tens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The numbers from 10 to 99.
Vietnamese Meaning
Các số từ 10 đến 99.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The numbers from ten to ninety-nine are called tens."
"Các số từ mười đến chín mươi chín được gọi là các số hàng chục."
-
"The answer is in the tens."
"Câu trả lời nằm ở hàng chục."
-
"She is in her late tens."
"Cô ấy đang ở độ tuổi cuối của tuổi thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một nhóm các số có hai chữ số, hoặc một vị trí giá trị trong hệ thập phân. Ví dụ: 'in the tens' chỉ các số từ 10-19, hoặc vị trí thứ hai từ phải sang trái trong một số nguyên (ví dụ, trong số 123, 2 là hàng chục).
Prepositions
Khi sử dụng 'in' với 'tens', thường có nghĩa là trong khoảng từ 10 đến 99, hoặc để chỉ vị trí hàng chục. Ví dụ: 'She's in her tens' (Cô ấy đang ở độ tuổi từ 10-19). 'The number 2 is in the tens place' (Số 2 ở vị trí hàng chục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the tens (ở mức hàng chục (ví dụ: số lượng hoặc điểm số); từ 10 đến 19)
-
in in their tens (với số lượng hàng chục người/vật (đến hoặc đi))
-
high high tens (mức cao hàng chục (ví dụ: 17, 18, 19); gần 20)
-
low low tens (mức thấp hàng chục (ví dụ: 10, 11, 12); ngay trên 10)
-
thousands tens of thousands (hàng chục ngàn; rất nhiều)
-
millions tens of millions (hàng chục triệu; một số lượng cực lớn)
Idioms
-
tens of thousands
một số lượng rất lớn, hàng chục ngàn
"Tens of thousands of people attended the concert last night."
(Hàng chục ngàn người đã tham dự buổi hòa nhạc tối qua.)
-
in your/their tens
từng nhóm mười người/vật một; với số lượng khoảng chục người/vật
"The protesters arrived in their tens, carrying banners and signs."
(Những người biểu tình đã đến từng nhóm hàng chục người, mang theo biểu ngữ và bảng hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tens
NounCác số từ 10 đến 99.
"The numbers from ten to ninety-nine are called tens."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Looking at the breakdown of expenses, the tens, twenties, and fifties make up the majority of the spending. |
Nhìn vào bảng phân tích chi phí, những tờ mười, hai mươi và năm mươi chiếm phần lớn chi tiêu. |
| Phủ định | Without careful planning, the few tens we saved, along with other small bills, won't be enough for the trip. |
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, vài tờ mười chúng ta đã tiết kiệm, cùng với những tờ tiền nhỏ khác, sẽ không đủ cho chuyến đi. |
| Nghi vấn | Considering the budget, are tens, or even smaller bills, sufficient for daily expenses, or do we need larger denominations? |
Xét về ngân sách, liệu tiền mười, hoặc thậm chí những tờ tiền nhỏ hơn, có đủ cho chi phí hàng ngày không, hay chúng ta cần mệnh giá lớn hơn? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has tens of thousands of dollars, doesn't he? |
Anh ấy có hàng chục nghìn đô la, phải không? |
| Phủ định | She doesn't have tens of pairs of shoes, does she? |
Cô ấy không có hàng chục đôi giày, phải không? |
| Nghi vấn | There are tens of people waiting, aren't there? |
Có hàng chục người đang đợi, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had tens of millions of dollars. |
Tôi ước tôi có hàng chục triệu đô la. |
| Phủ định | If only he didn't have tens of credit cards, he wouldn't be in debt. |
Giá mà anh ấy không có hàng chục thẻ tín dụng, anh ấy đã không mắc nợ. |
| Nghi vấn | Do you wish you had tens of opportunities like her? |
Bạn có ước bạn có hàng chục cơ hội như cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tens".
