(Top Banner Ad)
tenacious generation
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Quản trị kinh doanh

tenacious generation

UK: /təˈneɪʃəs dʒenəˈreɪʃən/ • US: /təˈneɪʃəs dʒenəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ kiên cường thế hệ bền bỉ thế hệ quyết tâm thế hệ không bỏ cuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Refers to a generation characterized by persistence, determination, and a strong will to achieve goals, overcome challenges, and hold onto beliefs or values.

Vietnamese Meaning

Chỉ một thế hệ được đặc trưng bởi sự kiên trì, quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu, vượt qua thử thách và giữ vững niềm tin hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tenacious generation of entrepreneurs is reshaping the business landscape."

    "Thế hệ doanh nhân kiên trì đang định hình lại bối cảnh kinh doanh."

  • "The tenacious generation is demanding more sustainable practices from businesses."

    "Thế hệ kiên trì đang yêu cầu các doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bền vững hơn."

  • "Their tenacity is inspiring; they are truly a tenacious generation."

    "Sự kiên trì của họ thật đáng ngưỡng mộ; họ thực sự là một thế hệ kiên trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenacity Sự kiên trì, sự bền bỉ, tính dai dẳng
Adverb tenaciously Một cách kiên trì, bền bỉ, dai dẳng
Verb generate Tạo ra, sản xuất, phát sinh
Adjective generative Có khả năng sinh ra, tạo ra, sản sinh
Adjective generational Thuộc về thế hệ, liên quan đến các thế hệ
Noun generator Máy phát điện, người tạo ra, nguồn tạo ra

Synonyms

determined generation (thế hệ quyết tâm)persistent generation (thế hệ bền bỉ)resolute generation (thế hệ kiên quyết)

Antonyms

wavering generation (thế hệ dao động)irresolute generation (thế hệ thiếu quyết đoán)

Related Words

innovative generation (thế hệ đổi mới)digital generation (thế hệ kỹ thuật số)global generation (thế hệ toàn cầu)

Subject Area

Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tenere
Latin
tenax
English
tenacious
Proto-Indo-European
*gen-
Latin
generare
Latin
generatio
Old French
generacion
English
generation

Nguồn gốc của 'Tenacious'

Từ 'tenacious' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*ten-' có nghĩa là 'kéo dài, giữ chặt'. Nó đi vào tiếng Latin thành 'tenere' (giữ, nắm giữ) và sau đó là tính từ 'tenax' (kiên trì, bám chặt). Từ này mô tả khả năng không dễ dàng buông bỏ hoặc từ bỏ, thể hiện sự bền bỉ, dai dẳng.

Nguồn gốc của 'Generation'

Từ 'generation' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu '*gen-' có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra'. Trong tiếng Latin, nó trở thành 'generare' (sinh sản, tạo ra) và danh từ 'generatio' (sự sinh sản, một thế hệ). Thông qua tiếng Pháp cổ 'generacion', nó du nhập vào tiếng Anh, chỉ một nhóm người cùng thời hoặc hành động tạo ra.

Ý nghĩa của 'Tenacious Generation'

Khi kết hợp, 'tenacious generation' không phải là một thuật ngữ cố định mà là một cụm từ mô tả. Nó dùng để chỉ một thế hệ người thể hiện sự kiên trì, bền bỉ, không dễ dàng nản lòng hay từ bỏ trước khó khăn, thử thách. Cụm từ này nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ và khả năng vượt khó của một nhóm người trong cùng thời kỳ.

Usage Note

Tính từ 'tenacious' nhấn mạnh sự kiên trì, bám trụ không dễ dàng bỏ cuộc. Khi kết hợp với 'generation', nó mô tả một thế hệ có những phẩm chất này. Nó khác với 'resilient generation' (thế hệ kiên cường) ở chỗ nhấn mạnh vào sự bám trụ mục tiêu hơn là khả năng phục hồi sau khó khăn, mặc dù cả hai có liên quan. 'Determined generation' (thế hệ quyết tâm) gần nghĩa hơn, nhưng 'tenacious' mang sắc thái mạnh mẽ và khó lay chuyển hơn.
Trong trường hợp này, 'generation' là danh từ, được bổ nghĩa bởi tính từ 'tenacious'. Cụm từ này thường được dùng để ca ngợi hoặc mô tả một cách ấn tượng về những người trẻ tuổi hoặc một nhóm người có tinh thần mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'tenacious generation'
  • resilient a resilient tenacious generation
    (một thế hệ kiên trì và kiên cường)
  • determined a determined tenacious generation
    (một thế hệ kiên trì và quyết tâm cao)
  • undefeated an undefeated tenacious generation
    (một thế hệ kiên trì không bao giờ chịu khuất phục)
Verbs associated with 'tenacious generation'
  • embody They embody a tenacious generation.
    (Họ hiện thân cho một thế hệ kiên trì.)
  • represent They represent a tenacious generation.
    (Họ đại diện cho một thế hệ kiên trì.)
  • foster The challenges helped foster a tenacious generation.
    (Những thách thức đã giúp nuôi dưỡng một thế hệ kiên trì.)
Nouns a 'tenacious generation' might possess or be known for
  • spirit a tenacious generation with an unwavering spirit
    (một thế hệ kiên trì với tinh thần không lay chuyển)
  • resolve The tenacious generation showed incredible resolve.
    (Thế hệ kiên trì đã thể hiện sự quyết tâm đáng kinh ngạc.)
  • drive Their tenacious generation possesses immense drive.
    (Thế hệ kiên trì của họ sở hữu động lực to lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenacious generation

Tính từ
Lật mặt

Chỉ một thế hệ được đặc trưng bởi sự kiên trì, quyết tâm và ý chí mạnh mẽ để đạt được mục tiêu, vượt qua thử thách và giữ vững niềm tin hoặc giá trị.

"The tenacious generation of entrepreneurs is reshaping the business landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenacious generation".

Sự trân trọng tính Kiên trì (Tenacity) trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và bền bỉ (tenacity) được coi là một phẩm chất rất đáng quý. Nó gắn liền với thành công, vượt qua nghịch cảnh và đạt được mục tiêu. Một 'thế hệ kiên trì' thường được nhìn nhận với sự tôn trọng, coi đó là những người có khả năng thích ứng và vượt qua thách thức để tạo ra sự thay đổi hoặc đạt được những cột mốc quan trọng.

Đặc điểm và Định hình Thế hệ (Generational Traits)

Các xã hội phương Tây thường có xu hướng phân loại và gán ghép các đặc điểm chung cho các thế hệ (ví dụ: Baby Boomers, Gen X, Millennials, Gen Z) dựa trên những trải nghiệm lịch sử, văn hóa và công nghệ mà họ cùng chia sẻ. Việc gán ghép cụm từ 'tenacious generation' cho một nhóm cụ thể ngụ ý rằng sự kiên trì là một đặc điểm nổi bật, định hình hành vi và triển vọng của thế hệ đó, có thể xuất phát từ những thách thức kinh tế, xã hội hoặc môi trường mà họ đã đối mặt và vượt qua.