determined generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Determined" modifies "generation", indicating a group of people born and living at about the same time who are strongly motivated and resolved to achieve specific goals or bring about change.
Vietnamese Meaning
"Determined" bổ nghĩa cho "generation", chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời điểm, có động lực mạnh mẽ và quyết tâm đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc tạo ra sự thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The determined generation is fighting for a more sustainable future."
"Thế hệ quyết tâm đang đấu tranh cho một tương lai bền vững hơn."
-
"The determined generation of young entrepreneurs is reshaping the business landscape."
"Thế hệ doanh nhân trẻ đầy quyết tâm đang định hình lại bức tranh kinh doanh."
-
"A determined generation of activists is working to combat climate change."
"Một thế hệ các nhà hoạt động đầy quyết tâm đang nỗ lực chống lại biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | determine | xác định, quyết định |
| Noun | determination | sự quyết tâm, sự kiên định |
| Adverb | determinedly | một cách kiên quyết, kiên định |
| Verb | generate | tạo ra, sản xuất |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
| Adjective | generative | có khả năng sinh sản, tạo ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thế hệ có ý chí mạnh mẽ và quyết tâm vượt qua khó khăn hoặc thách thức để đạt được thành công hoặc tạo ra sự khác biệt. Sự quyết tâm này có thể xuất phát từ những trải nghiệm chung hoặc những giá trị mà họ chia sẻ. 'Determined' ở đây nhấn mạnh phẩm chất kiên định, không dễ bỏ cuộc của thế hệ đó. Cần phân biệt với những thế hệ chỉ 'hy vọng' (hopeful generation) hoặc 'lạc quan' (optimistic generation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster to foster a determined generation (nuôi dưỡng một thế hệ đầy quyết tâm)
-
inspire to inspire a determined generation (truyền cảm hứng cho một thế hệ đầy quyết tâm)
-
emerges a determined generation emerges (một thế hệ đầy quyết tâm trỗi dậy)
-
leads a determined generation leads the way (một thế hệ đầy quyết tâm dẫn đầu)
Idioms
-
The spirit of a determined generation
Tinh thần của một thế hệ đầy quyết tâm (ám chỉ ý chí, nghị lực chung của một thế hệ)
"The protests highlighted the indomitable spirit of a determined generation."
(Các cuộc biểu tình đã làm nổi bật tinh thần bất khuất của một thế hệ đầy quyết tâm.)
-
To inspire a determined generation
Truyền cảm hứng cho một thế hệ đầy quyết tâm (động viên, khích lệ để thế hệ đó hành động)
"Leaders must strive to inspire a determined generation to tackle global challenges."
(Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực truyền cảm hứng cho một thế hệ đầy quyết tâm để giải quyết các thách thức toàn cầu.)
-
A determined generation rises to the challenge
Một thế hệ đầy quyết tâm đứng lên đối mặt thử thách (ám chỉ sự sẵn sàng đối phó với khó khăn)
"Faced with environmental crisis, a determined generation rises to the challenge."
(Đối mặt với khủng hoảng môi trường, một thế hệ đầy quyết tâm đứng lên đối mặt với thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
determined generation
Tính từ + Danh từ"Determined" bổ nghĩa cho "generation", chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời điểm, có động lực mạnh mẽ và quyết tâm đạt được các mục tiêu cụ thể hoặc tạo ra sự thay đổi.
"The determined generation is fighting for a more sustainable future."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "determined generation".
