tenacious generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Refers to a generation characterized by persistence, determination, and a strong will to achieve goals, overcome challenges, and hold onto beliefs or values.
Vietnamese Meaning
Chỉ một thế hệ được đặc trưng bởi sự kiên trì, quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu, vượt qua thử thách và giữ vững niềm tin hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tenacious generation of entrepreneurs is reshaping the business landscape."
"Thế hệ doanh nhân kiên trì đang định hình lại bối cảnh kinh doanh."
-
"The tenacious generation is demanding more sustainable practices from businesses."
"Thế hệ kiên trì đang yêu cầu các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bền vững hơn."
-
"Their tenacity is inspiring; they are truly a tenacious generation."
"Sự kiên trì của họ thật đáng ngưỡng mộ; họ thực sự là một thế hệ kiên trì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tenacity | Sự kiên trì, sự bền bỉ, tính dai dẳng |
| Adverb | tenaciously | Một cách kiên trì, bền bỉ, dai dẳng |
| Verb | generate | Tạo ra, sản xuất, phát sinh |
| Adjective | generative | Có khả năng sinh ra, tạo ra, sản sinh |
| Adjective | generational | Thuộc về thế hệ, liên quan đến các thế hệ |
| Noun | generator | Máy phát điện, người tạo ra, nguồn tạo ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'tenacious' nhấn mạnh sự kiên trì, bám trụ không dễ dàng bỏ cuộc. Khi kết hợp với 'generation', nó mô tả một thế hệ có những phẩm chất này. Nó khác với 'resilient generation' (thế hệ kiên cường) ở chỗ nhấn mạnh vào sự bám trụ mục tiêu hơn là khả năng phục hồi sau khó khăn, mặc dù cả hai có liên quan. 'Determined generation' (thế hệ quyết tâm) gần nghĩa hơn, nhưng 'tenacious' mang sắc thái mạnh mẽ và khó lay chuyển hơn.
Trong trường hợp này, 'generation' là danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ 'tenacious'. Cụm từ này thường được dùng để ca ngợi hoặc mô tả một cách ấn tượng về những người trẻ tuổi hoặc một nhóm người có tinh thần mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resilient a resilient tenacious generation (một thế hệ kiên trì và kiên cường)
-
determined a determined tenacious generation (một thế hệ kiên trì và quyết tâm cao)
-
undefeated an undefeated tenacious generation (một thế hệ kiên trì không bao giờ chịu khuất phục)
-
embody They embody a tenacious generation. (Họ hiện thân cho một thế hệ kiên trì.)
-
represent They represent a tenacious generation. (Họ đại diện cho một thế hệ kiên trì.)
-
foster The challenges helped foster a tenacious generation. (Những thách thức đã giúp nuôi dưỡng một thế hệ kiên trì.)
-
spirit a tenacious generation with an unwavering spirit (một thế hệ kiên trì với tinh thần không lay chuyển)
-
resolve The tenacious generation showed incredible resolve. (Thế hệ kiên trì đã thể hiện sự quyết tâm đáng kinh ngạc.)
-
drive Their tenacious generation possesses immense drive. (Thế hệ kiên trì của họ sở hữu động lực to lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tenacious generation
Tính từChỉ một thế hệ được đặc trưng bởi sự kiên trì, quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu, vượt qua thử thách và giữ vững niềm tin hoặc giá trị.
"The tenacious generation of entrepreneurs is reshaping the business landscape."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenacious generation".
