tent rope
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dây dùng để cố định lều xuống đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Make sure to secure your tent with tent ropes so it doesn't blow away."
"Hãy chắc chắn cố định lều của bạn bằng dây lều để nó không bị gió thổi bay."
-
"The tent rope snapped in the strong wind."
"Dây lều bị đứt trong gió lớn."
-
"We need to buy more tent ropes for our camping trip."
"Chúng ta cần mua thêm dây lều cho chuyến đi cắm trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được làm từ vật liệu chắc chắn như nylon hoặc polyester, và được gắn vào các điểm neo trên lều rồi căng ra và buộc chặt xuống đất bằng cọc lều. Đảm bảo lều không bị gió thổi bay hoặc sập.
Prepositions
with: sử dụng khi nói về việc sử dụng dây lều để làm gì. to: sử dụng khi nói về việc dây lều được gắn vào đâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tent rope (dây lều chắc chắn)
-
taut taut tent rope (dây lều căng chặt)
-
loose loose tent rope (dây lều lỏng)
-
broken broken tent rope (dây lều bị đứt)
-
secure secure the tent rope (cố định dây lều)
-
tighten tighten a tent rope (kéo căng dây lều)
-
loosen loosen a tent rope (nới lỏng dây lều)
-
trip over trip over a tent rope (vấp phải dây lều)
Idioms
-
trip over a tent rope
Vô tình vấp phải dây lều. Mặc dù là một hành động nghĩa đen, cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự cố nhỏ, bất cẩn hoặc một trở ngại không đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh cắm trại.
"Be careful not to trip over a tent rope in the dark when walking around the campsite."
(Hãy cẩn thận đừng vấp phải dây lều trong bóng tối khi đi quanh khu cắm trại.)
-
secure a tent with ropes
Cố định lều bằng dây thừng. Đây là một cụm từ mô tả hành động thiết yếu trong việc dựng lều, đảm bảo lều vững chắc trước gió hoặc các yếu tố tự nhiên khác.
"We need to secure the tent with ropes properly to withstand the strong winds expected tonight."
(Chúng ta cần cố định lều bằng dây thừng thật chắc chắn để chống chịu được những cơn gió mạnh dự kiến vào tối nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tent rope
nounDây dùng để cố định lều xuống đất.
"Make sure to secure your tent with tent ropes so it doesn't blow away."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to use a tent rope to secure the tent. |
Họ sẽ sử dụng dây lều để cố định lều. |
| Phủ định | She is not going to forget to pack a tent rope for the camping trip. |
Cô ấy sẽ không quên mang theo dây lều cho chuyến đi cắm trại. |
| Nghi vấn | Are you going to tie the tent rope tightly? |
Bạn sẽ buộc dây lều thật chặt phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tent rope".
