(Top Banner Ad)
ten percent
A2
Danh từ A2 Kinh tế

ten percent

UK: /tɛn pəˈsɛnt/ • US: /tɛn pərˈsɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

mười phần trăm 10%
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One tenth or 10% of something.

Vietnamese Meaning

Một phần mười hoặc 10% của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ten percent of the students failed the exam."

    "Mười phần trăm số học sinh trượt kỳ thi."

  • "The sales tax is ten percent."

    "Thuế bán hàng là mười phần trăm."

  • "He gave a ten percent discount."

    "Anh ấy đã giảm giá mười phần trăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percent phần trăm (dùng kèm số, ví dụ: five percent)
Adverb percent theo tỷ lệ phần trăm
Noun percentage tỷ lệ phần trăm (có thể dùng độc lập, ví dụ: a small percentage)
Noun percentile bách phân vị (một điểm chia dữ liệu thành 100 phần bằng nhau)
Noun tenth một phần mười (vị trí thứ mười hoặc phân số 1/10)
Adjective tenth thứ mười

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per centum
Italian
per cento
English
percent

Nguồn gốc của 'phần trăm' và 'mười'

Từ 'percent' xuất phát từ cụm từ 'per centum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trên một trăm' hoặc 'tính theo hàng trăm'. Khái niệm này đã được sử dụng từ thời La Mã cổ đại để mô tả các khoản thuế, lãi suất, và các phép tính dựa trên một phần của 100. Từ 'ten' (mười) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ 'tīen' và Proto-Germanic *tehun, cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *déḱm̥, đều mang nghĩa là số 10. Do đó, 'ten percent' đơn giản là sự kết hợp của số 'mười' và khái niệm 'phần trăm', mang ý nghĩa 'mười phần trăm' của tổng thể.

Usage Note

Chỉ một tỷ lệ phần trăm cụ thể. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, thống kê hoặc khi cần thể hiện một phần nhỏ của tổng thể.

Prepositions

of

'Ten percent of' được sử dụng để chỉ ra phần trăm của một cái gì đó. Ví dụ: 'Ten percent of the profits' có nghĩa là 10% lợi nhuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ten percent
  • increase increase by ten percent
    (tăng thêm mười phần trăm)
  • decrease decrease by ten percent
    (giảm đi mười phần trăm)
  • cut cut by ten percent
    (cắt giảm mười phần trăm)
  • offer offer ten percent
    (đề nghị/đề xuất mười phần trăm)
  • charge charge ten percent
    (tính phí mười phần trăm)
Noun phrase (ten percent as modifier)
  • discount a ten percent discount
    (một khoản giảm giá mười phần trăm)
  • increase a ten percent increase
    (một mức tăng mười phần trăm)
  • rate a ten percent interest rate
    (lãi suất mười phần trăm)
  • share a ten percent share
    (một phần mười phần trăm (cổ phần, thị phần))
Prepositional Phrases
  • by by ten percent
    (bằng mười phần trăm (dùng với các động từ chỉ sự thay đổi))
  • at at ten percent
    (ở mức mười phần trăm (dùng với tỷ lệ, lãi suất))

Idioms

  • the top ten percent

    nhóm mười phần trăm hàng đầu (ám chỉ những người giỏi nhất, thành công nhất hoặc giàu nhất trong một nhóm)

    "Only the top ten percent of applicants get accepted into that prestigious university."

    (Chỉ có mười phần trăm ứng viên hàng đầu được nhận vào trường đại học danh tiếng đó.)

  • to give ten percent (as a tithe)

    dâng một phần mười (thường là thu nhập) cho nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo (theo truyền thống dâng hiến)

    "Many religious people believe it's their spiritual duty to give ten percent of their earnings to the church."

    (Nhiều người mộ đạo tin rằng dâng mười phần trăm thu nhập của họ cho nhà thờ là nghĩa vụ tinh thần của họ.)

  • the ten percent rule (general guideline)

    quy tắc mười phần trăm (một nguyên tắc chung, thường không chính thức, dùng để ước tính hoặc đặt một mức là 10% của tổng thể trong một số lĩnh vực nhất định)

    "When estimating the budget for a new project, always apply the ten percent rule for contingencies."

    (Khi ước tính ngân sách cho một dự án mới, hãy luôn áp dụng quy tắc mười phần trăm cho các chi phí phát sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ten percent

Danh từ
Lật mặt

Một phần mười hoặc 10% của một cái gì đó.

"Ten percent of the students failed the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ten percent".

Truyền thống Dâng hiến (Tithing) trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, có một truyền thống lâu đời gọi là 'dâng hiến' (tithing). Theo đó, các tín đồ được khuyến khích hoặc yêu cầu dâng hiến mười phần trăm (ten percent) thu nhập hoặc sản phẩm của họ cho nhà thờ, đền thờ hoặc các tổ chức từ thiện. Đây được coi là một hành động đức tin, sự biết ơn và hỗ trợ cộng đồng.

Sự chênh lệch giàu nghèo và 'Top Ten Percent'

Trong các cuộc thảo luận về kinh tế và xã hội hiện đại, cụm từ 'top ten percent' (mười phần trăm hàng đầu) thường được sử dụng để chỉ nhóm người giàu nhất hoặc có thu nhập cao nhất trong một quốc gia, khu vực hoặc toàn cầu. Khái niệm này làm nổi bật sự chênh lệch về tài sản và thu nhập, thường là chủ đề của các chính sách công và tranh luận xã hội về công bằng kinh tế.