(Top Banner Ad)
determined generation
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

determined generation

UK: /dɪˈtɜːmɪnd ˌdʒenəˈreɪʃn/ • US: /dɪˈtɜːrmɪnd ˌdʒenəˈreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ quyết tâm thế hệ kiên định thế hệ đầy nghị lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Determined" modifies "generation", indicating a group of people born and living at about the same time who are strongly motivated and resolved to achieve specific goals or bring about change.

Vietnamese Meaning

"Determined" bổ nghĩa cho "generation", chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời điểm, có động lực mạnh mẽ và quyết tâm đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc tạo ra sự thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The determined generation is fighting for a more sustainable future."

    "Thế hệ quyết tâm đang đấu tranh cho một tương lai bền vững hơn."

  • "The determined generation of young entrepreneurs is reshaping the business landscape."

    "Thế hệ doanh nhân trẻ đầy quyết tâm đang định hình lại bức tranh kinh doanh."

  • "A determined generation of activists is working to combat climate change."

    "Một thế hệ các nhà hoạt động đầy quyết tâm đang nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb determine xác định, quyết định
Noun determination sự quyết tâm, sự kiên định
Adverb determinedly một cách kiên quyết, kiên định
Verb generate tạo ra, sản xuất
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generative có khả năng sinh sản, tạo ra

Synonyms

resolute generation (thế hệ kiên quyết)purposeful generation (thế hệ có mục đích)driven generation (thế hệ đầy động lực)

Antonyms

apathetic generation (thế hệ thờ ơ)indecisive generation (thế hệ thiếu quyết đoán)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
determinare
Old French
determiner
English
determined

Từ 'Giới Hạn' Đến 'Ý Chí Kiên Cường': Câu chuyện của 'determined generation'

Cụm từ "determined generation" được ghép từ hai thành tố có nguồn gốc Latin. "Determined" (kiên quyết, quyết tâm) bắt nguồn từ động từ Latin 'determinare', có nghĩa là 'giới hạn', 'xác định ranh giới'. Từ đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'đưa ra quyết định vững chắc', 'kiên định'. "Generation" (thế hệ) có nguồn gốc từ danh từ Latin 'generatio', nghĩa là 'sự sinh sản', 'chủng loại', sau này dùng để chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng một thời kỳ. Khi kết hợp, "determined generation" mô tả một nhóm người (thường là thế hệ trẻ) có ý chí sắt đá, quyết tâm đạt được mục tiêu, vượt qua mọi giới hạn và thách thức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thế hệ có ý chí mạnh mẽ và quyết tâm vượt qua khó khăn hoặc thách thức để đạt được thành công hoặc tạo ra sự khác biệt. Sự quyết tâm này có thể xuất phát từ những trải nghiệm chung hoặc những giá trị mà họ chia sẻ. 'Determined' ở đây nhấn mạnh phẩm chất kiên định, không dễ bỏ cuộc của thế hệ đó. Cần phân biệt với những thế hệ chỉ 'hy vọng' (hopeful generation) hoặc 'lạc quan' (optimistic generation).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + determined generation
  • foster to foster a determined generation
    (nuôi dưỡng một thế hệ đầy quyết tâm)
  • inspire to inspire a determined generation
    (truyền cảm hứng cho một thế hệ đầy quyết tâm)
Determined generation + Verb
  • emerges a determined generation emerges
    (một thế hệ đầy quyết tâm trỗi dậy)
  • leads a determined generation leads the way
    (một thế hệ đầy quyết tâm dẫn đầu)

Idioms

  • The spirit of a determined generation

    Tinh thần của một thế hệ đầy quyết tâm (ám chỉ ý chí, nghị lực chung của một thế hệ)

    "The protests highlighted the indomitable spirit of a determined generation."

    (Các cuộc biểu tình đã làm nổi bật tinh thần bất khuất của một thế hệ đầy quyết tâm.)

  • To inspire a determined generation

    Truyền cảm hứng cho một thế hệ đầy quyết tâm (động viên, khích lệ để thế hệ đó hành động)

    "Leaders must strive to inspire a determined generation to tackle global challenges."

    (Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực truyền cảm hứng cho một thế hệ đầy quyết tâm để giải quyết các thách thức toàn cầu.)

  • A determined generation rises to the challenge

    Một thế hệ đầy quyết tâm đứng lên đối mặt thử thách (ám chỉ sự sẵn sàng đối phó với khó khăn)

    "Faced with environmental crisis, a determined generation rises to the challenge."

    (Đối mặt với khủng hoảng môi trường, một thế hệ đầy quyết tâm đứng lên đối mặt với thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

determined generation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Determined" bổ nghĩa cho "generation", chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời điểm, có động lực mạnh mẽ và quyết tâm đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc tạo ra sự thay đổi.

"The determined generation is fighting for a more sustainable future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined generation".

Ý Chí Kiên Cường và Thay Đổi Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, cụm từ 'determined generation' thường được dùng để ca ngợi hoặc kỳ vọng vào một nhóm người trẻ có ý chí mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt và tạo ra sự thay đổi tích cực cho xã hội, dù là trong lĩnh vực chính trị, môi trường hay công nghệ. Họ được xem là những người sẽ định hình tương lai.

Biểu Tượng Của Khát Vọng và Tiên Phong

Một 'determined generation' thường được coi là biểu tượng của khát vọng, sự tiên phong và khả năng vượt qua nghịch cảnh. Cụm từ này gợi lên hình ảnh những người trẻ không ngại khó khăn, có tầm nhìn và quyết tâm theo đuổi mục tiêu lớn lao, góp phần định hình tương lai và mang lại những giá trị mới cho cộng đồng.