(Top Banner Ad)
pressure gauge
B1
noun B1 Kỹ thuật, Vật lý

pressure gauge

UK: /ˈpreʃə ɡeɪdʒ/ • US: /ˈpreʃər ɡeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đo áp suất áp kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for measuring and indicating fluid pressure.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để đo và hiển thị áp suất chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure gauge showed a reading of 100 PSI."

    "Đồng hồ đo áp suất hiển thị chỉ số 100 PSI."

  • "Check the pressure gauge regularly to ensure the system is operating safely."

    "Kiểm tra đồng hồ đo áp suất thường xuyên để đảm bảo hệ thống vận hành an toàn."

  • "The faulty pressure gauge gave an inaccurate reading."

    "Đồng hồ đo áp suất bị lỗi đã cho kết quả đọc không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp lực, áp suất
Verb press nhấn, ép
Verb pressurize gây áp lực, điều áp
Adjective pressurized được điều áp
Noun gauge thiết bị đo, phép đo
Verb gauge đo lường, đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pressura
Old French
pressure
English
pressure
Old French
jauge
Middle English
gauge
English (compound)
pressure gauge

Áp lực từ La Mã cổ đại

Từ 'pressure' (áp suất, áp lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressura', mang ý nghĩa 'sự ép, sự đè nén'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh, luôn giữ vững ý nghĩa về một lực tác động lên một bề mặt. Nó cho thấy cách ngôn ngữ ghi lại những khái niệm vật lý cơ bản qua hàng thế kỷ.

Đo lường từ thời Trung Cổ

Từ 'gauge' (thiết bị đo, phép đo) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jauge', ban đầu có nghĩa là 'thanh đo' hoặc 'tiêu chuẩn để đo lường'. Nó được sử dụng để chỉ hành động đo lường hoặc công cụ dùng để đo. Sự kết hợp giữa 'pressure' và 'gauge' trong tiếng Anh tạo nên một thuật ngữ cụ thể cho thiết bị đo áp suất.

Usage Note

Pressure gauge thường được sử dụng để đo áp suất của chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống khác nhau. Nó cung cấp một chỉ số trực quan về áp suất, cho phép người dùng theo dõi và kiểm soát nó. Các loại đồng hồ đo áp suất khác nhau được sử dụng tùy thuộc vào phạm vi áp suất và độ chính xác cần thiết. Đồng hồ đo áp suất khác với cảm biến áp suất ở chỗ chúng thường hiển thị kết quả đo trực tiếp, trong khi cảm biến áp suất tạo ra tín hiệu điện cần được xử lý thêm.

Prepositions

on in

Khi sử dụng 'on', thường đề cập đến vị trí của đồng hồ đo áp suất (ví dụ: 'the pressure gauge on the tank'). Khi sử dụng 'in', thường đề cập đến môi trường hoặc hệ thống nơi áp suất được đo (ví dụ: 'the pressure gauge in the pipeline').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pressure gauge
  • high high pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất cao)
  • low low pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất thấp)
  • accurate accurate pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất chính xác)
  • digital digital pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số)
  • faulty faulty pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất bị lỗi)
Verb + pressure gauge
  • check check the pressure gauge
    (kiểm tra đồng hồ đo áp suất)
  • read read the pressure gauge
    (đọc số liệu trên đồng hồ đo áp suất)
  • install install a pressure gauge
    (lắp đặt đồng hồ đo áp suất)
  • calibrate calibrate a pressure gauge
    (hiệu chuẩn đồng hồ đo áp suất)
Noun + pressure gauge (types)
  • tire tire pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất lốp xe)
  • air air pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất khí)
  • fuel fuel pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất nhiên liệu)

Idioms

  • read the pressure gauge

    đọc số liệu trên đồng hồ đo áp suất (một hành động quan trọng để kiểm tra tình trạng hệ thống)

    "Before starting the engine, always remember to read the pressure gauge to ensure safety."

    (Trước khi khởi động động cơ, luôn nhớ đọc đồng hồ đo áp suất để đảm bảo an toàn.)

  • monitor the pressure gauge

    theo dõi đồng hồ đo áp suất (để kiểm soát và duy trì trạng thái ổn định)

    "The engineer must constantly monitor the pressure gauge in the boiler room."

    (Kỹ sư phải liên tục theo dõi đồng hồ đo áp suất trong phòng nồi hơi.)

  • install a pressure gauge

    lắp đặt đồng hồ đo áp suất (hành động thiết lập thiết bị để đo lường)

    "We need to install a new pressure gauge on the water pump to check its performance."

