temp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary employee, especially an office worker.
Vietnamese Meaning
Người làm việc tạm thời, đặc biệt là nhân viên văn phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's working as a temp at a law firm."
"Cô ấy đang làm nhân viên thời vụ tại một công ty luật."
-
"The company hires temps during the busy season."
"Công ty thuê nhân viên thời vụ trong mùa cao điểm."
-
"The doctor took my temp."
"Bác sĩ đo nhiệt độ của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | temporary | tạm thời |
| Adverb | temporarily | một cách tạm thời |
| Noun | temporariness | tính tạm thời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh công việc văn phòng hoặc những công việc mang tính chất thời vụ. Khác với 'freelancer' ở chỗ 'temp' thường làm việc thông qua một agency và có thể làm việc toàn thời gian nhưng chỉ trong một thời gian giới hạn.
Prepositions
'as a temp': với vai trò là một nhân viên thời vụ. 'at [company name] as a temp': làm việc tại [tên công ty] với vai trò nhân viên thời vụ
Collocations (Từ đi kèm)
-
office temp (nhân viên văn phòng tạm thời)
-
legal temp (nhân viên pháp lý tạm thời)
-
hire a temp (thuê một nhân viên tạm thời)
-
work as a temp (làm việc như một nhân viên tạm thời)
Idioms
-
to temp fate
liều lĩnh, thử vận may
"Don't temp fate by swimming in that dangerous river."
(Đừng liều lĩnh bằng cách bơi ở con sông nguy hiểm đó.)
-
temp job
công việc tạm thời
"I took a temp job to earn some extra money."
(Tôi nhận một công việc tạm thời để kiếm thêm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temp
nounNgười làm việc tạm thời, đặc biệt là nhân viên văn phòng.
"She's working as a temp at a law firm."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company needs extra help, they hire a temp. |
Nếu công ty cần thêm người giúp, họ thuê một nhân viên thời vụ. |
| Phủ định | When a temp doesn't perform well, the company doesn't keep them. |
Khi một nhân viên thời vụ làm việc không tốt, công ty sẽ không giữ họ. |
| Nghi vấn | If a temp is hired, does the company provide training? |
Nếu một nhân viên thời vụ được thuê, công ty có cung cấp đào tạo không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The temporary workers are hired temporarily by the company. |
Những người lao động thời vụ được công ty thuê tạm thời. |
| Phủ định | The temp job was not considered permanent. |
Công việc tạm thời này không được coi là vĩnh viễn. |
| Nghi vấn | Will a temp be assigned to this task? |
Liệu một nhân viên tạm thời có được giao nhiệm vụ này không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is working as a temp at the office. |
Cô ấy đang làm việc như một nhân viên tạm thời tại văn phòng. |
| Phủ định | He isn't a temporary worker; he's a full-time employee. |
Anh ấy không phải là một nhân viên tạm thời; anh ấy là một nhân viên toàn thời gian. |
| Nghi vấn | Is she a temp, or is she a permanent staff member? |
Cô ấy là nhân viên tạm thời, hay là thành viên nhân viên chính thức? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a temporary employee at the company. |
Cô ấy là nhân viên tạm thời tại công ty. |
| Phủ định | Is the temporary solution not working? |
Giải pháp tạm thời không hoạt động sao? |
| Nghi vấn | Are you working here temporarily? |
Bạn có làm việc ở đây tạm thời không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to work as a temp at the office next week. |
Cô ấy sẽ làm việc như một nhân viên tạm thời tại văn phòng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to hire a temporary worker for that project. |
Họ sẽ không thuê một công nhân tạm thời cho dự án đó. |
| Nghi vấn | Are you going to accept a temporary position or are you going to wait for a permanent one? |
Bạn sẽ chấp nhận một vị trí tạm thời hay bạn sẽ đợi một vị trí lâu dài? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will work as a temp at the office next week. |
Cô ấy sẽ làm nhân viên tạm thời tại văn phòng vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to hire temps for the summer. |
Họ sẽ không thuê nhân viên tạm thời cho mùa hè này. |
| Nghi vấn | Will the company hire a temp while the manager is on leave? |
Công ty có thuê nhân viên tạm thời trong khi người quản lý đang nghỉ phép không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She worked as a temp at the office last year. |
Cô ấy đã làm nhân viên thời vụ tại văn phòng năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't hire a temporary worker for that project. |
Họ đã không thuê một công nhân tạm thời cho dự án đó. |
| Nghi vấn | Was his employment at the company temporary? |
Việc làm của anh ấy tại công ty có phải là tạm thời không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a temp at the office. |
Cô ấy là nhân viên tạm thời tại văn phòng. |
| Phủ định | He does not work here temporarily. |
Anh ấy không làm việc ở đây một cách tạm thời. |
| Nghi vấn | Is this job temporary? |
Công việc này có phải là tạm thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temp".
