one-tenth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One part in ten equal parts; 1/10.
Vietnamese Meaning
Một phần trong mười phần bằng nhau; 1/10.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One-tenth of the population lives in poverty."
"Một phần mười dân số sống trong nghèo đói."
-
"He donated one-tenth of his salary to charity."
"Anh ấy quyên góp một phần mười tiền lương của mình cho tổ chức từ thiện."
-
"The probability of winning is one-tenth."
"Xác suất chiến thắng là một phần mười."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một phần rất nhỏ của tổng thể. Có thể dùng như một phân số hoặc một tỷ lệ.
Prepositions
"One-tenth of" được sử dụng để chỉ một phần mười của một cái gì đó lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at least at least one-tenth (ít nhất một phần mười)
-
less than less than one-tenth (ít hơn một phần mười)
-
only only one-tenth (chỉ một phần mười)
-
about about one-tenth (khoảng một phần mười)
-
represent represent one-tenth (đại diện cho một phần mười)
-
account for account for one-tenth (chiếm một phần mười)
-
reduce by reduce by one-tenth (giảm đi một phần mười)
-
increase by increase by one-tenth (tăng thêm một phần mười)
-
one-tenth as one-tenth as much/many (một phần mười lượng/số đó (ít hơn rất nhiều))
Idioms
-
Not one-tenth as good/much
Không tốt/nhiều bằng một phần mười (hoàn toàn không thể so sánh được, kém xa)
"The new remake was not one-tenth as good as the original movie."
(Bản làm lại mới không hay bằng một phần mười bộ phim gốc.)
-
Not one-tenth of a chance
Không có dù chỉ một phần mười cơ hội (gần như không có cơ hội nào cả)
"She didn't stand one-tenth of a chance against such strong competition."
(Cô ấy không có dù chỉ một phần mười cơ hội nào trước đối thủ mạnh như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-tenth
NounMột phần trong mười phần bằng nhau; 1/10.
"One-tenth of the population lives in poverty."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One-tenth of the students are absent today, aren't they? |
Một phần mười số học sinh vắng mặt hôm nay, phải không? |
| Phủ định | One-tenth of the cake wasn't eaten, was it? |
Một phần mười của chiếc bánh đã không bị ăn, phải không? |
| Nghi vấn | Is one-tenth of the project completed, isn't it? |
Một phần mười của dự án đã hoàn thành, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-tenth".
