(Top Banner Ad)
one-tenth
B1
Noun B1 Toán học, Thống kê

one-tenth

UK: /ˌwʌnˈtɛnθ/ • US: /ˌwʌnˈtɛnθ/

Nghĩa tiếng Việt

một phần mười 1/10
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One part in ten equal parts; 1/10.

Vietnamese Meaning

Một phần trong mười phần bằng nhau; 1/10.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One-tenth of the population lives in poverty."

    "Một phần mười dân số sống trong nghèo đói."

  • "He donated one-tenth of his salary to charity."

    "Anh ấy quyên góp một phần mười tiền lương của mình cho tổ chức từ thiện."

  • "The probability of winning is one-tenth."

    "Xác suất chiến thắng là một phần mười."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun, Adjective tenth phần mười, thứ mười
Numeral, Pronoun, Adjective, Noun one một, người nào đó, cái gì đó
Numeral, Noun ten mười (số), nhóm mười
Adverb tenthly thứ mười, ở vị trí thứ mười

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ān (one)
Old English
tēoþa (tenth)
Middle English
on (one)
Middle English
tenthe (tenth)
Modern English
one-tenth (từ ghép của 'one' và 'tenth')

Nguồn gốc của 'một phần mười'

Từ 'one-tenth' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần 'one' (một) và 'tenth' (phần mười). 'One' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*óynos) qua tiếng Anh cổ ('ān'). Tương tự, 'tenth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ ('tēoþa'), có liên quan đến số 'ten' (mười). Sự kết hợp này tạo ra một cách diễn đạt chuẩn xác cho khái niệm phân số trong nhiều ngữ cảnh.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một phần rất nhỏ của tổng thể. Có thể dùng như một phân số hoặc một tỷ lệ.

Prepositions

of

"One-tenth of" được sử dụng để chỉ một phần mười của một cái gì đó lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Định lượng (Quantifiers)
  • at least at least one-tenth
    (ít nhất một phần mười)
  • less than less than one-tenth
    (ít hơn một phần mười)
  • only only one-tenth
    (chỉ một phần mười)
  • about about one-tenth
    (khoảng một phần mười)
Hành động/Động từ (Verbs)
  • represent represent one-tenth
    (đại diện cho một phần mười)
  • account for account for one-tenth
    (chiếm một phần mười)
  • reduce by reduce by one-tenth
    (giảm đi một phần mười)
  • increase by increase by one-tenth
    (tăng thêm một phần mười)
Cấu trúc so sánh (Comparison)
  • one-tenth as one-tenth as much/many
    (một phần mười lượng/số đó (ít hơn rất nhiều))

Idioms

  • Not one-tenth as good/much

    Không tốt/nhiều bằng một phần mười (hoàn toàn không thể so sánh được, kém xa)

    "The new remake was not one-tenth as good as the original movie."

    (Bản làm lại mới không hay bằng một phần mười bộ phim gốc.)

  • Not one-tenth of a chance

    Không có dù chỉ một phần mười cơ hội (gần như không có cơ hội nào cả)

    "She didn't stand one-tenth of a chance against such strong competition."

    (Cô ấy không có dù chỉ một phần mười cơ hội nào trước đối thủ mạnh như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-tenth

Noun
Lật mặt

Một phần trong mười phần bằng nhau; 1/10.

"One-tenth of the population lives in poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One-tenth of the students are absent today, aren't they?
Một phần mười số học sinh vắng mặt hôm nay, phải không?
Phủ định
One-tenth of the cake wasn't eaten, was it?
Một phần mười của chiếc bánh đã không bị ăn, phải không?
Nghi vấn
Is one-tenth of the project completed, isn't it?
Một phần mười của dự án đã hoàn thành, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-tenth".

Thuế thập phân (Tithe) trong tôn giáo

Trong nhiều truyền thống tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, 'thuế thập phân' (tithe) là một khoản đóng góp tự nguyện hoặc bắt buộc, thường là một phần mười (one-tenth) thu nhập, sản phẩm nông nghiệp hoặc tài sản của tín đồ dâng lên cho giáo hội hoặc tổ chức tôn giáo. Đây là một khái niệm có từ thời cổ đại, thể hiện sự cống hiến, lòng biết ơn và sự duy trì hoạt động của cộng đồng tôn giáo.