ten percent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One tenth or 10% of something.
Vietnamese Meaning
Một phần mười hoặc 10% của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ten percent of the students failed the exam."
"Mười phần trăm số học sinh trượt kỳ thi."
-
"The sales tax is ten percent."
"Thuế bán hàng là mười phần trăm."
-
"He gave a ten percent discount."
"Anh ấy đã giảm giá mười phần trăm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | percent | phần trăm (dùng kèm số, ví dụ: five percent) |
| Adverb | percent | theo tỷ lệ phần trăm |
| Noun | percentage | tỷ lệ phần trăm (có thể dùng độc lập, ví dụ: a small percentage) |
| Noun | percentile | bách phân vị (một điểm chia dữ liệu thành 100 phần bằng nhau) |
| Noun | tenth | một phần mười (vị trí thứ mười hoặc phân số 1/10) |
| Adjective | tenth | thứ mười |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một tỷ lệ phần trăm cụ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, thống kê hoặc khi cần thể hiện một phần nhỏ của tổng thể.
Prepositions
'Ten percent of' được sử dụng để chỉ ra phần trăm của một cái gì đó. Ví dụ: 'Ten percent of the profits' có nghĩa là 10% lợi nhuận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
increase increase by ten percent (tăng thêm mười phần trăm)
-
decrease decrease by ten percent (giảm đi mười phần trăm)
-
cut cut by ten percent (cắt giảm mười phần trăm)
-
offer offer ten percent (đề nghị/đề xuất mười phần trăm)
-
charge charge ten percent (tính phí mười phần trăm)
-
discount a ten percent discount (một khoản giảm giá mười phần trăm)
-
increase a ten percent increase (một mức tăng mười phần trăm)
-
rate a ten percent interest rate (lãi suất mười phần trăm)
-
share a ten percent share (một phần mười phần trăm (cổ phần, thị phần))
-
by by ten percent (bằng mười phần trăm (dùng với các động từ chỉ sự thay đổi))
-
at at ten percent (ở mức mười phần trăm (dùng với tỷ lệ, lãi suất))
Idioms
-
the top ten percent
nhóm mười phần trăm hàng đầu (ám chỉ những người giỏi nhất, thành công nhất hoặc giàu nhất trong một nhóm)
"Only the top ten percent of applicants get accepted into that prestigious university."
(Chỉ có mười phần trăm ứng viên hàng đầu được nhận vào trường đại học danh tiếng đó.)
-
to give ten percent (as a tithe)
dâng một phần mười (thường là thu nhập) cho nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo (theo truyền thống dâng hiến)
"Many religious people believe it's their spiritual duty to give ten percent of their earnings to the church."
(Nhiều người mộ đạo tin rằng dâng mười phần trăm thu nhập của họ cho nhà thờ là nghĩa vụ tinh thần của họ.)
-
the ten percent rule (general guideline)
quy tắc mười phần trăm (một nguyên tắc chung, thường không chính thức, dùng để ước tính hoặc đặt một mức là 10% của tổng thể trong một số lĩnh vực nhất định)
"When estimating the budget for a new project, always apply the ten percent rule for contingencies."
(Khi ước tính ngân sách cho một dự án mới, hãy luôn áp dụng quy tắc mười phần trăm cho các chi phí phát sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ten percent
Danh từMột phần mười hoặc 10% của một cái gì đó.
"Ten percent of the students failed the exam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten percent".
