(Top Banner Ad)
percent
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Toán học, Đời sống hàng ngày

percent

UK: /pəˈsent/ • US: /pərˈsent/

Nghĩa tiếng Việt

phần trăm tỷ lệ phần trăm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One part in every hundred.

Vietnamese Meaning

Một phần trong mỗi trăm; phần trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a small percent of students go abroad."

    "Chỉ một phần trăm nhỏ học sinh đi du học."

  • "What percent of the population lives in rural areas?"

    "Bao nhiêu phần trăm dân số sống ở khu vực nông thôn?"

  • "The company's profits increased by 10 percent."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng 10 phần trăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun percentage tỷ lệ phần trăm
Noun percentile bách phân vị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Toán học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
per centum
Medieval Latin / Italian
per cento
English
percent

Nguồn Gốc Từ 'Percent'

Từ 'percent' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'per centum', có nghĩa là 'trên mỗi trăm' hoặc 'cứ mỗi một trăm'. Cụm từ này được dùng trong các giao dịch thương mại thời Trung cổ để chỉ lãi suất, thuế hay tỷ lệ. Dần dần, nó được rút gọn thành 'per cento' trong tiếng Ý và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận thành 'percent', trở thành cách diễn đạt phổ biến cho một phần của tổng số dựa trên cơ sở một trăm.

Usage Note

Từ 'percent' thường được sử dụng sau một số để chỉ tỷ lệ phần trăm của một cái gì đó. Ví dụ: '50 percent of the students' (50 phần trăm số học sinh). Nó cũng thường đi kèm với giới từ 'of'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ cái gì đó mà tỷ lệ phần trăm đó đang đề cập đến. Ví dụ: 'a percentage of the profits' (một tỷ lệ phần trăm lợi nhuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Số + percent
  • 50 50 percent
    (50 phần trăm)
  • 100 100 percent
    (100 phần trăm)
  • ten ten percent
    (mười phần trăm)
Động từ + percent
  • increase by increase by 10 percent
    (tăng thêm 10 phần trăm)
  • decrease by decrease by 5 percent
    (giảm đi 5 phần trăm)
  • represent represent 20 percent
    (chiếm 20 phần trăm)

Idioms

  • 100 percent

    hoàn toàn, tuyệt đối (dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn, đồng ý)

    "Are you sure about this? Yes, 100 percent!"

    (Bạn có chắc về điều này không? Chắc chắn 100%!)

  • give 110 percent

    cố gắng hết sức, nỗ lực hơn 100% (hơn cả những gì có thể)

    "The coach told the team to give 110 percent in the final match."

    (Huấn luyện viên nói đội phải cố gắng hết sức mình (hơn cả 100%) trong trận đấu cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percent

Danh từ
Lật mặt

Một phần trong mỗi trăm; phần trăm.

"Only a small percent of students go abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percent".

Tiền Tip và Văn hóa Dịch vụ

Ở nhiều nước phương Tây, khách hàng thường trả tiền tip (tiền boa) cho nhân viên dịch vụ (như bồi bàn, tài xế taxi, thợ cắt tóc). Khoản tip này thường được tính theo một tỷ lệ phần trăm nhất định (ví dụ: 15-20%) trên tổng hóa đơn. Đây là một phần đáng kể trong thu nhập của nhân viên và là cách thể hiện sự đánh giá cao đối với dịch vụ tốt.

Giảm giá và Khuyến mãi

Trong lĩnh vực bán lẻ, các chương trình giảm giá gần như luôn được thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm giảm so với giá gốc (ví dụ: 'Giảm giá: Giảm 20% tất cả các mặt hàng!'). Đây là một chiến lược tiếp thị phổ biến để thu hút khách hàng và là một ứng dụng rất rõ ràng của 'percent' trong đời sống hàng ngày.