tendered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Offered formally; presented for acceptance.
Vietnamese Meaning
Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company tendered a bid for the construction of the new bridge."
"Công ty đã nộp một hồ sơ thầu cho việc xây dựng cây cầu mới."
-
"He tendered his resignation after the scandal."
"Anh ấy đã nộp đơn từ chức sau vụ bê bối."
-
"The contractor tendered a competitive price for the project."
"Nhà thầu đã đưa ra một mức giá cạnh tranh cho dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tender | đề nghị, trình nộp (một cách trang trọng) |
| Noun | tender | sự chào giá, hồ sơ dự thầu; người trông coi (ví dụ: bồi bàn) |
| Adjective | tender | mềm, non, dịu dàng, nhạy cảm |
| Noun | tendering | quá trình đấu thầu, sự trình nộp |
| Adverb | tenderly | một cách dịu dàng, ân cần |
| Noun | tenderness | sự dịu dàng, sự mềm mại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc chính thức khi một lời đề nghị, hồ sơ thầu hoặc đơn từ được chính thức nộp.
Liên quan đến việc thanh toán nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.
Prepositions
tendered *to*: Nộp cho ai đó (cơ quan, tổ chức). tendered *for*: Nộp cho cái gì đó (ví dụ: dự án, hợp đồng). Ví dụ: 'He tendered his resignation to the CEO.' (Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho CEO.); 'Several companies tendered for the construction project.' (Một vài công ty đã nộp hồ sơ thầu cho dự án xây dựng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
duly duly tendered (được trình bày/nộp hợp lệ)
-
formally formally tendered (được trình bày/chào giá một cách trang trọng)
-
voluntarily voluntarily tendered (được tự nguyện trình bày/đề xuất)
-
resignation resignation tendered (đơn từ chức đã được nộp)
-
bid bid tendered (giá thầu đã được đệ trình)
-
payment payment tendered (khoản thanh toán đã được đề xuất/nộp)
-
apology apology tendered (lời xin lỗi đã được đưa ra)
-
was was tendered (đã được trình bày/nộp (ở thể bị động))
-
has been has been tendered (đã được trình bày/nộp (ở thể bị động, hoàn thành))
Idioms
-
tendered one's resignation
nộp đơn từ chức
"She tendered her resignation after 20 years with the company."
(Cô ấy đã nộp đơn từ chức sau 20 năm làm việc cho công ty.)
-
tendered a bid/offer
nộp hồ sơ đấu thầu/đề xuất
"Several companies tendered bids for the construction project."
(Một số công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án xây dựng.)
-
tendered an apology
đưa ra lời xin lỗi
"The politician publicly tendered an apology for his controversial remarks."
(Vị chính trị gia đã công khai đưa ra lời xin lỗi về những phát biểu gây tranh cãi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tendered
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.
"The company tendered a bid for the construction of the new bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendered".
