decimals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Numbers written in a system based on multiples of ten, which uses a decimal point to separate whole numbers from fractions.
Vietnamese Meaning
Các số được viết trong một hệ thống dựa trên bội số của mười, sử dụng dấu thập phân để phân tách số nguyên khỏi phân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The calculator displays results in decimals."
"Máy tính hiển thị kết quả ở dạng số thập phân."
-
"Understanding decimals is essential for financial calculations."
"Hiểu số thập phân là điều cần thiết cho các phép tính tài chính."
-
"The price is shown in decimals."
"Giá được hiển thị bằng số thập phân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Adjective | decimal | Số thập phân; thuộc về thập phân |
| Verb | decimalize | Chuyển đổi sang hệ thống thập phân |
| Adverb | decimally | Theo cách thức thập phân |
| Noun | decimalization | Sự thập phân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số thập phân là một cách biểu diễn số không nguyên. Chúng quan trọng trong tính toán và biểu diễn dữ liệu. Số thập phân có thể hữu hạn (ví dụ: 0.25) hoặc vô hạn lặp (ví dụ: 0.333...).
Prepositions
to: dùng để chỉ sự chuyển đổi hoặc so sánh (e.g., convert a fraction to decimals). in: dùng để chỉ sự biểu diễn (e.g., express a number in decimals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
recurring recurring decimals (số thập phân tuần hoàn (lặp lại))
-
accurate accurate decimals (số thập phân chính xác)
-
two two decimals (hai chữ số thập phân)
-
round round the decimals (làm tròn các số thập phân)
-
calculate calculate with decimals (tính toán bằng số thập phân)
-
ignore ignore the decimals (bỏ qua các số thập phân)
-
places to three decimal places (đến ba chữ số sau dấu phẩy)
-
point after the decimal point (sau dấu thập phân)
Idioms
-
round off to two decimals
làm tròn kết quả đến hai chữ số thập phân
"You must round off your final answer to two decimals for this assignment."
(Bạn phải làm tròn đáp án cuối cùng đến hai chữ số thập phân cho bài tập này.)
-
stuck on the decimals
bị mắc kẹt ở những chi tiết nhỏ/số thập phân (thường là trong tính toán chi tiết)
"The team understood the concept but got stuck on the decimals when processing the payroll data."
(Nhóm đã hiểu khái niệm, nhưng lại bị mắc kẹt ở phần số thập phân khi xử lý dữ liệu bảng lương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decimals
Danh từCác số được viết trong một hệ thống dựa trên bội số của mười, sử dụng dấu thập phân để phân tách số nguyên khỏi phân số.
"The calculator displays results in decimals."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calculating with decimals requires precision. |
Tính toán với số thập phân đòi hỏi sự chính xác. |
| Phủ định | I don't enjoy working with decimals late at night. |
Tôi không thích làm việc với số thập phân vào đêm khuya. |
| Nghi vấn | Is understanding decimals essential for becoming a programmer? |
Có phải hiểu số thập phân là điều cần thiết để trở thành một lập trình viên không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decimal point is often used to separate the whole number from the fractional part. |
Dấu thập phân thường được sử dụng để phân tách số nguyên khỏi phần phân số. |
| Phủ định | The decimals are not correctly calculated in this old calculator. |
Các số thập phân không được tính toán chính xác trong máy tính cũ này. |
| Nghi vấn | Are decimals being used to represent currency values in this system? |
Các số thập phân có đang được sử dụng để biểu diễn giá trị tiền tệ trong hệ thống này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer will be calculating decimals with increasing precision all night long. |
Máy tính sẽ tính toán số thập phân với độ chính xác ngày càng tăng suốt đêm dài. |
| Phủ định | She won't be using decimals in her calculations, as she prefers fractions. |
Cô ấy sẽ không sử dụng số thập phân trong các phép tính của mình vì cô ấy thích phân số hơn. |
| Nghi vấn | Will the students be learning about decimal places in the next lesson? |
Liệu học sinh có được học về các vị trí thập phân trong bài học tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decimals".
