percent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One part in every hundred.
Vietnamese Meaning
Một phần trong mỗi trăm; phần trăm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a small percent of students go abroad."
"Chỉ một phần trăm nhỏ học sinh đi du học."
-
"What percent of the population lives in rural areas?"
"Bao nhiêu phần trăm dân số sống ở khu vực nông thôn?"
-
"The company's profits increased by 10 percent."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng 10 phần trăm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | percentage | tỷ lệ phần trăm |
| Noun | percentile | bách phân vị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'percent' thường được sử dụng sau một số để chỉ tỷ lệ phần trăm của một cái gì đó. Ví dụ: '50 percent of the students' (50 phần trăm số học sinh). Nó cũng thường đi kèm với giới từ 'of'.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ cái gì đó mà tỷ lệ phần trăm đó đang đề cập đến. Ví dụ: 'a percentage of the profits' (một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận).
Collocations (Từ đi kèm)
-
50 50 percent (50 phần trăm)
-
100 100 percent (100 phần trăm)
-
ten ten percent (mười phần trăm)
-
increase by increase by 10 percent (tăng thêm 10 phần trăm)
-
decrease by decrease by 5 percent (giảm đi 5 phần trăm)
-
represent represent 20 percent (chiếm 20 phần trăm)
Idioms
-
100 percent
hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, đồng ý)
"Are you sure about this? Yes, 100 percent!"
(Bạn có chắc về điều này không? Chắc chắn 100%!)
-
give 110 percent
cố gắng hết sức, nỗ lực hơn 100% (hơn cả những gì có thể)
"The coach told the team to give 110 percent in the final match."
(Huấn luyện viên nói đội phải cố gắng hết sức mình (hơn cả 100%) trong trận đấu cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
percent
Danh từMột phần trong mỗi trăm; phần trăm.
"Only a small percent of students go abroad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percent".
