(Top Banner Ad)
remote presence
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Robotics, Truyền thông

remote presence

UK: /rɪˈməʊt ˈprezəns/ • US: /rɪˈmoʊt ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện từ xa khả năng hiện diện từ xa tương tác từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being able to interact with or experience a remote environment or situation as if one were physically present.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có thể tương tác hoặc trải nghiệm một môi trường hoặc tình huống từ xa như thể một người đang hiện diện về mặt vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote presence technology allows surgeons to perform operations from thousands of miles away."

    "Công nghệ hiện diện từ xa cho phép các bác sĩ phẫu thuật thực hiện các ca phẫu thuật từ hàng ngàn dặm."

  • "The company is developing a remote presence system for monitoring offshore oil rigs."

    "Công ty đang phát triển một hệ thống hiện diện từ xa để giám sát các giàn khoan dầu ngoài khơi."

  • "Remote presence can help reduce travel costs and environmental impact."

    "Sự hiện diện từ xa có thể giúp giảm chi phí đi lại và tác động đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote xa xôi, hẻo lánh; biệt lập; điều khiển từ xa
Noun remoteness sự xa xôi, hẻo lánh; tính biệt lập
Adverb remotely từ xa; xa xôi; một chút (thường dùng với phủ định)
Noun presence sự hiện diện; sự có mặt; dáng vẻ, phong thái
Adjective present có mặt, hiện diện; hiện tại
Verb present trình bày; đưa ra; giới thiệu; trao tặng
Noun presenter người giới thiệu, người dẫn chương trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Robotics, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus (moved back, distant)
Latin
praesentia (a being present)
English
remote (late 14th century)
English
presence (13th century)
English
remote presence (modern compound)

Sự hiện diện từ xa: Từ triết học đến công nghệ

Khái niệm về việc 'hiện diện' ở một nơi mà không cần có mặt vật lý đã được thảo luận trong triết học từ lâu. Tuy nhiên, thuật ngữ 'remote presence' trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc tương tác với một địa điểm hoặc người khác mà không cần có mặt thực tế, thường thông qua công nghệ như hội nghị truyền hình, robot từ xa hoặc thực tế ảo. Nó là sự kết hợp của hai từ đã có từ lâu ('remote' - xa xôi và 'presence' - sự hiện diện), được ghép lại để mô tả một hiện tượng mới của thời đại kỹ thuật số và công nghệ.

Usage Note

Cụm từ 'remote presence' thường được sử dụng để mô tả các công nghệ cho phép mọi người tương tác với các môi trường từ xa, chẳng hạn như thông qua robot, hệ thống hội nghị truyền hình hoặc thực tế ảo. Nó nhấn mạnh khả năng cảm nhận và ảnh hưởng đến một nơi nào đó mà không cần phải có mặt ở đó về mặt thể chất. Nó khác với 'telepresence' ở chỗ 'remote presence' có thể bao gồm tương tác đơn giản, trong khi 'telepresence' thường gợi ý một trải nghiệm nhập vai hơn, phức tạp hơn.

Prepositions

in for of

‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện từ xa trong một môi trường cụ thể (ví dụ: remote presence in a hazardous environment). ‘for’ dùng để chỉ mục đích của sự hiện diện từ xa (ví dụ: remote presence for medical diagnosis). ‘of’ dùng để chỉ tính chất của sự hiện diện từ xa (ví dụ: the technology of remote presence).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + remote presence
  • establish establish remote presence
    (thiết lập sự hiện diện từ xa)
  • maintain maintain remote presence
    (duy trì sự hiện diện từ xa)
  • project project remote presence
    (phóng chiếu/tạo ra sự hiện diện từ xa (qua công nghệ))
  • enable enable remote presence
    (cho phép/kích hoạt sự hiện diện từ xa)
  • experience experience remote presence
    (trải nghiệm sự hiện diện từ xa)
Adjective + remote presence
  • strong strong remote presence
    (sự hiện diện từ xa mạnh mẽ)
  • virtual virtual remote presence
    (sự hiện diện từ xa ảo)
  • physical physical remote presence
    (sự hiện diện từ xa vật lý (qua robot, avatar))
  • effective effective remote presence
    (sự hiện diện từ xa hiệu quả)

Idioms

  • establish a remote presence

    Thiết lập khả năng hoặc hệ thống để có mặt/tương tác từ xa.

