(Top Banner Ad)
tendentious
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Chính trị, Báo chí

tendentious

UK: /tɛnˈdɛnʃəs/ • US: /tɛnˈdɛnʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

có tính thiên vị mang tính chủ quan khuynh hướng một chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or intending to promote a particular cause or point of view, especially a controversial one.

Vietnamese Meaning

Có tính thiên vị, có ý định thúc đẩy một mục đích hoặc quan điểm cụ thể, đặc biệt là một quan điểm gây tranh cãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of the evidence presented was tendentious and misleading."

    "Phần lớn bằng chứng được đưa ra mang tính thiên vị và gây hiểu lầm."

  • "The report was criticized for being tendentious."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì có tính thiên vị."

  • "A tendentious interpretation of the historical data."

    "Một cách giải thích mang tính thiên vị về dữ liệu lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendency khuynh hướng, xu hướng
Noun tendentiousness tính có xu hướng, tính thiên vị có chủ đích
Adverb tendentiously một cách có xu hướng, một cách thiên vị có chủ đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Chính trị, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ten-
Latin
tendere
Latin
tendentia
English
tendency
English
tendentious

Nguồn gốc của sự thiên vị

Từ 'tendentious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tendere' có nghĩa là 'kéo dài, nghiêng về một phía'. Ban đầu, nó chỉ một xu hướng hay khuynh hướng tự nhiên. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự cố ý 'kéo dài' hoặc 'nghiêng' một lập luận, câu chuyện theo một hướng nhất định để phục vụ một mục đích, thường là mang tính thiên vị hoặc có chủ ý để tác động đến người nghe/đọc.

Usage Note

Từ 'tendentious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khách quan và công bằng. Nó khác với 'biased' (thiên vị) ở chỗ 'tendentious' nhấn mạnh đến mục đích cố ý thúc đẩy một quan điểm nào đó, trong khi 'biased' chỉ đơn thuần là có xu hướng nghiêng về một phía. So với 'partisan' (người ủng hộ đảng phái), 'tendentious' không nhất thiết liên quan đến chính trị, mà có thể áp dụng cho bất kỳ lĩnh vực nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tendentious
  • strongly a strongly tendentious report
    (một bản báo cáo có tính thiên vị mạnh mẽ)
  • overtly overtly tendentious
    (thiên vị một cách rõ ràng)
  • subtly subtly tendentious
    (thiên vị một cách tinh tế)
  • politically politically tendentious
    (thiên vị về mặt chính trị)
Tendentious + Noun
  • argument tendentious argument
    (lập luận có tính thiên vị)
  • reporting tendentious reporting
    (tin tức thiên vị, báo cáo có chủ đích)
  • claims tendentious claims
    (những tuyên bố có tính thiên vị)
  • statements tendentious statements
    (những phát biểu có tính thiên vị)
  • analysis tendentious analysis
    (phân tích có tính thiên vị)

Idioms

  • tendentious argument

    một lập luận cố ý thiên vị để chứng minh một quan điểm cụ thể, thường bỏ qua hoặc bóp méo sự thật

    "The lawyer presented a tendentious argument, carefully selecting only the facts that supported his client."

    (Luật sư đưa ra một lập luận có tính thiên vị, cẩn thận chọn lọc chỉ những sự thật có lợi cho thân chủ của mình.)

  • tendentious reporting

    báo cáo tin tức được trình bày một cách thiên vị, có ý đồ hướng độc giả/người xem tới một quan điểm cụ thể hoặc một kết luận định trước

    "Many readers criticized the newspaper for its tendentious reporting on the election."

    (Nhiều độc giả chỉ trích tờ báo vì cách đưa tin thiên vị về cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendentious

adjective
Lật mặt

Có tính thiên vị, có ý định thúc đẩy một mục đích hoặc quan điểm cụ thể, đặc biệt là một quan điểm gây tranh cãi.

