụ thể (ví dụ: remote presence in a hazardous environment). ‘for’ dùng để chỉ mục đích của sự hiện diện từ xa (ví dụ: remote presence for medical diagnosis). ‘of’ dùng để chỉ tính chất của sự hiện diện từ xa (ví dụ: the technology of remote presence).
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish remote presence (thiết lập sự hiện diện từ xa)
-
maintain maintain remote presence (duy trì sự hiện diện từ xa)
-
project project remote presence (phóng chiếu/tạo ra sự hiện diện từ xa (qua công nghệ))
-
enable enable remote presence (cho phép/kích hoạt sự hiện diện từ xa)
-
experience experience remote presence (trải nghiệm sự hiện diện từ xa)
-
strong strong remote presence (sự hiện diện từ xa mạnh mẽ)
-
virtual virtual remote presence (sự hiện diện từ xa ảo)
-
physical physical remote presence (sự hiện diện từ xa vật lý (qua robot, avatar))
-
effective effective remote presence (sự hiện diện từ xa hiệu quả)
Idioms
-
establish a remote presence
Thiết lập khả năng hoặc hệ thống để có mặt/tương tác từ xa.
"The company decided to establish a remote presence in the new market through a local virtual office."
(Công ty quyết định thiết lập sự hiện diện từ xa tại thị trường mới thông qua một văn phòng ảo địa phương.)
-
maintain a remote presence
Duy trì khả năng hoặc trạng thái có mặt/tương tác từ xa một cách liên tục.
"Despite travel restrictions, we managed to maintain a remote presence at the international conference."
(Bất chấp các hạn chế đi lại, chúng tôi đã xoay sở để duy trì sự hiện diện từ xa tại hội nghị quốc tế.)
-
project a remote presence
Chiếu/tạo ra cảm giác về sự hiện diện của mình ở một nơi khác thông qua công nghệ.
"Using a telepresence robot, the CEO could project a remote presence and interact with staff in the branch office."
(Sử dụng robot hội nghị từ xa, CEO có thể tạo ra sự hiện diện từ xa và tương tác với nhân viên tại văn phòng chi nhánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote presence
Danh từTrạng thái có thể tương tác hoặc trải nghiệm một môi trường hoặc tình huống từ xa như thể một người đang hiện diện về mặt vật lý.
"Remote presence technology allows surgeons to perform operations from thousands of miles away."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company invested in remote presence technology significantly improved their global collaboration is undeniable. |
Việc công ty đầu tư vào công nghệ hiện diện từ xa đã cải thiện đáng kể sự hợp tác toàn cầu của họ là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether remote presence will completely replace face-to-face meetings is not certain. |
Việc hiện diện từ xa có thay thế hoàn toàn các cuộc họp trực tiếp hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether the success of the project depended on remote presence is questionable. |
Liệu sự thành công của dự án có phụ thuộc vào hiện diện từ xa hay không là điều đáng nghi ngờ. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that remote presence was becoming increasingly important in international business. |
Cô ấy nói rằng sự hiện diện từ xa ngày càng trở nên quan trọng trong kinh doanh quốc tế. |
| Phủ định | He told me that remote presence wasn't a viable solution for their team's communication challenges. |
Anh ấy nói với tôi rằng sự hiện diện từ xa không phải là một giải pháp khả thi cho những thách thức giao tiếp của nhóm họ. |
| Nghi vấn | She asked if remote presence could effectively replace face-to-face meetings. |
Cô ấy hỏi liệu sự hiện diện từ xa có thể thay thế hiệu quả các cuộc họp trực tiếp hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote presence".