    "The company decided to establish a remote presence in the new market through a local virtual office."

    (Công ty quyết định thiết lập sự hiện diện từ xa tại thị trường mới thông qua một văn phòng ảo địa phương.)

  • maintain a remote presence

    Duy trì khả năng hoặc trạng thái có mặt/tương tác từ xa một cách liên tục.

    "Despite travel restrictions, we managed to maintain a remote presence at the international conference."

    (Bất chấp các hạn chế đi lại, chúng tôi đã xoay sở để duy trì sự hiện diện từ xa tại hội nghị quốc tế.)

  • project a remote presence

    Chiếu/tạo ra cảm giác về sự hiện diện của mình ở một nơi khác thông qua công nghệ.

    "Using a telepresence robot, the CEO could project a remote presence and interact with staff in the branch office."

    (Sử dụng robot hội nghị từ xa, CEO có thể tạo ra sự hiện diện từ xa và tương tác với nhân viên tại văn phòng chi nhánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote presence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái có thể tương tác hoặc trải nghiệm một môi trường hoặc tình huống từ xa như thể một người đang hiện diện về mặt vật lý.

"Remote presence technology allows surgeons to perform operations from thousands of miles away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company invested in remote presence technology significantly improved their global collaboration is undeniable.
Việc công ty đầu tư vào công nghệ hiện diện từ xa đã cải thiện đáng kể sự hợp tác toàn cầu của họ là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether remote presence will completely replace face-to-face meetings is not certain.
Việc hiện diện từ xa có thay thế hoàn toàn các cuộc họp trực tiếp hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the success of the project depended on remote presence is questionable.
Liệu sự thành công của dự án có phụ thuộc vào hiện diện từ xa hay không là điều đáng nghi ngờ.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that remote presence was becoming increasingly important in international business.
Cô ấy nói rằng sự hiện diện từ xa ngày càng trở nên quan trọng trong kinh doanh quốc tế.
Phủ định
He told me that remote presence wasn't a viable solution for their team's communication challenges.
Anh ấy nói với tôi rằng sự hiện diện từ xa không phải là một giải pháp khả thi cho những thách thức giao tiếp của nhóm họ.
Nghi vấn
She asked if remote presence could effectively replace face-to-face meetings.
Cô ấy hỏi liệu sự hiện diện từ xa có thể thay thế hiệu quả các cuộc họp trực tiếp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote presence".

Tương lai của làm việc và cân bằng cuộc sống

Sự hiện diện từ xa (remote presence) đã cách mạng hóa cách chúng ta làm việc, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19. Nó cho phép mọi người tham gia vào môi trường làm việc mà không cần có mặt vật lý, từ đó mở ra cơ hội làm việc linh hoạt, tiếp cận nhân tài toàn cầu và thay đổi khái niệm về văn phòng truyền thống. Điều này có ý nghĩa lớn đối với việc đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân, mặc dù cũng đặt ra những thách thức mới về sự gắn kết và quản lý.

Kết nối toàn cầu và xóa nhòa ranh giới địa lý

Công nghệ hiện diện từ xa đang dần xóa nhòa ranh giới địa lý, cho phép con người kết nối, học tập và làm việc trên khắp thế giới một cách dễ dàng hơn bao giờ hết. Từ giáo dục trực tuyến đến y tế từ xa, nó tạo điều kiện cho sự hợp tác toàn cầu và tiếp cận dịch vụ, mang lại cơ hội bình đẳng hơn cho những người ở vùng sâu vùng xa hoặc những người không thể di chuyển. Nó thúc đẩy sự toàn cầu hóa và đa văn hóa trong nhiều lĩnh vực.