(Top Banner Ad)
tens
A2
Noun A2 Toán học, Số học, Ngôn ngữ học

tens

UK: /tɛnz/ • US: /tɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng chục độ tuổi mười mấy những năm mười
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The numbers from 10 to 99.

Vietnamese Meaning

Các số từ 10 đến 99.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The numbers from ten to ninety-nine are called tens."

    "Các số từ mười đến chín mươi chín được gọi là các số hàng chục."

  • "The answer is in the tens."

    "Câu trả lời nằm ở hàng chục."

  • "She is in her late tens."

    "Cô ấy đang ở độ tuổi cuối của tuổi thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ten Số mười; tập hợp mười người/vật
Adjective tenth Thứ mười
Noun tenths Các phần mười (ví dụ: trong số thập phân)
Noun decade Thập kỷ (một khoảng thời gian mười năm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Số học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deḱm̥
Proto-Germanic
*tehun
Old English
tīen
Middle English
ten
Modern English
ten

Nguồn gốc của số 10

Từ 'ten' (và dạng số nhiều 'tens') có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *deḱm̥, có nghĩa là 'mười'. Hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới đều có hệ thống số đếm dựa trên số 10, thường được cho là liên quan đến việc con người sử dụng 10 ngón tay để đếm. Nó cho thấy cách các từ ngữ đã phát triển từ những khái niệm cơ bản nhất của loài người.

Usage Note

Chỉ một nhóm các số có hai chữ số, hoặc một vị trí giá trị trong hệ thập phân. Ví dụ: 'in the tens' chỉ các số từ 10-19, hoặc vị trí thứ hai từ phải sang trái trong một số nguyên (ví dụ, trong số 123, 2 là hàng chục).

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in' với 'tens', thường có nghĩa là trong khoảng từ 10 đến 99, hoặc để chỉ vị trí hàng chục. Ví dụ: 'She's in her tens' (Cô ấy đang ở độ tuổi từ 10-19). 'The number 2 is in the tens place' (Số 2 ở vị trí hàng chục).

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in the tens
    (ở mức hàng chục (ví dụ: số lượng hoặc điểm số); từ 10 đến 19)
  • in in their tens
    (với số lượng hàng chục người/vật (đến hoặc đi))
Adjective + tens
  • high high tens
    (mức cao hàng chục (ví dụ: 17, 18, 19); gần 20)
  • low low tens
    (mức thấp hàng chục (ví dụ: 10, 11, 12); ngay trên 10)
Determiner + tens (for approximation)
  • thousands tens of thousands
    (hàng chục ngàn; rất nhiều)
  • millions tens of millions
    (hàng chục triệu; một số lượng cực lớn)

Idioms

  • tens of thousands

    một số lượng rất lớn, hàng chục ngàn

    "Tens of thousands of people attended the concert last night."

    (Hàng chục ngàn người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.)

  • in your/their tens

    từng nhóm mười người/vật một; với số lượng khoảng chục người/vật

    "The protesters arrived in their tens, carrying banners and signs."

    (Những người biểu tình đã đến từng nhóm hàng chục người, mang theo biểu ngữ và bảng hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tens

Noun
Lật mặt

Các số từ 10 đến 99.

"The numbers from ten to ninety-nine are called tens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Looking at the breakdown of expenses, the tens, twenties, and fifties make up the majority of the spending.
Nhìn vào bảng phân tích chi phí, những tờ mười, hai mươi và năm mươi chiếm phần lớn chi tiêu.
Phủ định
Without careful planning, the few tens we saved, along with other small bills, won't be enough for the trip.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, vài tờ mười chúng ta đã tiết kiệm, cùng với những tờ tiền nhỏ khác, sẽ không đủ cho chuyến đi.
Nghi vấn
Considering the budget, are tens, or even smaller bills, sufficient for daily expenses, or do we need larger denominations?
Xét về ngân sách, liệu tiền mười, hoặc thậm chí những tờ tiền nhỏ hơn, có đủ cho chi phí hàng ngày không, hay chúng ta cần mệnh giá lớn hơn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has tens of thousands of dollars, doesn't he?
Anh ấy có hàng chục nghìn đô la, phải không?
Phủ định
She doesn't have tens of pairs of shoes, does she?
Cô ấy không có hàng chục đôi giày, phải không?
Nghi vấn
There are tens of people waiting, aren't there?
Có hàng chục người đang đợi, phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had tens of millions of dollars.
Tôi ước tôi có hàng chục triệu đô la.
Phủ định
If only he didn't have tens of credit cards, he wouldn't be in debt.
Giá mà anh ấy không có hàng chục thẻ tín dụng, anh ấy đã không mắc nợ.
Nghi vấn
Do you wish you had tens of opportunities like her?
Bạn có ước bạn có hàng chục cơ hội như cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tens".

Hệ thống số thập phân

Số 10 là nền tảng của hệ thống số thập phân mà hầu hết thế giới sử dụng. Hệ thống này dựa trên mười chữ số (0-9) và các lũy thừa của 10, phản ánh một cách tự nhiên việc con người đếm bằng mười ngón tay.

Điểm 'Mười hoàn hảo' (Perfect Ten)

Trong nhiều cuộc thi đấu thể thao như thể dục dụng cụ hoặc lặn, 'perfect ten' (mười hoàn hảo) là điểm số cao nhất có thể đạt được, biểu thị sự xuất sắc tuyệt đối trong màn trình diễn. Nó đã trở thành một biểu tượng cho sự hoàn hảo và chất lượng cao nhất.