(Top Banner Ad)
tendered
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Chung

tendered

UK: /ˈtendəd/ • US: /ˈtendərd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nộp đã trình đã đề nghị đã giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offered formally; presented for acceptance.

Vietnamese Meaning

Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tendered a bid for the construction of the new bridge."

    "Công ty đã nộp một hồ sơ thầu cho việc xây dựng cây cầu mới."

  • "He tendered his resignation after the scandal."

    "Anh ấy đã nộp đơn từ chức sau vụ bê bối."

  • "The contractor tendered a competitive price for the project."

    "Nhà thầu đã đưa ra một mức giá cạnh tranh cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tender đề nghị, trình nộp (một cách trang trọng)
Noun tender sự chào giá, hồ sơ dự thầu; người trông coi (ví dụ: bồi bàn)
Adjective tender mềm, non, dịu dàng, nhạy cảm
Noun tendering quá trình đấu thầu, sự trình nộp
Adverb tenderly một cách dịu dàng, ân cần
Noun tenderness sự dịu dàng, sự mềm mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Old French
tendre
Middle English
tendre
English
tender
English
tendered

Nguồn gốc 'chìa tay' để đề nghị

Từ 'tendered' (đã được đề nghị/nộp) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'duỗi ra'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'tendre' trong tiếng Pháp cổ với nghĩa 'đề nghị' hoặc 'chìa ra'. Hãy tưởng tượng hành động chìa tay ra để trao tặng hoặc trình bày một thứ gì đó một cách trang trọng. Chính ý nghĩa này đã đi vào tiếng Anh và trở thành động từ 'to tender', và 'tendered' là dạng quá khứ của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc chính thức khi một lời đề nghị, hồ sơ thầu hoặc đơn từ được chính thức nộp.
Liên quan đến việc thanh toán nợ hoặc nghĩa vụ tài chính.

Prepositions

to for

tendered *to*: Nộp cho ai đó (cơ quan, tổ chức). tendered *for*: Nộp cho cái gì đó (ví dụ: dự án, hợp đồng). Ví dụ: 'He tendered his resignation to the CEO.' (Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho CEO.); 'Several companies tendered for the construction project.' (Một vài công ty đã nộp hồ sơ thầu cho dự án xây dựng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tendered
  • duly duly tendered
    (được trình bày/nộp hợp lệ)
  • formally formally tendered
    (được trình bày/chào giá một cách trang trọng)
  • voluntarily voluntarily tendered
    (được tự nguyện trình bày/đề xuất)
Noun + tendered
  • resignation resignation tendered
    (đơn từ chức đã được nộp)
  • bid bid tendered
    (giá thầu đã được đệ trình)
  • payment payment tendered
    (khoản thanh toán đã được đề xuất/nộp)
  • apology apology tendered
    (lời xin lỗi đã được đưa ra)
Verb (auxiliary) + tendered
  • was was tendered
    (đã được trình bày/nộp (ở thể bị động))
  • has been has been tendered
    (đã được trình bày/nộp (ở thể bị động, hoàn thành))

Idioms

  • tendered one's resignation

    nộp đơn từ chức

    "She tendered her resignation after 20 years with the company."

    (Cô ấy đã nộp đơn từ chức sau 20 năm làm việc cho công ty.)

  • tendered a bid/offer

    nộp hồ sơ đấu thầu/đề xuất

    "Several companies tendered bids for the construction project."

    (Một số công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án xây dựng.)

  • tendered an apology

    đưa ra lời xin lỗi

    "The politician publicly tendered an apology for his controversial remarks."

    (Vị chính trị gia đã công khai đưa ra lời xin lỗi về những phát biểu gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendered

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Được đề nghị một cách chính thức; được trình bày để chấp nhận.

"The company tendered a bid for the construction of the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendered".

Quy trình đấu thầu (Tendering Process) trong kinh doanh

Trong thế giới kinh doanh và xây dựng, 'tendered' thường ám chỉ việc một công ty đã chính thức nộp một hồ sơ đấu thầu hoặc đề xuất (bid/offer) để thực hiện một dự án hoặc cung cấp dịch vụ. Đây là một quy trình rất trang trọng và cạnh tranh, nơi các bên đưa ra giá cả và kế hoạch chi tiết để giành được hợp đồng. Việc 'tendered' thành công có thể mang lại cơ hội kinh doanh lớn.

Sự trang trọng khi nộp đơn từ chức

Khi một người 'tendered their resignation' (nộp đơn từ chức) trong môi trường chuyên nghiệp ở các nước phương Tây, điều này thường được hiểu là một hành động chính thức và trang trọng. Thay vì chỉ nói miệng, người ta thường viết một lá thư từ chức có cấu trúc rõ ràng, thể hiện sự tôn trọng đối với người sử dụng lao động và quy trình chấm dứt hợp đồng. Việc này đảm bảo mọi thứ được ghi lại và thực hiện đúng thủ tục.