(Top Banner Ad)
temp
B1
noun B1 Tổng quát

temp

UK: /temp/ • US: /tɛmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên thời vụ người làm tạm thời nhiệt độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary employee, especially an office worker.

Vietnamese Meaning

Người làm việc tạm thời, đặc biệt là nhân viên văn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's working as a temp at a law firm."

    "Cô ấy đang làm nhân viên thời vụ tại một công ty luật."

  • "The company hires temps during the busy season."

    "Công ty thuê nhân viên thời vụ trong mùa cao điểm."

  • "The doctor took my temp."

    "Bác sĩ đo nhiệt độ của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temporary tạm thời
Adverb temporarily một cách tạm thời
Noun temporariness tính tạm thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Old French
temps
English
temp

Nguồn gốc của 'temp'

Từ 'temp' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', có nghĩa là 'thời gian'. Qua tiếng Pháp cổ 'temps', nó du nhập vào tiếng Anh và thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc công việc tạm thời. Thật thú vị khi một từ chỉ 'thời gian' lại phát triển thành nghĩa 'tạm thời' như vậy!

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc văn phòng hoặc những công việc mang tính chất thời vụ. Khác với 'freelancer' ở chỗ 'temp' thường làm việc thông qua một agency và có thể làm việc toàn thời gian nhưng chỉ trong một thời gian giới hạn.

Prepositions

as at

'as a temp': với vai trò là một nhân viên thời vụ. 'at [company name] as a temp': làm việc tại [tên công ty] với vai trò nhân viên thời vụ

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temp
  • office temp
    (nhân viên văn phòng tạm thời)
  • legal temp
    (nhân viên pháp lý tạm thời)
Verb + temp
  • hire a temp
    (thuê một nhân viên tạm thời)
  • work as a temp
    (làm việc như một nhân viên tạm thời)

Idioms

  • to temp fate

    liều lĩnh, thử vận may

    "Don't temp fate by swimming in that dangerous river."

    (Đừng liều lĩnh bằng cách bơi ở con sông nguy hiểm đó.)

  • temp job

    công việc tạm thời

    "I took a temp job to earn some extra money."

    (Tôi nhận một công việc tạm thời để kiếm thêm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temp

noun
Lật mặt

Người làm việc tạm thời, đặc biệt là nhân viên văn phòng.

"She's working as a temp at a law firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company needs extra help, they hire a temp.
Nếu công ty cần thêm người giúp, họ thuê một nhân viên thời vụ.
Phủ định
When a temp doesn't perform well, the company doesn't keep them.
Khi một nhân viên thời vụ làm việc không tốt, công ty sẽ không giữ họ.
Nghi vấn
If a temp is hired, does the company provide training?
Nếu một nhân viên thời vụ được thuê, công ty có cung cấp đào tạo không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temporary workers are hired temporarily by the company.
Những người lao động thời vụ được công ty thuê tạm thời.
Phủ định
The temp job was not considered permanent.
Công việc tạm thời này không được coi là vĩnh viễn.
Nghi vấn
Will a temp be assigned to this task?
Liệu một nhân viên tạm thời có được giao nhiệm vụ này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working as a temp at the office.
Cô ấy đang làm việc như một nhân viên tạm thời tại văn phòng.
Phủ định
He isn't a temporary worker; he's a full-time employee.
Anh ấy không phải là một nhân viên tạm thời; anh ấy là một nhân viên toàn thời gian.
Nghi vấn
Is she a temp, or is she a permanent staff member?
Cô ấy là nhân viên tạm thời, hay là thành viên nhân viên chính thức?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a temporary employee at the company.
Cô ấy là nhân viên tạm thời tại công ty.
Phủ định
Is the temporary solution not working?
Giải pháp tạm thời không hoạt động sao?
Nghi vấn
Are you working here temporarily?
Bạn có làm việc ở đây tạm thời không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to work as a temp at the office next week.
Cô ấy sẽ làm việc như một nhân viên tạm thời tại văn phòng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to hire a temporary worker for that project.
Họ sẽ không thuê một công nhân tạm thời cho dự án đó.
Nghi vấn
Are you going to accept a temporary position or are you going to wait for a permanent one?
Bạn sẽ chấp nhận một vị trí tạm thời hay bạn sẽ đợi một vị trí lâu dài?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will work as a temp at the office next week.
Cô ấy sẽ làm nhân viên tạm thời tại văn phòng vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to hire temps for the summer.
Họ sẽ không thuê nhân viên tạm thời cho mùa hè này.
Nghi vấn
Will the company hire a temp while the manager is on leave?
Công ty có thuê nhân viên tạm thời trong khi người quản lý đang nghỉ phép không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She worked as a temp at the office last year.
Cô ấy đã làm nhân viên thời vụ tại văn phòng năm ngoái.
Phủ định
They didn't hire a temporary worker for that project.
Họ đã không thuê một công nhân tạm thời cho dự án đó.
Nghi vấn
Was his employment at the company temporary?
Việc làm của anh ấy tại công ty có phải là tạm thời không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a temp at the office.
Cô ấy là nhân viên tạm thời tại văn phòng.
Phủ định
He does not work here temporarily.
Anh ấy không làm việc ở đây một cách tạm thời.
Nghi vấn
Is this job temporary?
Công việc này có phải là tạm thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temp".

Văn hóa làm việc tạm thời

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, việc làm 'temp' rất phổ biến. Nhiều người chọn làm 'temp' để có sự linh hoạt trong công việc, hoặc để thử sức ở nhiều lĩnh vực khác nhau trước khi quyết định một nghề nghiệp lâu dài. Các công ty cũng thường thuê 'temp' để đáp ứng nhu cầu nhân sự tăng cao trong một thời gian ngắn.