(Top Banner Ad)
decimals
B1
Danh từ B1 Toán học

decimals

UK: /ˈdes.ɪ.məlz/ • US: /ˈdes.ɪ.məlz/

Nghĩa tiếng Việt

số thập phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Numbers written in a system based on multiples of ten, which uses a decimal point to separate whole numbers from fractions.

Vietnamese Meaning

Các số được viết trong một hệ thống dựa trên bội số của mười, sử dụng dấu thập phân để phân tách số nguyên khỏi phân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The calculator displays results in decimals."

    "Máy tính hiển thị kết quả ở dạng số thập phân."

  • "Understanding decimals is essential for financial calculations."

    "Hiểu số thập phân là điều cần thiết cho các phép tính tài chính."

  • "The price is shown in decimals."

    "Giá được hiển thị bằng số thập phân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective decimal Số thập phân; thuộc về thập phân
Verb decimalize Chuyển đổi sang hệ thống thập phân
Adverb decimally Theo cách thức thập phân
Noun decimalization Sự thập phân hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decem
Latin (Late)
decimālis
French
décimal
English
decimal(s)

Nguồn gốc số Mười

Từ 'decimals' (số thập phân) bắt nguồn từ tiếng Latin *decem*, có nghĩa là 'mười'. Điều này phản ánh cách hệ thống này sử dụng cơ số 10 (hệ thập phân). Con người đã quen đếm bằng mười ngón tay, khiến việc sử dụng số 10 làm cơ sở trở nên tự nhiên và phổ quát.

Sự ra đời của dấu phẩy

Mặc dù khái niệm về phân số đã có từ lâu, cách viết số lẻ sau dấu phẩy (dấu thập phân) hiện đại mới được chuẩn hóa vào thế kỷ 16 bởi các nhà toán học châu Âu. Điều này đã cách mạng hóa khả năng tính toán chính xác trong thương mại, thiên văn học và vật lý.

Usage Note

Số thập phân là một cách biểu diễn số không nguyên. Chúng quan trọng trong tính toán và biểu diễn dữ liệu. Số thập phân có thể hữu hạn (ví dụ: 0.25) hoặc vô hạn lặp (ví dụ: 0.333...).

Prepositions

to in

to: dùng để chỉ sự chuyển đổi hoặc so sánh (e.g., convert a fraction to decimals). in: dùng để chỉ sự biểu diễn (e.g., express a number in decimals).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Decimals
  • recurring recurring decimals
    (số thập phân tuần hoàn (lặp lại))
  • accurate accurate decimals
    (số thập phân chính xác)
  • two two decimals
    (hai chữ số thập phân)
Verb + Decimals
  • round round the decimals
    (làm tròn các số thập phân)
  • calculate calculate with decimals
    (tính toán bằng số thập phân)
  • ignore ignore the decimals
    (bỏ qua các số thập phân)
Phrases (Prepositional)
  • places to three decimal places
    (đến ba chữ số sau dấu phẩy)
  • point after the decimal point
    (sau dấu thập phân)

Idioms

  • round off to two decimals

    làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân

    "You must round off your final answer to two decimals for this assignment."

    (Bạn phải làm tròn đáp án cuối cùng đến hai chữ số thập phân cho bài tập này.)

  • stuck on the decimals

    bị mắc kẹt ở những chi tiết nhỏ/số thập phân (thường là trong tính toán chi tiết)

    "The team understood the concept but got stuck on the decimals when processing the payroll data."

    (Nhóm đã hiểu khái niệm, nhưng lại bị mắc kẹt ở phần số thập phân khi xử lý dữ liệu bảng lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decimals

Danh từ
Lật mặt

Các số được viết trong một hệ thống dựa trên bội số của mười, sử dụng dấu thập phân để phân tách số nguyên khỏi phân số.

"The calculator displays results in decimals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calculating with decimals requires precision.
Tính toán với số thập phân đòi hỏi sự chính xác.
Phủ định
I don't enjoy working with decimals late at night.
Tôi không thích làm việc với số thập phân vào đêm khuya.
Nghi vấn
Is understanding decimals essential for becoming a programmer?
Có phải hiểu số thập phân là điều cần thiết để trở thành một lập trình viên không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decimal point is often used to separate the whole number from the fractional part.
Dấu thập phân thường được sử dụng để phân tách số nguyên khỏi phần phân số.
Phủ định
The decimals are not correctly calculated in this old calculator.
Các số thập phân không được tính toán chính xác trong máy tính cũ này.
Nghi vấn
Are decimals being used to represent currency values in this system?
Các số thập phân có đang được sử dụng để biểu diễn giá trị tiền tệ trong hệ thống này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer will be calculating decimals with increasing precision all night long.
Máy tính sẽ tính toán số thập phân với độ chính xác ngày càng tăng suốt đêm dài.
Phủ định
She won't be using decimals in her calculations, as she prefers fractions.
Cô ấy sẽ không sử dụng số thập phân trong các phép tính của mình vì cô ấy thích phân số hơn.
Nghi vấn
Will the students be learning about decimal places in the next lesson?
Liệu học sinh có được học về các vị trí thập phân trong bài học tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimals".

Hệ thống cơ số 10 Phổ Quát

Hệ thống thập phân (decimals) được sử dụng gần như toàn bộ trên thế giới cho thương mại và khoa học. Nó được cho là phát triển từ việc con người đếm bằng mười ngón tay (base ten), khiến nó trở nên trực quan và dễ học hơn nhiều so với các hệ thống cơ số khác (ví dụ: hệ nhị phân base two).

Độ chính xác Khoa học và Tài chính

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và tài chính, việc sử dụng nhiều chữ số thập phân (ví dụ: 5.12345) là tiêu chuẩn bắt buộc để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối. Sai sót chỉ một vài chữ số thập phân có thể dẫn đến thất bại nghiêm trọng trong việc thiết kế cầu cống hoặc tính toán quỹ đạo.