(Top Banner Ad)
temp agency
B1
Danh từ B1 Kinh tế

temp agency

UK: /ˈtemp ˌeɪdʒənsi/ • US: /ˈtemp ˌeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

công ty cung cấp nhân sự tạm thời dịch vụ cung cấp nhân sự tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides temporary employees to businesses.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp nhân viên tạm thời cho các doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company often uses a temp agency to cover staffing shortages."

    "Công ty chúng tôi thường sử dụng dịch vụ của một công ty cung cấp nhân sự tạm thời để giải quyết tình trạng thiếu nhân viên."

  • "She got her first job through a temp agency."

    "Cô ấy có được công việc đầu tiên thông qua một công ty cung cấp nhân sự tạm thời."

  • "The temp agency helped us find a qualified accountant quickly."

    "Công ty cung cấp nhân sự tạm thời đã giúp chúng tôi tìm được một kế toán viên có trình độ một cách nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temp Người làm việc tạm thời; công việc tạm thời
Adjective temporary Tạm thời, không vĩnh viễn
Noun agency Công ty môi giới, đại lý; tổ chức cung cấp dịch vụ
Noun agent Đại lý, người đại diện
Verb to temp Làm công việc tạm thời (ví dụ: 'She's temping for a law firm.')

Synonyms

temporary staffing agency (công ty cung cấp nhân sự tạm thời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to drive, do)
Medieval Latin
agentia (action, power)
English
agency (17th century)
Latin
temporarius (of time)
Old French
temporaire
English
temporary (16th century)
English
temp (shortening of 'temporary', 20th century)
Modern English
temp agency (compound, mid-20th century)

Sự ra đời của 'temp agency'

Từ 'temp' là viết tắt của 'temporary' (tạm thời), ban đầu dùng để chỉ một người làm việc ngắn hạn hoặc một vị trí tạm thời. 'Agency' có nghĩa là một tổ chức cung cấp dịch vụ. Khi kết hợp lại, 'temp agency' trở thành một công ty chuyên kết nối những người tìm việc tạm thời với các doanh nghiệp cần nhân sự trong thời gian ngắn. Mô hình này phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, giúp các doanh nghiệp linh hoạt trong việc quản lý nhân sự và người lao động có thêm lựa chọn việc làm.

Usage Note

"Temp agency" chỉ một tổ chức chuyên tìm kiếm và cung cấp nhân viên làm việc tạm thời (temps) cho các công ty hoặc tổ chức khác. Các công ty sử dụng dịch vụ của temp agency để giải quyết nhu cầu nhân sự ngắn hạn, như khi có người nghỉ phép, khi có dự án đặc biệt, hoặc khi cần lấp đầy vị trí trước khi tuyển dụng chính thức. Khác với 'recruitment agency' (công ty tuyển dụng), temp agency tập trung vào việc cung cấp nhân sự tạm thời, còn recruitment agency tìm kiếm nhân sự cho các vị trí dài hạn và cố định.

Prepositions

with through

- **with**: Thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ làm việc hoặc hợp tác. Ví dụ: "We work *with* a temp agency to find short-term employees."
- **through**: Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng dịch vụ của temp agency. Ví dụ: "We hired the receptionist *through* a temp agency."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + temp agency
  • contact contact a temp agency
    (liên hệ với một công ty môi giới việc làm tạm thời)
  • register with register with a temp agency
    (đăng ký với một công ty môi giới việc làm tạm thời)
  • work through work through a temp agency
    (làm việc thông qua một công ty môi giới việc làm tạm thời)
  • hire from hire staff from a temp agency
    (thuê nhân sự từ một công ty môi giới việc làm tạm thời)
  • use use a temp agency
    (sử dụng dịch vụ của một công ty môi giới việc làm tạm thời)
Adjective + temp agency
  • local a local temp agency
    (một công ty môi giới việc làm tạm thời địa phương)
  • reputable a reputable temp agency
    (một công ty môi giới việc làm tạm thời uy tín)
  • specialized a specialized temp agency
    (một công ty môi giới việc làm tạm thời chuyên biệt (ví dụ: chuyên về IT))
temp agency + Noun
  • placement temp agency placement
    (việc sắp xếp công việc tạm thời (do công ty môi giới thực hiện))
  • fees temp agency fees
    (phí dịch vụ của công ty môi giới việc làm tạm thời)
  • worker a temp agency worker
    (nhân viên làm việc qua công ty môi giới việc làm tạm thời)

Idioms

  • work through a temp agency

    Làm việc theo hợp đồng tạm thời thông qua một công ty môi giới việc làm

    "She's working through a temp agency to find a new administrative role after being laid off."

    (Cô ấy đang làm việc thông qua một công ty môi giới việc làm tạm thời để tìm một vai trò hành chính mới sau khi bị sa thải.)

  • get placed by a temp agency

    Được một công ty môi giới việc làm tạm thời sắp xếp công việc

    "He got placed by a temp agency in a marketing firm for three months, which was a great experience."

    (Anh ấy được một công ty môi giới việc làm tạm thời sắp xếp vào một công ty tiếp thị trong ba tháng, đó là một trải nghiệm tuyệt vời.)

  • sign up with a temp agency

    Đăng ký với một công ty môi giới việc làm tạm thời (để tìm việc)

    "Many students sign up with a temp agency during the summer to earn extra money and gain experience."

    (Nhiều sinh viên đăng ký với một công ty môi giới việc làm tạm thời vào mùa hè để kiếm thêm tiền và tích lũy kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temp agency

Danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp nhân viên tạm thời cho các doanh nghiệp.

"Our company often uses a temp agency to cover staffing shortages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temp agency".

Vai trò trong thị trường lao động linh hoạt

Các công ty môi giới việc làm tạm thời đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp sự linh hoạt cho cả người sử dụng lao động và người tìm việc. Doanh nghiệp có thể nhanh chóng lấp đầy các vị trí trống ngắn hạn, thay thế nhân viên nghỉ phép hoặc đáp ứng nhu cầu dự án đặc biệt mà không cần cam kết tuyển dụng dài hạn. Đồng thời, người lao động có thể trải nghiệm nhiều môi trường làm việc, tích lũy kinh nghiệm đa dạng và kiểm soát lịch trình làm việc của mình.

Cầu nối đến việc làm chính thức

Đối với nhiều người tìm việc, đặc biệt là sinh viên mới ra trường hoặc những người muốn chuyển đổi ngành, làm việc qua 'temp agency' thường là một cách hiệu quả để bước chân vào các công ty lớn hoặc ngành nghề mong muốn. Nhiều vị trí tạm thời có thể dẫn đến cơ hội được tuyển dụng chính thức (thường gọi là 'temp-to-perm') nếu người lao động thể hiện tốt, phù hợp với văn hóa công ty và doanh nghiệp có nhu cầu tuyển dụng lâu dài.