"Much of the evidence presented was tendentious and misleading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that article was tendentious, to say the least!
Chà, bài báo đó thật là phiến diện, ít nhất là như vậy!
Phủ định
Well, that's not tendentiously presented, is it?
Chà, điều đó không được trình bày một cách thiên vị, phải không?
Nghi vấn
Good heavens, was her argument tendentious?
Lạy Chúa, lập luận của cô ấy có phiến diện không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist's report was tendentious, favoring one side of the argument.
Bản báo cáo của nhà báo mang tính thiên vị, ưu ái một phía của cuộc tranh luận.
Phủ định
The editor ensured that the article was not tendentious and presented all sides fairly.
Biên tập viên đảm bảo rằng bài báo không mang tính thiên vị và trình bày công bằng tất cả các bên.
Nghi vấn
Was her interpretation of the data tendentious, or did it accurately reflect the findings?
Có phải cách cô ấy diễn giải dữ liệu mang tính thiên vị hay nó phản ánh chính xác các phát hiện?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The article was tendentious: it presented only one side of the argument, ignoring all counter-evidence.
Bài báo mang tính chủ quan: nó chỉ trình bày một mặt của vấn đề, bỏ qua mọi bằng chứng phản biện.
Phủ định
Her comments weren't tendentious: she was simply stating the facts as she understood them, without any hidden agenda.
Những bình luận của cô ấy không hề thiên vị: cô ấy chỉ đơn giản là trình bày các sự kiện theo cách cô ấy hiểu, không có bất kỳ động cơ ngầm nào.
Nghi vấn
Was the report tendentiously biased: did it deliberately omit key data to support its conclusion?
Báo cáo có thiên vị một cách chủ quan không: nó có cố ý bỏ qua các dữ liệu quan trọng để hỗ trợ kết luận của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the evidence, the judge concluded that the report, tendentiously written to favor the plaintiff, was inadmissible.
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, thẩm phán kết luận rằng báo cáo, được viết một cách thiên vị để ủng hộ nguyên đơn, là không thể chấp nhận được.
Phủ định
That article, despite its claims of objectivity, was not, in fact, tendentious.
Bài báo đó, mặc dù tuyên bố tính khách quan của nó, trên thực tế, không hề mang tính thiên vị.
Nghi vấn
Considering the author's known biases, is their latest book, unsurprisingly, tendentious?
Xét đến sự thiên vị đã biết của tác giả, cuốn sách mới nhất của họ, không có gì đáng ngạc nhiên, có mang tính thiên vị không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate's speech was widely considered to be tendentiously slanted towards a specific demographic.
Bài phát biểu của ứng cử viên được nhiều người cho là có xu hướng thiên vị một cách chủ ý đối với một nhóm nhân khẩu học cụ thể.
Phủ định
The evidence presented in court was not seen as being tendentiously manipulated to influence the jury.
Các bằng chứng được trình bày tại tòa không bị coi là bị thao túng một cách thiên vị để gây ảnh hưởng đến bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Was the historical account written tendentiously, favoring one side of the conflict?
Liệu bản tường trình lịch sử có được viết một cách thiên vị, ủng hộ một bên của cuộc xung đột không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist's report was tendentious, favoring one side of the argument.
Bản báo cáo của nhà báo mang tính thiên vị, ủng hộ một bên của cuộc tranh luận.
Phủ định
Her analysis isn't tendentious; she presents both sides fairly.
Phân tích của cô ấy không hề thiên vị; cô ấy trình bày cả hai mặt một cách công bằng.
Nghi vấn
Was his interpretation of the data tendentious, or did he provide an objective view?
Cách giải thích dữ liệu của anh ấy có mang tính thiên vị không, hay anh ấy đã đưa ra một cái nhìn khách quan?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the media will have been tendentiously reporting on the case for weeks.
Đến thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông sẽ đã đưa tin một cách thiên vị về vụ án trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, he won't have been tendentiously arguing his point; he will have moved on to a new topic.
Đến tháng tới, anh ấy sẽ không còn tranh luận một cách thiên vị về quan điểm của mình nữa; anh ấy sẽ chuyển sang một chủ đề mới.
Nghi vấn
Will the politician have been tendentiously twisting the facts to gain public support?
Liệu chính trị gia có đang xuyên tạc sự thật một cách thiên vị để giành được sự ủng hộ của công chúng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report was tendentious and aimed to mislead the public.
Bản báo cáo mang tính chất thiên vị và nhằm mục đích đánh lừa công chúng.
Phủ định
The journalist didn't write the article tendentiously; they tried to present a balanced view.
Nhà báo đã không viết bài báo một cách thiên vị; họ đã cố gắng trình bày một cái nhìn cân bằng.
Nghi vấn
Was the historian's interpretation of the event tendentious, favoring one side over the other?
Liệu cách giải thích của nhà sử học về sự kiện có mang tính thiên vị, ưu ái bên này hơn bên kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendentious".

Trong Báo Chí và Truyền Thông

Trong báo chí và truyền thông, 'tendentious reporting' (đưa tin thiên vị) là một vấn đề nghiêm trọng. Nó chỉ việc các nhà báo cố ý chọn lọc, bóp méo thông tin hoặc chỉ nhấn mạnh một khía cạnh của câu chuyện để phục vụ một chương trình nghị sự hoặc quan điểm chính trị nhất định, thay vì trình bày sự thật một cách khách quan và công bằng. Việc nhận diện tin tức thiên vị giúp người đọc có cái nhìn đa chiều hơn.

Trong Thảo Luận và Tranh Luận

Nhận biết một 'tendentious argument' (lập luận thiên vị) là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Khi ai đó đưa ra một lập luận 'tendentious', họ đang cố gắng thuyết phục bạn bằng cách chỉ tập trung vào những bằng chứng ủng hộ quan điểm của họ và bỏ qua hoặc làm giảm nhẹ những bằng chứng phản bác. Điều này thường thấy trong các cuộc tranh luận chính trị, quảng cáo hoặc học thuật, nơi người nói có ý đồ muốn dẫn dắt người nghe theo một hướng nhất định.