    (Chúng ta cần lắp một đồng hồ đo áp suất mới vào máy bơm nước để kiểm tra hiệu suất của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pressure gauge

noun
Lật mặt

Một dụng cụ để đo và hiển thị áp suất chất lỏng.

"The pressure gauge showed a reading of 100 PSI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this pressure gauge is incredibly precise!
Chà, cái đồng hồ đo áp suất này chính xác đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the pressure gauge isn't working properly.
Ôi không, cái đồng hồ đo áp suất này không hoạt động bình thường.
Nghi vấn
Hey, is that a new pressure gauge?
Này, đó có phải là một cái đồng hồ đo áp suất mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pressure inside the tank increases, the pressure gauge will accurately display the reading.
Nếu áp suất bên trong bình tăng lên, đồng hồ đo áp suất sẽ hiển thị chính xác số đo.
Phủ định
If the pressure gauge isn't working properly, we won't know the accurate pressure inside the reactor.
Nếu đồng hồ đo áp suất không hoạt động bình thường, chúng ta sẽ không biết áp suất chính xác bên trong lò phản ứng.
Nghi vấn
Will the pressure gauge alarm sound if the pressure exceeds the safe limit?
Đồng hồ đo áp suất có báo động nếu áp suất vượt quá giới hạn an toàn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had checked the pressure gauge that morning.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã kiểm tra đồng hồ đo áp suất sáng hôm đó.
Phủ định
She said that she did not know how to read the pressure gauge.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết cách đọc đồng hồ đo áp suất.
Nghi vấn
They asked if we had calibrated the pressure gauge recently.
Họ hỏi liệu chúng tôi có hiệu chỉnh đồng hồ đo áp suất gần đây không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pressure gauge is reading 100 PSI.
Đồng hồ đo áp suất đang hiển thị 100 PSI.
Phủ định
Isn't the pressure gauge supposed to be calibrated?
Không phải đồng hồ đo áp suất cần được hiệu chỉnh sao?
Nghi vấn
Is the pressure gauge functioning correctly?
Đồng hồ đo áp suất có hoạt động chính xác không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be checking the pressure gauge readings every hour to ensure safety.
Kỹ sư sẽ kiểm tra các chỉ số của đồng hồ đo áp suất mỗi giờ để đảm bảo an toàn.
Phủ định
The maintenance team won't be ignoring the faulty pressure gauge anymore; they're fixing it immediately.
Đội bảo trì sẽ không phớt lờ đồng hồ đo áp suất bị lỗi nữa; họ đang sửa nó ngay lập tức.
Nghi vấn
Will the technician be calibrating the pressure gauge before starting the experiment?
Liệu kỹ thuật viên có hiệu chỉnh đồng hồ đo áp suất trước khi bắt đầu thí nghiệm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer had checked the pressure gauge before the machine started malfunctioning.
Kỹ sư đã kiểm tra đồng hồ đo áp suất trước khi máy móc bắt đầu gặp sự cố.
Phủ định
The technician had not calibrated the pressure gauge, so the readings were inaccurate.
Kỹ thuật viên đã không hiệu chỉnh đồng hồ đo áp suất, vì vậy các chỉ số không chính xác.
Nghi vấn
Had the maintenance crew replaced the faulty pressure gauge before the system failure?
Đội bảo trì đã thay thế đồng hồ đo áp suất bị lỗi trước khi hệ thống gặp sự cố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pressure gauge".

An toàn trong công nghiệp và đời sống

Đồng hồ đo áp suất đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn, từ các hệ thống công nghiệp như nồi hơi, bình khí nén, đến các thiết bị dân dụng như lốp xe ô tô hay bình gas gia đình. Việc theo dõi áp suất giúp ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng, cháy nổ và hư hỏng thiết bị, qua đó bảo vệ tính mạng và tài sản.

Biểu tượng của kiểm soát và độ chính xác

Trong nhiều lĩnh vực, từ kỹ thuật, sản xuất đến y tế, việc đo lường và kiểm soát áp suất là yếu tố then chốt cho hiệu suất và an toàn. Đồng hồ đo áp suất không chỉ là một công cụ mà còn là biểu tượng cho khả năng kiểm soát chính xác các điều kiện môi trường hoặc hệ thống, thể hiện tầm quan trọng của khoa học và kỹ thuật trong đời sống hiện đại và sự tiến bộ của con người trong việc quản lý các yếu tố vật lý.